Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
3 - 1
0 - 0
0 - 1
1 - 3
2 - 0
1 - 1
2 - 0
0 - 1
0 - 2
4 - 0
0 - 2
2 - 0
2 - 1
1 - 1
2 - 1
4 - 1
1 - 4
2 - 1
4 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Ciudad de Valencia |
|---|---|
|
|
26,354 |
|
|
Valencia, Spain |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
33 | 57 | 85 | |
| 2 |
Real Madrid |
33 | 37 | 74 | |
| 3 |
Villarreal CF |
33 | 21 | 65 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
33 | 19 | 60 | |
| 5 |
Real Betis |
33 | 8 | 50 | |
| 6 |
Getafe |
33 | -6 | 44 | |
| 7 |
RC Celta |
33 | 2 | 44 | |
| 8 |
Real Sociedad |
33 | 0 | 43 | |
| 9 |
CA Osasuna |
33 | -1 | 42 | |
| 10 |
Athletic Club |
33 | -12 | 41 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
33 | -8 | 39 | |
| 12 |
Valencia CF |
33 | -11 | 39 | |
| 13 |
Elche |
33 | -6 | 38 | |
| 14 |
RCD Espanyol de Barcelona |
32 | -12 | 38 | |
| 15 |
Girona FC |
33 | -14 | 38 | |
| 16 |
Deportivo Alavés |
33 | -11 | 36 | |
| 17 |
RCD Mallorca |
33 | -10 | 35 | |
| 18 |
Sevilla FC |
33 | -15 | 34 | |
| 19 |
Levante |
32 | -13 | 32 | |
| 20 |
Real Oviedo |
33 | -25 | 28 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
17 | 43 | 51 | |
| 2 |
Real Madrid |
17 | 25 | 43 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
17 | 22 | 43 | |
| 3 |
Villarreal CF |
16 | 22 | 40 | |
| 9 |
CA Osasuna |
16 | 10 | 32 | |
| 13 |
Elche |
17 | 10 | 31 | |
| 17 |
RCD Mallorca |
17 | 7 | 29 | |
| 10 |
Athletic Club |
17 | 2 | 29 | |
| 8 |
Real Sociedad |
17 | 7 | 28 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
17 | 7 | 27 | |
| 5 |
Real Betis |
16 | 10 | 27 | |
| 12 |
Valencia CF |
16 | 4 | 26 | |
| 16 |
Deportivo Alavés |
16 | 2 | 24 | |
| 15 |
Girona FC |
16 | -5 | 22 | |
| 6 |
Getafe |
16 | 1 | 21 | |
| 14 |
RCD Espanyol de Barcelona |
15 | -3 | 21 | |
| 19 |
Levante |
17 | -5 | 20 | |
| 18 |
Sevilla FC |
16 | -2 | 19 | |
| 20 |
Real Oviedo |
17 | -8 | 18 | |
| 7 |
RC Celta |
16 | -1 | 17 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
16 | 14 | 34 | |
| 2 |
Real Madrid |
16 | 12 | 31 | |
| 7 |
RC Celta |
17 | 3 | 27 | |
| 3 |
Villarreal CF |
17 | -1 | 25 | |
| 5 |
Real Betis |
17 | -2 | 23 | |
| 6 |
Getafe |
17 | -7 | 23 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
16 | -3 | 17 | |
| 14 |
RCD Espanyol de Barcelona |
17 | -9 | 17 | |
| 15 |
Girona FC |
17 | -9 | 16 | |
| 18 |
Sevilla FC |
17 | -13 | 15 | |
| 8 |
Real Sociedad |
16 | -7 | 15 | |
| 12 |
Valencia CF |
17 | -15 | 13 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
16 | -15 | 12 | |
| 10 |
Athletic Club |
16 | -14 | 12 | |
| 16 |
Deportivo Alavés |
17 | -13 | 12 | |
| 19 |
Levante |
15 | -8 | 12 | |
| 9 |
CA Osasuna |
17 | -11 | 10 | |
| 20 |
Real Oviedo |
16 | -17 | 10 | |
| 13 |
Elche |
16 | -16 | 7 | |
| 17 |
RCD Mallorca |
16 | -17 | 6 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kylian Mbappé |
|
24 |
| 2 |
Vedat Muriqi |
|
21 |
| 3 |
Lamine Yamal |
|
16 |
| 4 |
Ante Budimir |
|
16 |
| 5 |
Ferrán Torres |
|
14 |
| 6 |
Mikel Oyarzabal |
|
14 |
| 7 |
Vinícius |
|
13 |
| 8 |
Alexander Sørloth |
|
12 |
| 9 |
Robert Lewandowski |
|
12 |
| 10 |
Borja Iglesias |
|
12 |
Levante
Đối đầu
CA Osasuna
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu