2 1

Kết thúc

Marc McNulty 64’

Mark stowe 74’

57’ Kyle Connell

Tỷ lệ kèo

1

2.07

X

3.25

2

2.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Spartans

43%

Clyde

57%

4 Sút trúng đích 3

4

3

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Darren Hynes

18’

Kyle Connell

38’

Logan Dunachie

B. Whyte

54’
0-1
57’
Kyle Connell

Kyle Connell

Marc McNulty

Phạt đền

64’
72’

N. Cannon

Aiden McGinlay

Mark stowe

Mark stowe

74’
2-1

K. Nair

75’
76’

Darren Hynes

James Craigen

80’

Jake Davidson

Marc McNulty

83’
84’

Sam Campbell

Craig Howie

88’

K. Fleming

Barry Cuddihy

C. Russell

88’

Murray Aiken

James Craigen

90’

Paul Watson

Mark stowe

92’
96’

Robbie Leitch

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Spartans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Clyde
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Spartans

36

21

64

3

Clyde

36

17

56

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ainslie Park
Sức chứa
3,612
Địa điểm
Edinburgh, Scotland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Spartans

43%

Clyde

57%

1 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 3
4 Phạt góc 3
7 Đá phạt 12
13 Phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Spartans

2

Clyde

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 8
7 Bị phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Spartans

49%

Clyde

51%

1 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Spartans

37%

Clyde

63%

6 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Spartans

2

Clyde

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

36 31 69
2
Spartans

Spartans

36 21 64
3
Clyde

Clyde

36 17 56
4
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

36 4 50
5
Stranraer

Stranraer

36 0 47
6
Elgin City

Elgin City

36 -4 44
7
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

36 -11 41
8
Stirling Albion

Stirling Albion

36 -17 38
9
Dumbarton

Dumbarton

36 -14 35
10
Edinburgh City

Edinburgh City

36 -27 24

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 18 36
2
Clyde

Clyde

18 12 33
3
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 9 32
4
Spartans

Spartans

18 5 31
5
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 0 28
6
Elgin City

Elgin City

18 2 27
7
Dumbarton

Dumbarton

18 2 25
8
Stranraer

Stranraer

18 -1 22
9
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -11 17
10
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -14 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 13 33
2
Spartans

Spartans

18 16 33
3
Stranraer

Stranraer

18 1 25
4
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -13 25
5
Clyde

Clyde

18 5 23
6
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -6 21
7
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 -5 18
8
Elgin City

Elgin City

18 -6 17
9
Dumbarton

Dumbarton

18 -16 15
10
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 -11 13

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Scottish League Two Đội bóng G
1
Mark stowe

Mark stowe

Spartans 21
2
John Robertson

John Robertson

East Kilbride 20
3
Leighton McIntosh

Leighton McIntosh

Dumbarton 16
4
C. Young

C. Young

East Kilbride 14
5
Russell McLean

Russell McLean

Stirling Albion 14
6
Marc McNulty

Marc McNulty

Spartans 13
7
Martin Rennie

Martin Rennie

Forfar Athletic FC 11
8
D. Lang

D. Lang

Stranraer 10
9
Innes Lawson

Innes Lawson

Edinburgh City 10
10
S. Honeyman

S. Honeyman

Dumbarton 10

Spartans

Đối đầu

Clyde

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Spartans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Clyde
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.07
3.25
2.78
1.2
5.03
21.61
1.02
19
151
2.07
3.25
2.78
2.07
3.15
2.95
1.03
8.5
46
2.07
3.25
2.91
1.03
15
151
1.02
11
251
1.01
13
85
2.07
3.25
2.91
2.09
3.01
2.92
2.15
3.26
2.86
1.01
25
17

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.87
-0.25 0.85
0 0.91
0 0.89
0 0.9
0 0.9
+0.25 0.86
-0.25 0.84
+0.5 1
-0.5 0.73
+0.25 0.9
-0.25 0.9
0 0.97
0 0.83
+0.25 0.9
-0.25 0.9
+0.5 1.09
-0.5 0.71
+0.25 0.9
-0.25 0.88
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 2.5 1
O 2.5 0.72
U 3.5 0.23
O 3.5 3.03
U 3.5 0.05
O 3.5 9.5
U 2.5 0.99
O 2.5 0.71
U 2.5 0.85
O 2.5 0.78
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 2.5 0.88
O 2.5 0.92
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.18
O 3.5 3.55
U 3.5 0.08
O 3.5 4.7
U 2.5 0.88
O 2.5 0.92
U 2.5 0.87
O 2.5 0.93
U 2.5 0.97
O 2.5 0.81
U 3.5 0.01
O 3.5 9.01

Xỉu

Tài

U 7.5 0.66
O 7.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.