Scott Tomlinson 39’

S. Honeyman 79’

54’ Dale Hilson

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

1.62

X

3.82

2

4.96

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dumbarton

60%

Stirling Albion

40%

5 Sút trúng đích 3

10

6

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Scott Tomlinson

Scott Tomlinson

39’
1-0

Jack Duncan

Scott Tomlinson

46’
1-1
54’
Dale Hilson

Dale Hilson

64’

C. Campbell

70’

Aidan Cannon

C. Campbell

74’

Mark Russell

Dale Hilson

Kai Kirkpatrick

Adam Livingstone

75’
S. Honeyman

S. Honeyman

79’
2-1
85’

D. Wells

89’

Jacob Fleming

M. Carse

Kai Kirkpatrick

95’

Mark Durnan

95’
95’

R. McNab

97’

R. McNab

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dumbarton
10 Trận thắng 36%
8 Trận hoà 28%
Stirling Albion
10 Trận thắng 36%
Dumbarton

1 - 1

Stirling Albion
Dumbarton

1 - 2

Stirling Albion
Dumbarton

2 - 2

Stirling Albion
Dumbarton

1 - 0

Stirling Albion
Dumbarton

0 - 0

Stirling Albion
Dumbarton

2 - 1

Stirling Albion
Dumbarton

0 - 0

Stirling Albion
Dumbarton

2 - 2

Stirling Albion
Dumbarton

6 - 0

Stirling Albion
Dumbarton

2 - 0

Stirling Albion
Dumbarton

1 - 2

Stirling Albion
Dumbarton

1 - 2

Stirling Albion
Dumbarton

4 - 1

Stirling Albion
Dumbarton

0 - 1

Stirling Albion
Dumbarton

1 - 5

Stirling Albion
Dumbarton

1 - 2

Stirling Albion
Dumbarton

2 - 4

Stirling Albion
Dumbarton

2 - 2

Stirling Albion
Dumbarton

2 - 3

Stirling Albion
Dumbarton

3 - 0

Stirling Albion
Dumbarton

3 - 1

Stirling Albion
Dumbarton

3 - 2

Stirling Albion
Dumbarton

0 - 0

Stirling Albion
Dumbarton

2 - 0

Stirling Albion
Dumbarton

3 - 0

Stirling Albion
Dumbarton

0 - 2

Stirling Albion
Dumbarton

1 - 0

Stirling Albion
Dumbarton

1 - 1

Stirling Albion

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Stirling Albion

36

-17

38

9

Dumbarton

36

-14

35

Thông tin trận đấu

Sân
The YOUR Radio 103FM Stadium
Sức chứa
2,020
Địa điểm
Dumbarton, Scotland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dumbarton

60%

Stirling Albion

40%

1 Assists 1
14 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1
10 Corner Kicks 6
11 Free Kicks 11
10 Fouls 11
1 Yellow Cards 3

GOALS

Dumbarton

2

Stirling Albion

1

1 Goals Against 2

SHOTS

14 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

10 Fouls 11
11 Was Fouled 10
1 Yellow Cards 3
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Dumbarton

64%

Stirling Albion

36%

10 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1

GOALS

Dumbarton

1%

Stirling Albion

0%

SHOTS

10 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Dumbarton

56%

Stirling Albion

44%

4 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 3

GOALS

Dumbarton

1%

Stirling Albion

1%

SHOTS

4 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

36 31 69
2
Spartans

Spartans

36 21 64
3
Clyde

Clyde

36 17 56
4
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

36 4 50
5
Stranraer

Stranraer

36 0 47
6
Elgin City

Elgin City

36 -4 44
7
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

36 -11 41
8
Stirling Albion

Stirling Albion

36 -17 38
9
Dumbarton

Dumbarton

36 -14 35
10
Edinburgh City

Edinburgh City

36 -27 24

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 18 36
2
Clyde

Clyde

18 12 33
3
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 9 32
4
Spartans

Spartans

18 5 31
5
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 0 28
6
Elgin City

Elgin City

18 2 27
7
Dumbarton

Dumbarton

18 2 25
8
Stranraer

Stranraer

18 -1 22
9
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -11 17
10
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -14 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 13 33
2
Spartans

Spartans

18 16 33
3
Stranraer

Stranraer

18 1 25
4
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -13 25
5
Clyde

Clyde

18 5 23
6
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -6 21
7
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 -5 18
8
Elgin City

Elgin City

18 -6 17
9
Dumbarton

Dumbarton

18 -16 15
10
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 -11 13

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Scottish League Two Đội bóng G
1
Mark stowe

Mark stowe

Spartans 21
2
John Robertson

John Robertson

East Kilbride 20
3
Leighton McIntosh

Leighton McIntosh

Dumbarton 16
4
C. Young

C. Young

East Kilbride 14
5
Russell McLean

Russell McLean

Stirling Albion 14
6
Marc McNulty

Marc McNulty

Spartans 13
7
Martin Rennie

Martin Rennie

Forfar Athletic FC 11
8
D. Lang

D. Lang

Stranraer 10
9
Innes Lawson

Innes Lawson

Edinburgh City 10
10
S. Honeyman

S. Honeyman

Dumbarton 10

Dumbarton

Đối đầu

Stirling Albion

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Dumbarton
10 Trận thắng 36%
8 Trận hoà 28%
Stirling Albion
10 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.62
3.82
4.96
1.02
17
101
1.52
3.95
4.15
1.6
3.75
4.2
1.03
9
46
1.58
3.8
4.65
1.02
23
151
1.02
11
251
1.01
11
100
1.58
3.8
4.65
1.56
3.59
4.29
1.68
3.71
3.91
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.79
-0.75 1.03
0 0.77
0 1.02
+1 0.94
-1 0.76
+0.5 0.6
-0.5 1.2
+1 0.99
-1 0.81
0 0.52
0 1.53
+1 0.99
-1 0.81
+1 1.07
-1 0.73
+0.75 0.89
-0.75 0.89
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.75 0.93
O 2.75 0.86
U 3.5 0.11
O 3.5 5.6
U 3 0.87
O 3 0.83
U 3 0.73
O 3 0.92
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 2.75 1.04
O 2.75 0.76
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.08
O 3.5 4.7
U 2.75 1.04
O 2.75 0.76
U 2.75 0.96
O 2.75 0.84
U 3 0.78
O 3 1
U 3.5 0.01
O 3.5 9.01

Xỉu

Tài

U 13.5 0.5
O 13.5 1.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.