Evan Dunne 85’

36’ S. Honeyman

Tỷ lệ kèo

1

2.02

X

3.15

2

2.96

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stranraer

70%

Dumbarton

30%

4 Sút trúng đích 2

8

1

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
36’
S. Honeyman

S. Honeyman

52’

Adam Livingstone

69’

S. Honeyman

Jordan Stuart

Aaron Quigg

71’

Lewis Hunter

J. Dolan

78’
81’

Alistair Roy

Scott Tomlinson

Evan Dunne

Evan Dunne

85’
1-1

K. McKnight

S. Turay

88’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Stranraer
13 Trận thắng 43%
6 Trận hoà 20%
Dumbarton
11 Trận thắng 37%
Stranraer

2 - 0

Dumbarton
Stranraer

1 - 1

Dumbarton
Stranraer

1 - 2

Dumbarton
Stranraer

0 - 0

Dumbarton
Stranraer

5 - 0

Dumbarton
Stranraer

2 - 1

Dumbarton
Stranraer

3 - 1

Dumbarton
Stranraer

1 - 1

Dumbarton
Stranraer

0 - 2

Dumbarton
Stranraer

2 - 0

Dumbarton
Stranraer

3 - 2

Dumbarton
Stranraer

1 - 0

Dumbarton
Stranraer

0 - 0

Dumbarton
Stranraer

1 - 1

Dumbarton
Stranraer

0 - 0

Dumbarton
Stranraer

3 - 1

Dumbarton
Stranraer

2 - 1

Dumbarton
Stranraer

0 - 3

Dumbarton
Stranraer

0 - 1

Dumbarton
Stranraer

3 - 2

Dumbarton
Stranraer

2 - 1

Dumbarton
Stranraer

1 - 0

Dumbarton
Stranraer

1 - 2

Dumbarton
Stranraer

3 - 2

Dumbarton
Stranraer

4 - 2

Dumbarton
Stranraer

1 - 2

Dumbarton
Stranraer

2 - 0

Dumbarton
Stranraer

3 - 2

Dumbarton
Stranraer

1 - 0

Dumbarton
Stranraer

0 - 1

Dumbarton

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Stranraer

36

0

47

9

Dumbarton

36

-14

35

Thông tin trận đấu

Sân
Stair Park
Sức chứa
5,600
Địa điểm
Stranraer, Scotland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Stranraer

70%

Dumbarton

30%

0 Assists 1
14 Total Shots 10
4 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 4
8 Corner Kicks 1
12 Free Kicks 5
2 Fouls 6
0 Yellow Cards 2

GOALS

Stranraer

1

Dumbarton

1

1 Goals Against 0

SHOTS

14 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Fouls 6
6 Was Fouled 2
0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stranraer

66%

Dumbarton

34%

5 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 4

GOALS

Stranraer

0%

Dumbarton

1%

SHOTS

5 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stranraer

74%

Dumbarton

26%

9 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 0
0 Yellow Cards 2

GOALS

Stranraer

1%

Dumbarton

0%

SHOTS

9 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

36 31 69
2
Spartans

Spartans

36 21 64
3
Clyde

Clyde

36 17 56
4
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

36 4 50
5
Stranraer

Stranraer

36 0 47
6
Elgin City

Elgin City

36 -4 44
7
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

36 -11 41
8
Stirling Albion

Stirling Albion

36 -17 38
9
Dumbarton

Dumbarton

36 -14 35
10
Edinburgh City

Edinburgh City

36 -27 24

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 18 36
2
Clyde

Clyde

18 12 33
3
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 9 32
4
Spartans

Spartans

18 5 31
5
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 0 28
6
Elgin City

Elgin City

18 2 27
7
Dumbarton

Dumbarton

18 2 25
8
Stranraer

Stranraer

18 -1 22
9
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -11 17
10
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -14 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 13 33
2
Spartans

Spartans

18 16 33
3
Stranraer

Stranraer

18 1 25
4
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -13 25
5
Clyde

Clyde

18 5 23
6
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -6 21
7
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 -5 18
8
Elgin City

Elgin City

18 -6 17
9
Dumbarton

Dumbarton

18 -16 15
10
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 -11 13

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Scottish League Two Đội bóng G
1
Mark stowe

Mark stowe

Spartans 21
2
John Robertson

John Robertson

East Kilbride 20
3
Leighton McIntosh

Leighton McIntosh

Dumbarton 16
4
C. Young

C. Young

East Kilbride 14
5
Russell McLean

Russell McLean

Stirling Albion 14
6
Marc McNulty

Marc McNulty

Spartans 13
7
Martin Rennie

Martin Rennie

Forfar Athletic FC 11
8
D. Lang

D. Lang

Stranraer 10
9
Innes Lawson

Innes Lawson

Edinburgh City 10
10
S. Honeyman

S. Honeyman

Dumbarton 10

Stranraer

Đối đầu

Dumbarton

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Stranraer
13 Trận thắng 43%
6 Trận hoà 20%
Dumbarton
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.02
3.15
2.96
8.91
1.11
14.92
15
1.03
17
2.02
3.15
2.96
2
3.3
3
7.5
1.11
11
1.95
3.4
3.2
5.5
3.1
1.67
11
1.07
18
12
1.05
19
1.95
3.4
3.2
1.97
3.19
3.01
6.95
1.13
10.5
14.5
1.02
20

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.79
-0.25 0.93
0 0.45
0 1.72
0 0.45
0 1.67
+0.25 0.78
-0.25 0.92
+0.5 1.1
-0.5 0.65
+0.25 0.8
-0.25 1
0 0.45
0 1.74
+0.25 0.8
-0.25 1
+0.25 0.81
-0.25 0.99
0 0.41
0 1.58
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.75 0.9
O 2.75 0.82
U 2.5 0.22
O 2.5 2.97
U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 2.75 0.89
O 2.75 0.81
U 2.75 0.81
O 2.75 0.83
U 2.5 0.15
O 2.5 3.4
U 2.75 0.88
O 2.75 0.92
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 0.16
O 2.5 3.8
U 2.5 0.04
O 2.5 6.5
U 2.75 0.88
O 2.75 0.92
U 2.75 0.85
O 2.75 0.95
U 2.5 0.08
O 2.5 3.33
U 2.5 0.01
O 2.5 8.49

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.