Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Muharraq

62%

Sitra

38%

8

7

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

11’
1-0

24’
2-0

40’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Muharraq
14 Trận thắng 74%
4 Trận hoà 21%
Sitra
1 Trận thắng 5%
Al-Muharraq

5 - 3

Sitra
Al-Muharraq

0 - 4

Sitra
Al-Muharraq

2 - 0

Sitra
Al-Muharraq

0 - 2

Sitra
Al-Muharraq

1 - 1

Sitra
Al-Muharraq

2 - 3

Sitra
Al-Muharraq

1 - 0

Sitra
Al-Muharraq

0 - 0

Sitra
Al-Muharraq

2 - 3

Sitra
Al-Muharraq

2 - 1

Sitra
Al-Muharraq

1 - 0

Sitra
Al-Muharraq

2 - 2

Sitra
Al-Muharraq

1 - 0

Sitra
Al-Muharraq

0 - 2

Sitra
Al-Muharraq

2 - 2

Sitra
Al-Muharraq

2 - 0

Sitra
Al-Muharraq

1 - 4

Sitra
Al-Muharraq

0 - 4

Sitra
Al-Muharraq

2 - 0

Sitra

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Al-Muharraq

18

33

43

10

Sitra

18

-12

18

Thông tin trận đấu

Sân
Al Muharraq Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Muharraq, Bahrain

Trận đấu tiếp theo

28/04
Unknown

A'Ali FC

A'Ali FC

Sitra

Sitra

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al-Muharraq

62%

Sitra

38%

8 Corner Kicks 7
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al-Muharraq

63%

Sitra

37%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al-Muharraq

61%

Sitra

39%

2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

18 23 45
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

18 33 43
3
Al-Riffa

Al-Riffa

18 16 37
4
Malkiya

Malkiya

18 3 27
5
A'Ali FC

A'Ali FC

18 -1 25
6
Al Hidd

Al Hidd

18 6 24
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

18 0 23
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

18 -6 21
9
Najma Manama

Najma Manama

18 -10 19
10
Sitra

Sitra

18 -12 18
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

18 -20 11
12
Bahrain SC

Bahrain SC

18 -32 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

9 20 20
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

9 8 18
3
Al-Riffa

Al-Riffa

9 6 17
9
Najma Manama

Najma Manama

9 0 15
4
Malkiya

Malkiya

9 1 12
5
A'Ali FC

A'Ali FC

9 -4 11
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

9 1 10
6
Al Hidd

Al Hidd

9 2 10
10
Sitra

Sitra

9 -2 10
12
Bahrain SC

Bahrain SC

9 -8 6
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

9 -5 6
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

9 -10 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

9 15 27
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

9 13 23
3
Al-Riffa

Al-Riffa

9 10 20
4
Malkiya

Malkiya

9 2 15
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

9 -1 15
6
Al Hidd

Al Hidd

9 4 14
5
A'Ali FC

A'Ali FC

9 3 14
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

9 -1 13
10
Sitra

Sitra

9 -10 8
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

9 -10 8
9
Najma Manama

Najma Manama

9 -10 4
12
Bahrain SC

Bahrain SC

9 -24 1

Không có dữ liệu

Al-Muharraq

Đối đầu

Sitra

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al-Muharraq
14 Trận thắng 74%
4 Trận hoà 21%
Sitra
1 Trận thắng 5%

Asian Handicap

Over/Under

Corners

1x2

1

x

2

1
41
67
1.32
4.9
7.2
1.1
8.1
15.5
1.1
6.9
20
1.01
46
91
1.1
8.1
16
1.33
4.5
7.5
1
9
22
1.33
4.9
7.5
1.34
4.69
7.05
1.11
6.8
13
1.01
59
284

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
0 0.5
0 1.61
+0.25 1.56
-0.25 0.52
0 0.5
0 1.6
0 0.51
0 0.86
+0.25 1.58
-0.25 0.51
+1.5 0.9
-1.5 0.75
+0.25 1.56
-0.25 0.46
+0.25 1.56
-0.25 0.52
0 0.43
0 1.5

Xỉu

Tài

U 3.5 0.17
O 3.5 4
U 3 0.87
O 3 0.8
U 3.5 0.16
O 3.5 3.33
U 3.5 0.2
O 3.5 3.33
U 2.5 2.7
O 2.5 0.22
U 3.5 0.11
O 3.5 3.3
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 3.5 0.2
O 3.5 1.72
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.5 0.65
O 3.5 1.05
U 3.5 0.26
O 3.5 2.38
U 3.5 0.24
O 3.5 2.77
U 3.5 0.19
O 3.5 2.91

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.