Tỷ lệ kèo

1

21

X

15.5

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Riffa

67%

Al Hidd

33%

2 Sút trúng đích 5

8

2

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

12’
0-1
18’

36’

47’

62’

0-2
64’

0-3
73’

78’

85’

86’
Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Riffa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Hidd
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al-Riffa

19

17

40

6

Al Hidd

19

5

24

Thông tin trận đấu

Sân
Bahrain National Stadium
Sức chứa
35,580
Địa điểm
Riffa, Bahrain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al-Riffa

67%

Al Hidd

33%

2 Sút trúng đích 5
8 Corner Kicks 2
2 Yellow Cards 4

GOALS

Al-Riffa

0

Al Hidd

3

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al-Riffa

70%

Al Hidd

30%

1 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

Al-Riffa

0%

Al Hidd

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al-Riffa

64%

Al Hidd

36%

1 Sút trúng đích 4
1 Yellow Cards 3

GOALS

Al-Riffa

0%

Al Hidd

2%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

19 24 48
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

19 34 46
3
Al-Riffa

Al-Riffa

19 17 40
4
Malkiya

Malkiya

19 6 30
5
A'Ali FC

A'Ali FC

19 -3 25
6
Al Hidd

Al Hidd

19 5 24
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

19 -1 23
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

19 -7 21
9
Sitra

Sitra

19 -10 21
10
Najma Manama

Najma Manama

19 -13 19
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

19 -19 14
12
Bahrain SC

Bahrain SC

19 -33 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

10 21 23
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

10 9 21
3
Al-Riffa

Al-Riffa

9 6 17
4
Malkiya

Malkiya

10 4 15
10
Najma Manama

Najma Manama

9 0 15
5
A'Ali FC

A'Ali FC

10 -6 11
6
Al Hidd

Al Hidd

9 2 10
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

10 0 10
9
Sitra

Sitra

9 -2 10
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

9 -5 6
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

10 -9 6
12
Bahrain SC

Bahrain SC

9 -8 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

9 15 27
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

9 13 23
3
Al-Riffa

Al-Riffa

10 11 23
4
Malkiya

Malkiya

9 2 15
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

10 -2 15
5
A'Ali FC

A'Ali FC

9 3 14
6
Al Hidd

Al Hidd

10 3 14
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

9 -1 13
9
Sitra

Sitra

10 -8 11
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

9 -10 8
10
Najma Manama

Najma Manama

10 -13 4
12
Bahrain SC

Bahrain SC

10 -25 1

Không có dữ liệu

Al-Riffa

Đối đầu

Al Hidd

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al-Riffa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Hidd
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
15.5
1.01
18.56
7.12
1.14
67
51
1
21
15.5
1.01
58.58
11.3
1.01
91
51
1.01
286
9.4
1.01
2.9
2.7
2.4
1.36
4.2
9
46
15
1
55
26
1.01
286
9.4
1.01
14.5
6.4
1.11
15.8
7.3
1.13
284
46
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 3.03
-0.25 0.23
+0.25 2.03
-0.25 0.36
0 0.13
0 4.9
+0.25 2.94
-0.25 0.22
0 0.15
0 3.7
+1.5 1.02
-1.5 0.77
+0.25 1.49
-0.25 0.49
+1.5 1.05
-1.5 0.65
0 0.15
0 3.7
+0.25 2.17
-0.25 0.34
+0.25 2.94
-0.25 0.22
+0.25 2.27
-0.25 0.26

Xỉu

Tài

U 3.5 0.12
O 3.5 4.16
U 3.5 0.23
O 3.5 2.85
U 3.5 0.1
O 3.5 6
U 3.5 0.11
O 3.5 4
U 3.5 0.38
O 3.5 1.66
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 3.5 0.09
O 3.5 4.34
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.75 0.82
O 2.75 0.97
U 3.5 0.34
O 3.5 2.15
U 3.5 0.14
O 3.5 3.4
U 3.5 0.08
O 3.5 4.54
U 3.5 0.2
O 3.5 3.12
U 3.5 0.12
O 3.5 4.15
U 3.5 0.17
O 3.5 3.16

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.