D. Lang 46’

5’ Austin Laird

Tỷ lệ kèo

1

5.09

X

1.24

2

11.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stranraer

60%

Stirling Albion

40%

8 Sút trúng đích 3

13

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Austin Laird

Austin Laird

D. Lang

D. Lang

46’
1-1
50’

Dale Hilson

57’

Kieran Breslin

Dale Hilson

59’

Samuel·Denham

Dean Clelland

Ronan Hughes

65’
68’

Aidan Cannon

Samuel·Denham

R. Edgar

D. Lang

70’

Robbie Foster

J. Dolan

77’
88’

Robin Raine

D. Wells

Jordan Stuart

92’
95’

Cooper Knox

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Stranraer
9 Trận thắng 30%
10 Trận hoà 33%
Stirling Albion
11 Trận thắng 37%
Stirling Albion

1 - 1

Stranraer
Stranraer

3 - 2

Stirling Albion
Stirling Albion

1 - 0

Stranraer
Stirling Albion

3 - 1

Stranraer
Stranraer

3 - 0

Stirling Albion
Stirling Albion

1 - 1

Stranraer
Stranraer

0 - 2

Stirling Albion
Stirling Albion

2 - 2

Stranraer
Stranraer

1 - 1

Stirling Albion
Stirling Albion

1 - 0

Stranraer
Stranraer

3 - 1

Stirling Albion
Stirling Albion

4 - 1

Stranraer
Stirling Albion

1 - 0

Stranraer
Stranraer

3 - 3

Stirling Albion
Stirling Albion

1 - 1

Stranraer
Stranraer

0 - 3

Stirling Albion
Stirling Albion

2 - 2

Stranraer
Stirling Albion

0 - 1

Stranraer
Stranraer

2 - 2

Stirling Albion
Stranraer

0 - 2

Stirling Albion
Stirling Albion

0 - 1

Stranraer
Stranraer

1 - 0

Stirling Albion
Stirling Albion

1 - 1

Stranraer
Stranraer

2 - 0

Stirling Albion
Stirling Albion

1 - 1

Stranraer
Stirling Albion

1 - 2

Stranraer
Stranraer

2 - 8

Stirling Albion
Stirling Albion

3 - 2

Stranraer
Stranraer

1 - 0

Stirling Albion
Stranraer

0 - 6

Stirling Albion

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Stranraer

36

0

47

8

Stirling Albion

36

-17

38

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stranraer

60%

Stirling Albion

40%

1 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 6
8 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
13 Phạt góc 3
8 Đá phạt 1
10 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stranraer

1

Stirling Albion

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stranraer

59%

Stirling Albion

41%

9 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Bàn thắng

Stranraer

0

Stirling Albion

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stranraer

61%

Stirling Albion

39%

9 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stranraer

1

Stirling Albion

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

36 31 69
2
Spartans

Spartans

36 21 64
3
Clyde

Clyde

36 17 56
4
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

36 4 50
5
Stranraer

Stranraer

36 0 47
6
Elgin City

Elgin City

36 -4 44
7
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

36 -11 41
8
Stirling Albion

Stirling Albion

36 -17 38
9
Dumbarton

Dumbarton

36 -14 35
10
Edinburgh City

Edinburgh City

36 -27 24

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 18 36
2
Clyde

Clyde

18 12 33
3
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 9 32
4
Spartans

Spartans

18 5 31
5
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 0 28
6
Elgin City

Elgin City

18 2 27
7
Dumbarton

Dumbarton

18 2 25
8
Stranraer

Stranraer

18 -1 22
9
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -11 17
10
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -14 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 13 33
2
Spartans

Spartans

18 16 33
3
Stranraer

Stranraer

18 1 25
4
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -13 25
5
Clyde

Clyde

18 5 23
6
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -6 21
7
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 -5 18
8
Elgin City

Elgin City

18 -6 17
9
Dumbarton

Dumbarton

18 -16 15
10
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 -11 13

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Scottish League Two Đội bóng G
1
Mark stowe

Mark stowe

Spartans 21
2
John Robertson

John Robertson

East Kilbride 20
3
Leighton McIntosh

Leighton McIntosh

Dumbarton 16
4
C. Young

C. Young

East Kilbride 14
5
Russell McLean

Russell McLean

Stirling Albion 14
6
Marc McNulty

Marc McNulty

Spartans 13
7
Martin Rennie

Martin Rennie

Forfar Athletic FC 11
8
D. Lang

D. Lang

Stranraer 10
9
Innes Lawson

Innes Lawson

Edinburgh City 10
10
S. Honeyman

S. Honeyman

Dumbarton 10

Stranraer

Đối đầu

Stirling Albion

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stranraer
9 Trận thắng 30%
10 Trận hoà 33%
Stirling Albion
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.09
1.24
11.44
12
1.05
13
1.31
4.4
6.2
1.36
4.1
6.2
4.5
1.22
10
1.4
4.3
5.7
26
3.6
1.3
10.5
1.04
61
13
1.03
26
1.4
4.4
5.6
1.34
4.07
6.1
1.36
4.35
6.4
1.38
4.2
6.75

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.98
-0.25 0.38
-0.75 1.6
+0.75 0.47
+1.25 0.78
-1.25 0.92
+1.5 1.1
-1.5 0.65
+1.25 0.94
-1.25 0.86
+0.25 1.81
-0.25 0.43
+1.25 0.88
-1.25 0.86
+1.25 0.9
-1.25 0.9
+1.25 0.82
-1.25 0.96
+1.25 0.85
-1.25 0.75

Xỉu

Tài

U 2.5 0.25
O 2.5 2.76
U 2.75 2
O 2.75 0.37
U 2.75 0.97
O 2.75 0.73
U 2.75 0.85
O 2.75 0.79
U 2.5 0.25
O 2.5 2.4
U 2.75 0.9
O 2.75 0.9
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 2.5 0.32
O 2.5 2.2
U 2.5 0.03
O 2.5 7
U 2.75 0.99
O 2.75 0.75
U 3 0.66
O 3 1.16
U 2.75 1
O 2.75 0.78
U 2.75 0.83
O 2.75 0.77

Xỉu

Tài

U 16.5 0.57
O 16.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.