2 0

Kết thúc

Iván Romero 38’

Iván Romero 90’+3

Tỷ lệ kèo

1

1.25

X

4.76

2

22.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Levante

43%

Sevilla FC

57%

3 Sút trúng đích 0

3

6

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Iván Romero

5’
10’

Akor Adams

Oriol Rey

23’
Iván Romero

Iván Romero

38’
1-0

Víctor García

Kareem Tunde

42’

Ugo Raghouber

59’
60’

Lucien Agoumé

Kervin Arriaga

Jon Ander Olasagasti

63’
65’

José Ángel Carmona

Juanlu Sánchez

72’

Alexis Sanchez

Isaac Romero

77’

Djibril Sow

81’

Joaquín Martínez Gauna

83’

Chidera Ejuke

Ruben Vargas

Karl Etta Eyong

Carlos Espí

85’
88’

Juanlu Sánchez

Iván Romero

91’
Iván Romero

Iván Romero

93’
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Levante
5 Trận thắng 17%
7 Trận hoà 23%
Sevilla FC
18 Trận thắng 60%
Sevilla FC

0 - 3

Levante
Levante

2 - 3

Sevilla FC
Sevilla FC

5 - 3

Levante
Levante

0 - 1

Sevilla FC
Sevilla FC

1 - 0

Levante
Sevilla FC

3 - 2

Levante
Levante

1 - 1

Sevilla FC
Sevilla FC

3 - 1

Levante
Sevilla FC

1 - 0

Levante
Sevilla FC

5 - 0

Levante
Levante

2 - 6

Sevilla FC
Levante

2 - 1

Sevilla FC
Sevilla FC

0 - 0

Levante
Sevilla FC

3 - 1

Levante
Levante

1 - 1

Sevilla FC
Levante

1 - 2

Sevilla FC
Sevilla FC

1 - 1

Levante
Sevilla FC

2 - 3

Levante
Levante

0 - 0

Sevilla FC
Levante

1 - 0

Sevilla FC
Sevilla FC

0 - 0

Levante
Sevilla FC

1 - 1

Levante
Levante

1 - 0

Sevilla FC
Sevilla FC

4 - 1

Levante
Levante

1 - 4

Sevilla FC
Sevilla FC

2 - 1

Levante
Levante

0 - 2

Sevilla FC
Levante

2 - 4

Sevilla FC
Sevilla FC

4 - 0

Levante
Levante

0 - 3

Sevilla FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

17

Sevilla FC

34

-14

37

19

Levante

34

-17

33

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Ciudad de Valencia
Sức chứa
26,354
Địa điểm
Valencia, Spain

Trận đấu tiếp theo

08/05
15:00

Levante

Levante

CA Osasuna

Osasuna

12/05
13:00

RC Celta

Celta

Levante

Levante

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Levante

43%

Sevilla FC

57%

2 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 6
1 Đá phạt 15
26 Phá bóng 22
17 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 2
309 Đường chuyền 418
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Levante

2

Sevilla FC

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

309 Đường chuyền 418
240 Độ chính xác chuyền bóng 335
6 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 23
4 Độ chính xác tạt bóng 2
79 Chuyền dài 78
38 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
43 Tranh chấp thắng 43
13 Rê bóng 12
2 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 16
13 Cắt bóng 12
26 Phá bóng 22

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 16
13 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Levante

57%

Sevilla FC

43%

4 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
208 Đường chuyền 161
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Levante

1

Sevilla FC

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

208 Đường chuyền 161
3 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Levante

29%

Sevilla FC

71%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 9
0 Việt vị 2
101 Đường chuyền 256
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Levante

1

Sevilla FC

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

101 Đường chuyền 256
3 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 8
18 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Barcelona

FC Barcelona

34 58 88
2
Real Madrid

Real Madrid

34 39 77
3
Villarreal CF

Villarreal CF

34 25 68
4
Atletico Madrid

Atletico Madrid

34 21 63
5
Real Betis

Real Betis

34 11 53
6
RC Celta

RC Celta

34 4 47
7
Getafe

Getafe

34 -8 44
8
Athletic Club

Athletic Club

34 -10 44
9
Real Sociedad

Real Sociedad

34 -1 43
10
CA Osasuna

CA Osasuna

34 -2 42
11
Rayo Vallecano

Rayo Vallecano

34 -6 42
12
Valencia CF

Valencia CF

34 -13 39
13
RCD Espanyol de Barcelona

RCD Espanyol de Barcelona

34 -14 39
14
Elche

Elche

34 -8 38
15
RCD Mallorca

RCD Mallorca

34 -9 38
16
Girona FC

Girona FC

34 -15 38
17
Sevilla FC

Sevilla FC

34 -14 37
18
Deportivo Alavés

Deportivo Alavés

34 -13 36
19
Levante

Levante

34 -17 33
20
Real Oviedo

Real Oviedo

34 -28 28

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Barcelona

FC Barcelona

17 43 51
2
Real Madrid

Real Madrid

17 25 43
3
Villarreal CF

Villarreal CF

17 26 43
4
Atletico Madrid

Atletico Madrid

17 22 43
5
CA Osasuna

CA Osasuna

17 9 32
6
Elche

Elche

17 10 31
7
Real Betis

Real Betis

17 13 30
8
Athletic Club

Athletic Club

17 2 29
9
RCD Mallorca

RCD Mallorca

17 7 29
10
Real Sociedad

Real Sociedad

17 7 28
11
Rayo Vallecano

Rayo Vallecano

17 7 27
12
Valencia CF

Valencia CF

17 2 26
13
Deportivo Alavés

Deportivo Alavés

17 0 24
14
RCD Espanyol de Barcelona

RCD Espanyol de Barcelona

17 -5 22
15
Girona FC

Girona FC

17 -6 22
16
Sevilla FC

Sevilla FC

17 -1 22
17
Getafe

Getafe

17 -1 21
18
RC Celta

RC Celta

17 1 20
19
Levante

Levante

17 -5 20
20
Real Oviedo

Real Oviedo

17 -8 18

Champions League league stage

Europa League league stage

Degrade Team

UEFA ECL Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Barcelona

FC Barcelona

17 15 37
2
Real Madrid

Real Madrid

17 14 34
3
RC Celta

RC Celta

17 3 27
4
Villarreal CF

Villarreal CF

17 -1 25
5
Real Betis

Real Betis

17 -2 23
6
Getafe

Getafe

17 -7 23
7
Atletico Madrid

Atletico Madrid

17 -1 20
8
RCD Espanyol de Barcelona

RCD Espanyol de Barcelona

17 -9 17
9
Girona FC

Girona FC

17 -9 16
10
Athletic Club

Athletic Club

17 -12 15
11
Real Sociedad

Real Sociedad

17 -8 15
12
Rayo Vallecano

Rayo Vallecano

17 -13 15
13
Sevilla FC

Sevilla FC

17 -13 15
14
Valencia CF

Valencia CF

17 -15 13
15
Levante

Levante

17 -12 13
16
Deportivo Alavés

Deportivo Alavés

17 -13 12
17
CA Osasuna

CA Osasuna

17 -11 10
18
Real Oviedo

Real Oviedo

17 -20 10
19
RCD Mallorca

RCD Mallorca

17 -16 9
20
Elche

Elche

17 -18 7

Champions League league stage

Europa League league stage

Degrade Team

UEFA ECL Playoffs

Spanish La Liga Đội bóng G
1
Kylian Mbappé

Kylian Mbappé

Real Madrid 24
2
Vedat Muriqi

Vedat Muriqi

RCD Mallorca 21
3
Lamine Yamal

Lamine Yamal

FC Barcelona 16
4
Ante Budimir

Ante Budimir

CA Osasuna 16
5
Ferrán Torres

Ferrán Torres

FC Barcelona 15
6
Vinícius

Vinícius

Real Madrid 15
7
Mikel Oyarzabal

Mikel Oyarzabal

Real Sociedad 14
8
Robert Lewandowski

Robert Lewandowski

FC Barcelona 13
9
Borja Iglesias

Borja Iglesias

RC Celta 13
10
Alexander Sørloth

Alexander Sørloth

Atletico Madrid 12

Levante

Đối đầu

Sevilla FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Levante
5 Trận thắng 17%
7 Trận hoà 23%
Sevilla FC
18 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.25
4.76
22.07
1.06
6.4
90
1.03
13
401
1.04
11
36
1.05
9.98
100
1.07
8.5
61
1.07
9.2
199
2.36
3
2.82
2.45
3.1
3
1.01
151
151
1.04
11.5
215
1.03
10.5
251
1.03
13
100
1.06
9.6
227
1.04
11.5
215
1.06
11.2
40
2.4
3.25
3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.11
0 0.77
+1 0.88
-1 0.84
0 1.15
0 0.72
-0.25 0.01
+0.25 8.33
+0.5 1.37
-0.5 0.53
0 1.25
0 0.72
0 0.88
0 0.94
+0.25 0.97
-0.25 0.68
0 1.09
0 0.8
0 1.19
0 0.73
0 0.7
0 1.05
0 1.25
0 0.72
0 1.12
0 0.81
+0.25 6.25
-0.25 0.06
+0.25 1.06
-0.25 0.77

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 4.5
U 1.75 0.07
O 1.75 5.25
U 1.5 0.08
O 1.5 7.5
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 1.5 0.1
O 1.5 4.84
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 1.5 0.08
O 1.5 6.66
U 1.5 0.36
O 1.5 1.42
U 2.5 0.7
O 2.5 1.15
U 1.5 0.03
O 1.5 4.1
U 1.5 0.25
O 1.5 2.85
U 2.5 0.03
O 2.5 7
U 1.5 0.09
O 1.5 6.25
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 1.5 0.11
O 1.5 4.75
U 2.25 0.91
O 2.25 0.9

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 8 0.93
O 8 0.78
U 8.5 0.5
O 8.5 1.45
U 8.5 0.47
O 8.5 1.49
U 8.5 0.36
O 8.5 1.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.