Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
2
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 0
0 - 2
2 - 1
3 - 2
1 - 1
4 - 1
1 - 0
2 - 1
2 - 1
3 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 0
2 - 1
0 - 2
1 - 1
2 - 0
1 - 1
2 - 0
1 - 2
1 - 0
0 - 1
1 - 0
0 - 5
1 - 5
0 - 0
1 - 0
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bahrain National Stadium |
|---|---|
|
|
35,580 |
|
|
Riffa, Bahrain |
Trận đấu tiếp theo
15/05
Unknown
Najma Manama
Al Khaldiya
15/05
Unknown
Al Hidd
Al-Shabbab
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Khaldiya |
20 | 25 | 51 | |
| 2 |
Al-Muharraq |
20 | 36 | 49 | |
| 3 |
Al-Riffa |
20 | 21 | 43 | |
| 4 |
Malkiya |
20 | 10 | 33 | |
| 5 |
A'Ali FC |
20 | -2 | 28 | |
| 6 |
Al-Ahli(Manama) |
20 | 1 | 26 | |
| 7 |
Al Hidd |
20 | 4 | 24 | |
| 8 |
Al-Budaiya |
20 | -8 | 21 | |
| 9 |
Sitra |
20 | -12 | 21 | |
| 10 |
Najma Manama |
20 | -15 | 19 | |
| 11 |
Al-Shabbab |
20 | -23 | 14 | |
| 12 |
Bahrain SC |
20 | -37 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Muharraq |
10 | 21 | 23 | |
| 2 |
Al Khaldiya |
10 | 9 | 21 | |
| 3 |
Al-Riffa |
10 | 10 | 20 | |
| 4 |
Malkiya |
10 | 4 | 15 | |
| 5 |
Najma Manama |
10 | -2 | 15 | |
| 6 |
A'Ali FC |
10 | -6 | 11 | |
| 7 |
Al-Ahli(Manama) |
10 | 0 | 10 | |
| 8 |
Al Hidd |
10 | 1 | 10 | |
| 9 |
Sitra |
10 | -4 | 10 | |
| 10 |
Al-Budaiya |
10 | -6 | 6 | |
| 11 |
Al-Shabbab |
10 | -9 | 6 | |
| 12 |
Bahrain SC |
10 | -12 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Khaldiya |
10 | 16 | 30 | |
| 2 |
Al-Muharraq |
10 | 15 | 26 | |
| 3 |
Al-Riffa |
10 | 11 | 23 | |
| 4 |
Malkiya |
10 | 6 | 18 | |
| 5 |
A'Ali FC |
10 | 4 | 17 | |
| 6 |
Al-Ahli(Manama) |
10 | 1 | 16 | |
| 7 |
Al-Budaiya |
10 | -2 | 15 | |
| 8 |
Al Hidd |
10 | 3 | 14 | |
| 9 |
Sitra |
10 | -8 | 11 | |
| 10 |
Al-Shabbab |
10 | -14 | 8 | |
| 11 |
Najma Manama |
10 | -13 | 4 | |
| 12 |
Bahrain SC |
10 | -25 | 1 |
Không có dữ liệu
Al-Shabbab
Đối đầu
Najma Manama
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu