Ferrán Torres 55’
Tỷ lệ kèo
1
1.03
X
8.5
2
300
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
5
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAlejandro Balde
João Cancelo
Lamine Yamal
Fermín López
Pablo Martín Páez Gavira
Roony Bardghji
Lamine Yamal
Ferrán Torres
Ferrán Torres
Yoel Lago
Oscar Mingueza
Yoel Lago
Borja Iglesias
Pablo Durán Fernández
Frenkie de Jong
Daniel Olmo Carvajal
Iago Aspas
Fer López
Eric García
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 4
4 - 3
2 - 2
1 - 2
3 - 2
2 - 1
1 - 0
3 - 1
3 - 3
1 - 2
0 - 3
2 - 2
4 - 1
2 - 0
2 - 0
2 - 2
5 - 0
1 - 1
2 - 2
5 - 0
4 - 3
6 - 1
4 - 1
0 - 1
0 - 1
3 - 0
0 - 3
2 - 2
3 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Spotify Camp Nou |
|---|---|
|
|
99,354 |
|
|
Barcelona, Spain |
Trận đấu tiếp theo
03/05
08:00
Celta
Elche CF
02/05
15:00
Osasuna
Barcelona
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
33 | 57 | 85 | |
| 2 |
Real Madrid |
33 | 37 | 74 | |
| 3 |
Villarreal CF |
33 | 21 | 65 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
33 | 19 | 60 | |
| 5 |
Real Betis |
33 | 8 | 50 | |
| 6 |
Getafe |
33 | -6 | 44 | |
| 7 |
RC Celta |
33 | 2 | 44 | |
| 8 |
Real Sociedad |
33 | 0 | 43 | |
| 9 |
CA Osasuna |
33 | -1 | 42 | |
| 10 |
Athletic Club |
33 | -12 | 41 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
33 | -8 | 39 | |
| 12 |
Valencia CF |
33 | -11 | 39 | |
| 13 |
RCD Espanyol de Barcelona |
33 | -12 | 39 | |
| 14 |
Elche |
33 | -6 | 38 | |
| 15 |
Girona FC |
33 | -14 | 38 | |
| 16 |
Deportivo Alavés |
33 | -11 | 36 | |
| 17 |
RCD Mallorca |
33 | -10 | 35 | |
| 18 |
Sevilla FC |
33 | -15 | 34 | |
| 19 |
Levante |
33 | -13 | 33 | |
| 20 |
Real Oviedo |
33 | -25 | 28 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
17 | 43 | 51 | |
| 2 |
Real Madrid |
17 | 25 | 43 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
17 | 22 | 43 | |
| 3 |
Villarreal CF |
16 | 22 | 40 | |
| 9 |
CA Osasuna |
16 | 10 | 32 | |
| 14 |
Elche |
17 | 10 | 31 | |
| 17 |
RCD Mallorca |
17 | 7 | 29 | |
| 10 |
Athletic Club |
17 | 2 | 29 | |
| 8 |
Real Sociedad |
17 | 7 | 28 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
17 | 7 | 27 | |
| 5 |
Real Betis |
16 | 10 | 27 | |
| 12 |
Valencia CF |
16 | 4 | 26 | |
| 16 |
Deportivo Alavés |
16 | 2 | 24 | |
| 13 |
RCD Espanyol de Barcelona |
16 | -3 | 22 | |
| 15 |
Girona FC |
16 | -5 | 22 | |
| 6 |
Getafe |
16 | 1 | 21 | |
| 19 |
Levante |
17 | -5 | 20 | |
| 18 |
Sevilla FC |
16 | -2 | 19 | |
| 20 |
Real Oviedo |
17 | -8 | 18 | |
| 7 |
RC Celta |
16 | -1 | 17 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
16 | 14 | 34 | |
| 2 |
Real Madrid |
16 | 12 | 31 | |
| 7 |
RC Celta |
17 | 3 | 27 | |
| 3 |
Villarreal CF |
17 | -1 | 25 | |
| 5 |
Real Betis |
17 | -2 | 23 | |
| 6 |
Getafe |
17 | -7 | 23 | |
| 13 |
RCD Espanyol de Barcelona |
17 | -9 | 17 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Girona FC |
17 | -9 | 16 | |
| 8 |
Real Sociedad |
16 | -7 | 15 | |
| 18 |
Sevilla FC |
17 | -13 | 15 | |
| 19 |
Levante |
16 | -8 | 13 | |
| 12 |
Valencia CF |
17 | -15 | 13 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
16 | -15 | 12 | |
| 10 |
Athletic Club |
16 | -14 | 12 | |
| 16 |
Deportivo Alavés |
17 | -13 | 12 | |
| 9 |
CA Osasuna |
17 | -11 | 10 | |
| 20 |
Real Oviedo |
16 | -17 | 10 | |
| 14 |
Elche |
16 | -16 | 7 | |
| 17 |
RCD Mallorca |
16 | -17 | 6 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kylian Mbappé |
|
24 |
| 2 |
Vedat Muriqi |
|
21 |
| 3 |
Lamine Yamal |
|
16 |
| 4 |
Ante Budimir |
|
16 |
| 5 |
Ferrán Torres |
|
14 |
| 6 |
Mikel Oyarzabal |
|
14 |
| 7 |
Vinícius |
|
13 |
| 8 |
Alexander Sørloth |
|
12 |
| 9 |
Robert Lewandowski |
|
12 |
| 10 |
Borja Iglesias |
|
12 |
FC Barcelona
Đối đầu
RC Celta
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu