4 1

Fulltime

O. Bellatreche 41’

jumai jallow 45’

O. Bellatreche 53’

jumai jallow 63’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

29

2

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Hidd

46%

Sitra

54%

5 Sút trúng đích 3

3

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
O. Bellatreche

O. Bellatreche

41’
1-0

43’
jumai jallow

jumai jallow

45’
2-0
O. Bellatreche

O. Bellatreche

53’
3-0
jumai jallow

jumai jallow

63’
4-0

86’
5-0
Kết thúc trận đấu
4-1
94’

97’

4-1
98’

Đối đầu

Xem tất cả
Al Hidd
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sitra
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Al Hidd

18

6

24

10

Sitra

18

-12

18

Thông tin trận đấu

Sân
Bahrain National Stadium
Sức chứa
35,580
Địa điểm
Riffa, Bahrain

Trận đấu tiếp theo

27/04
Unknown

Al Khaldiya

Al Khaldiya

Al Hidd

Al Hidd

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Hidd

46%

Sitra

54%

5 Sút trúng đích 3
3 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 1

GOALS

Al Hidd

5

Sitra

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al Hidd

47%

Sitra

53%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al Hidd

45%

Sitra

55%

3 Sút trúng đích 2

GOALS

Al Hidd

2%

Sitra

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

18 23 45
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

18 33 43
3
Al-Riffa

Al-Riffa

18 16 37
4
Malkiya

Malkiya

18 3 27
5
A'Ali FC

A'Ali FC

18 -1 25
6
Al Hidd

Al Hidd

18 6 24
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

18 0 23
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

18 -6 21
9
Najma Manama

Najma Manama

18 -10 19
10
Sitra

Sitra

18 -12 18
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

18 -20 11
12
Bahrain SC

Bahrain SC

18 -32 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Muharraq

Al-Muharraq

9 20 20
2
Al Khaldiya

Al Khaldiya

9 8 18
3
Al-Riffa

Al-Riffa

9 6 17
4
Najma Manama

Najma Manama

9 0 15
5
Malkiya

Malkiya

9 1 12
6
A'Ali FC

A'Ali FC

9 -4 11
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

9 1 10
8
Al Hidd

Al Hidd

9 2 10
9
Sitra

Sitra

9 -2 10
10
Bahrain SC

Bahrain SC

9 -8 6
11
Al-Budaiya

Al-Budaiya

9 -5 6
12
Al-Shabbab

Al-Shabbab

9 -10 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

9 15 27
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

9 13 23
3
Al-Riffa

Al-Riffa

9 10 20
4
Malkiya

Malkiya

9 2 15
5
Al-Budaiya

Al-Budaiya

9 -1 15
6
Al Hidd

Al Hidd

9 4 14
7
A'Ali FC

A'Ali FC

9 3 14
8
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

9 -1 13
9
Sitra

Sitra

9 -10 8
10
Al-Shabbab

Al-Shabbab

9 -10 8
11
Najma Manama

Najma Manama

9 -10 4
12
Bahrain SC

Bahrain SC

9 -24 1

Không có dữ liệu

Al Hidd

Đối đầu

Sitra

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al Hidd
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sitra
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

Over/Under

Corners

1x2

1

x

2

1
29
51
1.04
11
23
1.05
8.66
35.78
1.01
29
61
1.05
7.7
49
1.06
10
34
1.04
11
23
1.01
13
46
1.01
29
60
1.05
7.7
49
1.05
7.6
25
1.06
10.5
20
1.01
40
171

Chủ nhà

Đội khách

0 0.92
0 0.87
+0.25 5.88
-0.25 0.05
0 0.95
0 0.93
0 0.89
0 0.89
0 0.94
0 0.79
+0.5 1.2
-0.5 0.55
0 0.73
0 1.17
0 0.79
0 1.09
0 0.84
0 1.04
0 0.72
0 0.94

Xỉu

Tài

U 4.5 0.23
O 4.5 3
U 4.5 0.05
O 4.5 5.26
U 4.5 0.38
O 4.5 1.66
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 4.5 0.02
O 4.5 6.25
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 4.5 0
O 4.5 6
U 4.5 0.18
O 4.5 3.6
U 4.5 0.03
O 4.5 7
U 4.5 0.02
O 4.5 6.25
U 4.75 0.09
O 4.75 4.76
U 4.5 0.05
O 4.5 5.85
U 5.5 0.2
O 5.5 2.76

Xỉu

Tài

U 7.5 0.61
O 7.5 1.2
U 8 1
O 8 0.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.