M. Redfern 17’

Scott Williamson 28’

M. Redfern 77’

21’ R. McNab

Tỷ lệ kèo

1

1.37

X

4.35

2

5.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Clyde

55%

Stirling Albion

45%

5 Sút trúng đích 3

9

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
M. Redfern

M. Redfern

17’
1-0
20’

R. McNab

1-1
21’
R. McNab

R. McNab

Scott Williamson

Scott Williamson

28’
2-1

K. Fleming

Aiden McGinlay

69’
75’

Billy Hutchingson

M. Redfern

M. Redfern

77’
3-1
77’

Harry Welsh

C. Campbell

Kyle Connell

Scott Williamson

78’
82’

Cooper Knox

R. McNab

Ross Lyon

M. Redfern

85’
86’

Jacob Fleming

Russell McLean

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Clyde
16 Trận thắng 53%
6 Trận hoà 20%
Stirling Albion
8 Trận thắng 27%
Clyde

0 - 3

Stirling Albion
Clyde

1 - 2

Stirling Albion
Clyde

2 - 4

Stirling Albion
Clyde

1 - 4

Stirling Albion
Clyde

2 - 0

Stirling Albion
Clyde

3 - 1

Stirling Albion
Clyde

0 - 2

Stirling Albion
Clyde

0 - 2

Stirling Albion
Clyde

3 - 1

Stirling Albion
Clyde

0 - 1

Stirling Albion
Clyde

1 - 1

Stirling Albion
Clyde

0 - 3

Stirling Albion
Clyde

2 - 1

Stirling Albion
Clyde

2 - 1

Stirling Albion
Clyde

1 - 1

Stirling Albion
Clyde

2 - 3

Stirling Albion
Clyde

2 - 3

Stirling Albion
Clyde

3 - 2

Stirling Albion
Clyde

2 - 2

Stirling Albion
Clyde

3 - 0

Stirling Albion
Clyde

1 - 1

Stirling Albion
Clyde

1 - 1

Stirling Albion
Clyde

3 - 1

Stirling Albion
Clyde

1 - 2

Stirling Albion
Clyde

0 - 1

Stirling Albion
Clyde

0 - 1

Stirling Albion
Clyde

4 - 1

Stirling Albion
Clyde

1 - 0

Stirling Albion
Clyde

1 - 1

Stirling Albion
Clyde

2 - 1

Stirling Albion

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Clyde

36

17

56

8

Stirling Albion

36

-17

38

Thông tin trận đấu

Sân
New Douglas Park
Sức chứa
5,510
Địa điểm
Hamilton, Scotland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Clyde

55%

Stirling Albion

45%

2 Assists 1
15 Total Shots 5
5 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 0
9 Corner Kicks 5
13 Free Kicks 8
3 Fouls 8
0 Yellow Cards 2

GOALS

Clyde

3

Stirling Albion

1

1 Goals Against 2

SHOTS

15 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Fouls 8
8 Was Fouled 3
0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Clyde

55%

Stirling Albion

45%

6 Total Shots 3
3 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 0
0 Yellow Cards 1

GOALS

Clyde

2%

Stirling Albion

1%

SHOTS

6 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Clyde

55%

Stirling Albion

45%

9 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 1
0 Yellow Cards 1

GOALS

Clyde

1%

Stirling Albion

0%

SHOTS

9 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

36 31 69
2
Spartans

Spartans

36 21 64
3
Clyde

Clyde

36 17 56
4
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

36 4 50
5
Stranraer

Stranraer

36 0 47
6
Elgin City

Elgin City

36 -4 44
7
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

36 -11 41
8
Stirling Albion

Stirling Albion

36 -17 38
9
Dumbarton

Dumbarton

36 -14 35
10
Edinburgh City

Edinburgh City

36 -27 24

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 18 36
2
Clyde

Clyde

18 12 33
3
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 9 32
4
Spartans

Spartans

18 5 31
5
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 0 28
6
Elgin City

Elgin City

18 2 27
7
Dumbarton

Dumbarton

18 2 25
8
Stranraer

Stranraer

18 -1 22
9
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -11 17
10
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -14 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 13 33
2
Spartans

Spartans

18 16 33
3
Stranraer

Stranraer

18 1 25
4
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -13 25
5
Clyde

Clyde

18 5 23
6
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -6 21
7
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 -5 18
8
Elgin City

Elgin City

18 -6 17
9
Dumbarton

Dumbarton

18 -16 15
10
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 -11 13

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Scottish League Two Đội bóng G
1
Mark stowe

Mark stowe

Spartans 21
2
John Robertson

John Robertson

East Kilbride 20
3
Leighton McIntosh

Leighton McIntosh

Dumbarton 16
4
C. Young

C. Young

East Kilbride 14
5
Russell McLean

Russell McLean

Stirling Albion 14
6
Marc McNulty

Marc McNulty

Spartans 13
7
Martin Rennie

Martin Rennie

Forfar Athletic FC 11
8
D. Lang

D. Lang

Stranraer 10
9
Innes Lawson

Innes Lawson

Edinburgh City 10
10
S. Honeyman

S. Honeyman

Dumbarton 10

Clyde

Đối đầu

Stirling Albion

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Clyde
16 Trận thắng 53%
6 Trận hoà 20%
Stirling Albion
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.37
4.35
5.2
1.13
6.63
29.77
1.12
6.5
21
1.37
4.35
5.2
1.46
4.1
5
1.48
3.7
5.25
1.42
4.3
5.6
1.13
6
29
1
15
81
1.14
5.75
24
1.42
4.3
5.6
1.45
3.93
4.81
1.15
5.5
13
1.11
5.75
33

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 0.88
-1.25 0.84
+0.25 1.59
-0.25 0.5
+0.25 1.6
-0.25 0.47
+1.25 0.87
-1.25 0.83
+1.5 1.3
-1.5 0.53
+1 0.67
-1 1.14
0 0.37
0 2.1
+1 0.67
-1 1.14
+1 0.83
-1 0.97
+0.25 1.35
-0.25 0.52
+0.5 5.7
-0.5 0.05

Xỉu

Tài

U 3 0.97
O 3 0.75
U 4.5 0.23
O 4.5 2.97
U 4.5 0.1
O 4.5 6
U 3 0.96
O 3 0.74
U 3 0.88
O 3 0.76
U 2.5 7.5
O 2.5 0.04
U 3 1.01
O 3 0.79
U 2.5 1.4
O 2.5 0.53
U 4.5 0.23
O 4.5 2.9
U 4.5 0.35
O 4.5 1.8
U 3 1.01
O 3 0.79
U 3 0.95
O 3 0.85
U 4.5 0.12
O 4.5 2.94
U 4.5 0.1
O 4.5 4.3

Xỉu

Tài

U 14.5 0.66
O 14.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.