Tỷ lệ kèo
1
1
X
29
2
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
3
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
O. Bellatreche
jumai jallow
O. Bellatreche
jumai jallow
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bahrain National Stadium |
|---|---|
|
|
35,580 |
|
|
Riffa, Bahrain |
Trận đấu tiếp theo
27/04
Unknown
Al Khaldiya
Al Hidd
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
5
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Khaldiya |
18 | 23 | 45 | |
| 2 |
Al-Muharraq |
18 | 33 | 43 | |
| 3 |
Al-Riffa |
18 | 16 | 37 | |
| 4 |
Malkiya |
18 | 3 | 27 | |
| 5 |
A'Ali FC |
18 | -1 | 25 | |
| 6 |
Al Hidd |
18 | 6 | 24 | |
| 7 |
Al-Ahli(Manama) |
18 | 0 | 23 | |
| 8 |
Al-Budaiya |
18 | -6 | 21 | |
| 9 |
Najma Manama |
18 | -10 | 19 | |
| 10 |
Sitra |
18 | -12 | 18 | |
| 11 |
Al-Shabbab |
18 | -20 | 11 | |
| 12 |
Bahrain SC |
18 | -32 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Muharraq |
9 | 20 | 20 | |
| 2 |
Al Khaldiya |
9 | 8 | 18 | |
| 3 |
Al-Riffa |
9 | 6 | 17 | |
| 4 |
Najma Manama |
9 | 0 | 15 | |
| 5 |
Malkiya |
9 | 1 | 12 | |
| 6 |
A'Ali FC |
9 | -4 | 11 | |
| 7 |
Al-Ahli(Manama) |
9 | 1 | 10 | |
| 8 |
Al Hidd |
9 | 2 | 10 | |
| 9 |
Sitra |
9 | -2 | 10 | |
| 10 |
Bahrain SC |
9 | -8 | 6 | |
| 11 |
Al-Budaiya |
9 | -5 | 6 | |
| 12 |
Al-Shabbab |
9 | -10 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Khaldiya |
9 | 15 | 27 | |
| 2 |
Al-Muharraq |
9 | 13 | 23 | |
| 3 |
Al-Riffa |
9 | 10 | 20 | |
| 4 |
Malkiya |
9 | 2 | 15 | |
| 5 |
Al-Budaiya |
9 | -1 | 15 | |
| 6 |
Al Hidd |
9 | 4 | 14 | |
| 7 |
A'Ali FC |
9 | 3 | 14 | |
| 8 |
Al-Ahli(Manama) |
9 | -1 | 13 | |
| 9 |
Sitra |
9 | -10 | 8 | |
| 10 |
Al-Shabbab |
9 | -10 | 8 | |
| 11 |
Najma Manama |
9 | -10 | 4 | |
| 12 |
Bahrain SC |
9 | -24 | 1 |
Không có dữ liệu
Al Hidd
Đối đầu
Sitra
Đối đầu
Asian Handicap
Over/Under
Corners
1x2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu