4’ Barry Cuddihy

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

12.18

X

6.15

2

1.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Edinburgh City

47%

Clyde

53%

2 Sút trúng đích 3

3

5

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Barry Cuddihy

Barry Cuddihy

Dylan Williams

41’

Callum Law

Mason Beattie

62’
63’

Scott Williamson

Mark Weir

64’
70’

N. Cannon

Scott Williamson

Brandon Davis

Greig·Allen

70’
78’

Lennon Connolly

Barry Cuddihy

86’

K. Fleming

M. Redfern

86’

M. Redfern

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Edinburgh City
8 Trận thắng 30%
4 Trận hoà 14%
Clyde
15 Trận thắng 56%
Edinburgh City

5 - 0

Clyde
Edinburgh City

1 - 4

Clyde
Edinburgh City

2 - 1

Clyde
Edinburgh City

2 - 1

Clyde
Edinburgh City

0 - 2

Clyde
Edinburgh City

1 - 0

Clyde
Edinburgh City

1 - 1

Clyde
Edinburgh City

0 - 5

Clyde
Edinburgh City

2 - 1

Clyde
Edinburgh City

3 - 0

Clyde
Edinburgh City

0 - 2

Clyde
Edinburgh City

2 - 0

Clyde
Edinburgh City

3 - 0

Clyde
Edinburgh City

0 - 1

Clyde
Edinburgh City

1 - 2

Clyde
Edinburgh City

1 - 0

Clyde
Edinburgh City

0 - 1

Clyde
Edinburgh City

0 - 2

Clyde
Edinburgh City

1 - 1

Clyde
Edinburgh City

1 - 3

Clyde
Edinburgh City

0 - 3

Clyde
Edinburgh City

3 - 2

Clyde
Edinburgh City

2 - 3

Clyde
Edinburgh City

3 - 1

Clyde
Edinburgh City

0 - 0

Clyde
Edinburgh City

0 - 0

Clyde
Edinburgh City

0 - 1

Clyde

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Clyde

36

17

56

10

Edinburgh City

36

-27

24

Thông tin trận đấu

Sân
Meadowbank Stadium
Sức chứa
Địa điểm
Edinburgh, Scotland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Edinburgh City

47%

Clyde

53%

0 Assists 1
8 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 3
3 Corner Kicks 5
1 Free Kicks 13
13 Fouls 8
2 Yellow Cards 1

GOALS

Edinburgh City

0

Clyde

2

2 Goals Against 0
0 Penalty Kick 1

SHOTS

8 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

13 Fouls 8
7 Was Fouled 13
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Edinburgh City

51%

Clyde

49%

2 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 0

GOALS

Edinburgh City

0%

Clyde

1%

SHOTS

2 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Edinburgh City

43%

Clyde

57%

6 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

Edinburgh City

0%

Clyde

1%

SHOTS

6 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

36 31 69
2
Spartans

Spartans

36 21 64
3
Clyde

Clyde

36 17 56
4
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

36 4 50
5
Stranraer

Stranraer

36 0 47
6
Elgin City

Elgin City

36 -4 44
7
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

36 -11 41
8
Stirling Albion

Stirling Albion

36 -17 38
9
Dumbarton

Dumbarton

36 -14 35
10
Edinburgh City

Edinburgh City

36 -27 24

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 18 36
2
Clyde

Clyde

18 12 33
3
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 9 32
4
Spartans

Spartans

18 5 31
5
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 0 28
6
Elgin City

Elgin City

18 2 27
7
Dumbarton

Dumbarton

18 2 25
8
Stranraer

Stranraer

18 -1 22
9
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -11 17
10
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -14 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 13 33
2
Spartans

Spartans

18 16 33
3
Stranraer

Stranraer

18 1 25
4
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -13 25
5
Clyde

Clyde

18 5 23
6
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -6 21
7
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 -5 18
8
Elgin City

Elgin City

18 -6 17
9
Dumbarton

Dumbarton

18 -16 15
10
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 -11 13

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Scottish League Two Đội bóng G
1
Mark stowe

Mark stowe

Spartans 21
2
John Robertson

John Robertson

East Kilbride 20
3
Leighton McIntosh

Leighton McIntosh

Dumbarton 16
4
C. Young

C. Young

East Kilbride 14
5
Russell McLean

Russell McLean

Stirling Albion 14
6
Marc McNulty

Marc McNulty

Spartans 13
7
Martin Rennie

Martin Rennie

Forfar Athletic FC 11
8
D. Lang

D. Lang

Stranraer 10
9
Innes Lawson

Innes Lawson

Edinburgh City 10
10
S. Honeyman

S. Honeyman

Dumbarton 10

Edinburgh City

Đối đầu

Clyde

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Edinburgh City
8 Trận thắng 30%
4 Trận hoà 14%
Clyde
15 Trận thắng 56%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12.18
6.15
1.2
67
29
1
6.1
4.7
1.29
5
4
1.47
91
34
1.01
7.2
4.35
1.33
151
126
1.01
81
15
1.01
90
27
1.01
6.9
4.25
1.35
6.3
4.38
1.3
5.15
4.2
1.44
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-1.75 0.93
+1.75 0.87
-0.25 0.65
+0.25 1.2
-1.25 1.01
+1.25 0.69
-0.5 0.95
+0.5 0.75
-1 1.44
+1 0.49
0 2.65
0 0.28
-1 1.42
+1 0.5
-0.75 1.66
+0.75 0.4
-1.25 0.78
+1.25 1
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 4 0.94
O 4 0.85
U 2.5 0.15
O 2.5 4.5
U 3.25 0.79
O 3.25 0.91
U 3 0.8
O 3 0.84
U 2.5 0.22
O 2.5 2.5
U 2.75 1.25
O 2.75 0.6
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 2.5 0.2
O 2.5 3.2
U 2.5 0.05
O 2.5 6
U 2.75 1.25
O 2.75 0.6
U 2.75 1.14
O 2.75 0.67
U 3 0.92
O 3 0.86
U 2.5 0.05
O 2.5 5.7

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.