4’ Alberto Reina

45’ Federico Viñas

57’ Federico Viñas

Tỷ lệ kèo

1

1.65

X

4.1

2

5.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RC Celta

68%

Real Oviedo

32%

6 Sút trúng đích 5

4

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Alberto Reina

Alberto Reina

0-2
45’
Federico Viñas

Federico Viñas

Iago Aspas

Andrés Antañón Vieites

45’

Fer López

56’
0-3
57’
Federico Viñas

Federico Viñas

Borja Iglesias

Pablo Durán Fernández

60’
66’

Haissem Hassan

Thiago Cruz Fernandez

69’

Nicolas Fonseca

74’

David Costas

Alberto Reina

83’

Thiago Borbas

Federico Viñas

92’

Rahim Alhassane

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
RC Celta
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Real Oviedo
0 Trận thắng 0%
Real Oviedo

0 - 0

RC Celta
Real Oviedo

0 - 2

RC Celta

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

RC Celta

34

4

47

20

Real Oviedo

34

-28

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Municipal de Balaídos
Sức chứa
24,870
Địa điểm
Vigo, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RC Celta

68%

Real Oviedo

32%

0 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 1
12 Đá phạt 9
7 Phá bóng 43
9 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 2
688 Đường chuyền 319
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

RC Celta

0

Real Oviedo

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

688 Đường chuyền 319
592 Độ chính xác chuyền bóng 242
7 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 9
4 Độ chính xác tạt bóng 4
54 Chuyền dài 61
31 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
44 Tranh chấp thắng 47
20 Rê bóng 18
8 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 19
6 Cắt bóng 12
7 Phá bóng 43

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

RC Celta

63%

Real Oviedo

37%

5 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
302 Đường chuyền 179

Bàn thắng

RC Celta

0

Real Oviedo

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

302 Đường chuyền 179
4 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 5
4 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

RC Celta

73%

Real Oviedo

27%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 31
1 Việt vị 1
386 Đường chuyền 140
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

RC Celta

0

Real Oviedo

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

386 Đường chuyền 140
3 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 7
3 Phá bóng 31

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Barcelona

FC Barcelona

34 58 88
2
Real Madrid

Real Madrid

34 39 77
3
Villarreal CF

Villarreal CF

34 25 68
4
Atletico Madrid

Atletico Madrid

34 21 63
5
Real Betis

Real Betis

34 11 53
6
RC Celta

RC Celta

34 4 47
7
Getafe

Getafe

34 -8 44
8
Athletic Club

Athletic Club

34 -10 44
9
Real Sociedad

Real Sociedad

34 -1 43
10
CA Osasuna

CA Osasuna

34 -2 42
11
Rayo Vallecano

Rayo Vallecano

34 -6 42
12
Valencia CF

Valencia CF

34 -13 39
13
RCD Espanyol de Barcelona

RCD Espanyol de Barcelona

34 -14 39
14
Elche

Elche

34 -8 38
15
RCD Mallorca

RCD Mallorca

34 -9 38
16
Girona FC

Girona FC

34 -15 38
17
Sevilla FC

Sevilla FC

34 -14 37
18
Deportivo Alavés

Deportivo Alavés

34 -13 36
19
Levante

Levante

34 -17 33
20
Real Oviedo

Real Oviedo

34 -28 28

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Barcelona

FC Barcelona

17 43 51
2
Real Madrid

Real Madrid

17 25 43
3
Villarreal CF

Villarreal CF

17 26 43
4
Atletico Madrid

Atletico Madrid

17 22 43
5
CA Osasuna

CA Osasuna

17 9 32
6
Elche

Elche

17 10 31
7
Real Betis

Real Betis

17 13 30
8
Athletic Club

Athletic Club

17 2 29
9
RCD Mallorca

RCD Mallorca

17 7 29
10
Real Sociedad

Real Sociedad

17 7 28
11
Rayo Vallecano

Rayo Vallecano

17 7 27
12
Valencia CF

Valencia CF

17 2 26
13
Deportivo Alavés

Deportivo Alavés

17 0 24
14
RCD Espanyol de Barcelona

RCD Espanyol de Barcelona

17 -5 22
15
Girona FC

Girona FC

17 -6 22
16
Sevilla FC

Sevilla FC

17 -1 22
17
Getafe

Getafe

17 -1 21
18
RC Celta

RC Celta

17 1 20
19
Levante

Levante

17 -5 20
20
Real Oviedo

Real Oviedo

17 -8 18

Champions League league stage

Europa League league stage

Degrade Team

UEFA ECL Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Barcelona

FC Barcelona

17 15 37
2
Real Madrid

Real Madrid

17 14 34
3
RC Celta

RC Celta

17 3 27
4
Villarreal CF

Villarreal CF

17 -1 25
5
Real Betis

Real Betis

17 -2 23
6
Getafe

Getafe

17 -7 23
7
Atletico Madrid

Atletico Madrid

17 -1 20
8
RCD Espanyol de Barcelona

RCD Espanyol de Barcelona

17 -9 17
9
Girona FC

Girona FC

17 -9 16
10
Athletic Club

Athletic Club

17 -12 15
11
Real Sociedad

Real Sociedad

17 -8 15
12
Rayo Vallecano

Rayo Vallecano

17 -13 15
13
Sevilla FC

Sevilla FC

17 -13 15
14
Valencia CF

Valencia CF

17 -15 13
15
Levante

Levante

17 -12 13
16
Deportivo Alavés

Deportivo Alavés

17 -13 12
17
CA Osasuna

CA Osasuna

17 -11 10
18
Real Oviedo

Real Oviedo

17 -20 10
19
RCD Mallorca

RCD Mallorca

17 -16 9
20
Elche

Elche

17 -18 7

Champions League league stage

Europa League league stage

Degrade Team

UEFA ECL Playoffs

Spanish La Liga Đội bóng G
1
Kylian Mbappé

Kylian Mbappé

Real Madrid 24
2
Vedat Muriqi

Vedat Muriqi

RCD Mallorca 21
3
Lamine Yamal

Lamine Yamal

FC Barcelona 16
4
Ante Budimir

Ante Budimir

CA Osasuna 16
5
Ferrán Torres

Ferrán Torres

FC Barcelona 15
6
Vinícius

Vinícius

Real Madrid 15
7
Mikel Oyarzabal

Mikel Oyarzabal

Real Sociedad 14
8
Robert Lewandowski

Robert Lewandowski

FC Barcelona 13
9
Borja Iglesias

Borja Iglesias

RC Celta 13
10
Alexander Sørloth

Alexander Sørloth

Atletico Madrid 12

RC Celta

Đối đầu

Real Oviedo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RC Celta
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Real Oviedo
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.65
4.1
5.3
23.25
7.22
1.15
14.5
6.3
1.11
201
51
1
17.5
7.2
1.17
11.58
5.88
1.23
201
81
1.01
100
20
1.01
1.8
3.6
3.55
1.75
3.5
5
151
151
1.01
41
21
1.02
56
17
1.01
90
19
1.01
100
20
1.01
85
19.5
1.01
17.7
7.6
1.15
149
50
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.87
-0.75 1.03
0 0.37
0 2.28
-2.75 1.92
+2.75 0.36
0 0.35
0 2.25
+0.25 3.44
-0.25 0.18
+0.5 0.67
-0.5 1.1
0 0.34
0 2.38
+0.25 1.52
-0.25 0.3
+0.75 0.88
-0.75 0.75
0 0.35
0 2.2
0 0.36
0 2.35
+0.5 0.75
-0.5 1.05
0 0.34
0 2.38
0 0.35
0 2.32
0 0.35
0 2.22
0 0.31
0 2.31

Xỉu

Tài

U 2.5 0.88
O 2.5 1.02
U 3.5 0.18
O 3.5 4.39
U 3.75 0.08
O 3.75 4.9
U 3.5 0.13
O 3.5 5.1
U 3.5 0.18
O 3.5 3.33
U 3.5 0.19
O 3.5 3
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 3.5 0.16
O 3.5 4.16
U 3.5 0.4
O 3.5 1.38
U 2.5 0.75
O 2.5 1.05
U 3.5 0.13
O 3.5 3.9
U 3.5 0.19
O 3.5 3.55
U 3.5 0.15
O 3.5 3.4
U 3.5 0.13
O 3.5 4.76
U 3.5 0.13
O 3.5 4.76
U 3.5 0.22
O 3.5 3.12
U 3.5 0.21
O 3.5 3.27

Xỉu

Tài

U 5.5 0.61
O 5.5 1.2
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 5.5 0.48
O 5.5 1.3
U 6.5 0.5
O 6.5 1.45
U 5.5 0.98
O 5.5 0.82
U 5.5 0.7
O 5.5 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.