Matthew Gillies 13’
Lewis Reid 60’
12’ John Robertson
Kiểm soát bóng
Xem tất cả7
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJohn Robertson
Phạt đền
Matthew Gillies
Kerr Robertson
Matthew Gillies
Michael Kennedy
K. McKnight
Sean Docherty
L. Dobbie
Kerr Robertson
Bernard Coll
Jack Leitch
João Baldé
Lewis Reid
keir foster
John Robertson
Dean Clelland
Dominic Plank
Jackson Mylchreest
Andrew Kyle
Lewis Hunter
Matthew Gillies
Daniel McManus
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stair Park |
|---|---|
|
|
5,600 |
|
|
Stranraer, Scotland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Kilbride |
36 | 31 | 69 | |
| 2 |
Spartans |
36 | 21 | 64 | |
| 3 |
Clyde |
36 | 17 | 56 | |
| 4 |
Forfar Athletic FC |
36 | 4 | 50 | |
| 5 |
Stranraer |
36 | 0 | 47 | |
| 6 |
Elgin City |
36 | -4 | 44 | |
| 7 |
Annan Athletic FC |
36 | -11 | 41 | |
| 8 |
Stirling Albion |
36 | -17 | 38 | |
| 9 |
Dumbarton |
36 | -14 | 35 | |
| 10 |
Edinburgh City |
36 | -27 | 24 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Kilbride |
18 | 18 | 36 | |
| 2 |
Clyde |
18 | 12 | 33 | |
| 3 |
Forfar Athletic FC |
18 | 9 | 32 | |
| 4 |
Spartans |
18 | 5 | 31 | |
| 5 |
Annan Athletic FC |
18 | 0 | 28 | |
| 6 |
Elgin City |
18 | 2 | 27 | |
| 7 |
Dumbarton |
18 | 2 | 25 | |
| 8 |
Stranraer |
18 | -1 | 22 | |
| 9 |
Stirling Albion |
18 | -11 | 17 | |
| 10 |
Edinburgh City |
18 | -14 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Kilbride |
18 | 13 | 33 | |
| 2 |
Spartans |
18 | 16 | 33 | |
| 3 |
Stranraer |
18 | 1 | 25 | |
| 4 |
Edinburgh City |
18 | -13 | 25 | |
| 5 |
Clyde |
18 | 5 | 23 | |
| 6 |
Stirling Albion |
18 | -6 | 21 | |
| 7 |
Forfar Athletic FC |
18 | -5 | 18 | |
| 8 |
Elgin City |
18 | -6 | 17 | |
| 9 |
Dumbarton |
18 | -16 | 15 | |
| 10 |
Annan Athletic FC |
18 | -11 | 13 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark stowe |
|
21 |
| 2 |
John Robertson |
|
20 |
| 3 |
Leighton McIntosh |
|
16 |
| 4 |
C. Young |
|
14 |
| 5 |
Russell McLean |
|
14 |
| 6 |
Marc McNulty |
|
13 |
| 7 |
Martin Rennie |
|
11 |
| 8 |
D. Lang |
|
10 |
| 9 |
Innes Lawson |
|
10 |
| 10 |
S. Honeyman |
|
10 |
Stranraer
Đối đầu
East Kilbride
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu