5 0

Kết thúc

John Robertson 2’

C. Young 24’

C. Young 38’

Jack Leitch 64’

Sean Fagan 78’

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

6.05

2

12.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
East Kilbride

58%

Clyde

42%

13 Sút trúng đích 4

5

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
John Robertson

John Robertson

2’
1-0

Michael Kennedy

7’
17’

Aiden McGinlay

C. Young

C. Young

24’
2-0
28’

Sam Campbell

C. Young

C. Young

38’
3-0

keir foster

John Robertson

45’
46’

Barry Cuddihy

Andy Murdoch

46’

M. Redfern

Aiden McGinlay

46’

Logan Dunachie

Craig Howie

Jordan McGregor

54’
60’

Liam Scullion

Darren Hynes

Jack Leitch

Jack Leitch

64’
4-0

L. Dobbie

B.Mcluckie

70’

Andrew Kyle

Jordan McGregor

70’

Cameron Elliott

C. Young

70’

Kerr Robertson

João Baldé

70’
74’

Scott Williamson

Thomas Robson

Sean Fagan

Sean Fagan

78’
5-0

Sean Fagan

79’
Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
East Kilbride
1 Trận thắng 20%
4 Trận hoà 80%
Clyde
0 Trận thắng 0%
Clyde

1 - 3

East Kilbride
East Kilbride

1 - 1

Clyde
Clyde

2 - 2

East Kilbride
East Kilbride

2 - 2

Clyde
East Kilbride

1 - 1

Clyde

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

East Kilbride

36

31

69

3

Clyde

36

17

56

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

East Kilbride

58%

Clyde

42%

4 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 5
13 Sút trúng đích 4
5 Phạt góc 5
12 Đá phạt 7
7 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

East Kilbride

5

Clyde

0

0 Bàn thua 5

Cú sút

17 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

East Kilbride

57%

Clyde

43%

7 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

East Kilbride

3

Clyde

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

East Kilbride

59%

Clyde

41%

10 Tổng cú sút 4
8 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

East Kilbride

2

Clyde

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

36 31 69
2
Spartans

Spartans

36 21 64
3
Clyde

Clyde

36 17 56
4
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

36 4 50
5
Stranraer

Stranraer

36 0 47
6
Elgin City

Elgin City

36 -4 44
7
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

36 -11 41
8
Stirling Albion

Stirling Albion

36 -17 38
9
Dumbarton

Dumbarton

36 -14 35
10
Edinburgh City

Edinburgh City

36 -27 24

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 18 36
2
Clyde

Clyde

18 12 33
3
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 9 32
4
Spartans

Spartans

18 5 31
5
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 0 28
6
Elgin City

Elgin City

18 2 27
7
Dumbarton

Dumbarton

18 2 25
8
Stranraer

Stranraer

18 -1 22
9
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -11 17
10
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -14 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Kilbride

East Kilbride

18 13 33
2
Spartans

Spartans

18 16 33
3
Stranraer

Stranraer

18 1 25
4
Edinburgh City

Edinburgh City

18 -13 25
5
Clyde

Clyde

18 5 23
6
Stirling Albion

Stirling Albion

18 -6 21
7
Forfar Athletic FC

Forfar Athletic FC

18 -5 18
8
Elgin City

Elgin City

18 -6 17
9
Dumbarton

Dumbarton

18 -16 15
10
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

18 -11 13

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Scottish League Two Đội bóng G
1
Mark stowe

Mark stowe

Spartans 21
2
John Robertson

John Robertson

East Kilbride 20
3
Leighton McIntosh

Leighton McIntosh

Dumbarton 16
4
C. Young

C. Young

East Kilbride 14
5
Russell McLean

Russell McLean

Stirling Albion 14
6
Marc McNulty

Marc McNulty

Spartans 13
7
Martin Rennie

Martin Rennie

Forfar Athletic FC 11
8
D. Lang

D. Lang

Stranraer 10
9
Innes Lawson

Innes Lawson

Edinburgh City 10
10
S. Honeyman

S. Honeyman

Dumbarton 10

East Kilbride

Đối đầu

Clyde

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

East Kilbride
1 Trận thắng 20%
4 Trận hoà 80%
Clyde
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
6.05
12.86
1
41
67
1.56
3.95
3.85
1.63
3.75
4
1.01
34
67
1.68
3.65
3.95
1.01
151
151
1.01
17
51
1.2
6
11
1.68
3.65
3.95
1.55
3.68
4.22
1.65
3.79
3.97
1.54
4.3
4.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.39
0 1.94
0 0.4
0 1.85
+0.75 0.76
-0.75 0.94
+0.5 0.61
-0.5 1.15
+0.75 0.85
-0.75 0.99
0 0.37
0 2.1
+0.75 0.85
-0.75 0.95
+0.75 0.8
-0.75 1
+0.75 0.85
-0.75 0.93
+1 0.82
-1 0.82

Xỉu

Tài

U 5.5 0.23
O 5.5 3.02
U 5.5 0.12
O 5.5 5
U 3.25 0.77
O 3.25 0.93
U 3 0.83
O 3 0.81
U 2.5 3
O 2.5 0.18
U 3 0.81
O 3 0.99
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 5.5 0.29
O 5.5 2.4
U 5.5 0.25
O 5.5 2.4
U 3 0.81
O 3 0.99
U 3 0.86
O 3 0.94
U 3 0.85
O 3 0.93
U 3 0.79
O 3 0.85

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.