2 0

Kết thúc

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Malkiya

71%

Bahrain SC

56%

5 Sút trúng đích 0

3

5

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

47’
1-0

50’
2-0
58’

80’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Malkiya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bahrain SC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Malkiya

20

10

33

12

Bahrain SC

20

-37

7

Thông tin trận đấu

Sân
Madinat Isa Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Malkiya, Bahrain

Trận đấu tiếp theo

09/05
Unknown

Malkiya

Malkiya

Al-Riffa

Al-Riffa

15/05
Unknown

Sitra

Sitra

Malkiya

Malkiya

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Malkiya

71%

Bahrain SC

56%

5 Sút trúng đích 0
3 Corner Kicks 5
3 Yellow Cards 3

GOALS

Malkiya

2

Bahrain SC

0

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Malkiya

51%

Bahrain SC

49%

4 Sút trúng đích 0
2 Yellow Cards 3

GOALS

Malkiya

2%

Bahrain SC

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Malkiya

67%

Bahrain SC

33%

1 Sút trúng đích 0
1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

20 25 51
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

20 36 49
3
Al-Riffa

Al-Riffa

19 17 40
4
Malkiya

Malkiya

20 10 33
5
A'Ali FC

A'Ali FC

20 -2 28
6
Al Hidd

Al Hidd

20 4 24
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

19 -1 23
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

20 -8 21
9
Sitra

Sitra

19 -10 21
10
Najma Manama

Najma Manama

20 -15 19
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

19 -19 14
12
Bahrain SC

Bahrain SC

20 -37 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Muharraq

Al-Muharraq

10 21 23
2
Al Khaldiya

Al Khaldiya

10 9 21
3
Al-Riffa

Al-Riffa

9 6 17
4
Malkiya

Malkiya

10 4 15
5
Najma Manama

Najma Manama

10 -2 15
6
A'Ali FC

A'Ali FC

10 -6 11
7
Al Hidd

Al Hidd

10 1 10
8
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

10 0 10
9
Sitra

Sitra

9 -2 10
10
Al-Budaiya

Al-Budaiya

10 -6 6
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

10 -9 6
12
Bahrain SC

Bahrain SC

10 -12 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

10 16 30
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

10 15 26
3
Al-Riffa

Al-Riffa

10 11 23
4
Malkiya

Malkiya

10 6 18
5
A'Ali FC

A'Ali FC

10 4 17
6
Al-Budaiya

Al-Budaiya

10 -2 15
7
Al Hidd

Al Hidd

10 3 14
8
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

9 -1 13
9
Sitra

Sitra

10 -8 11
10
Al-Shabbab

Al-Shabbab

9 -10 8
11
Najma Manama

Najma Manama

10 -13 4
12
Bahrain SC

Bahrain SC

10 -25 1

Không có dữ liệu

Malkiya

Đối đầu

Bahrain SC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Malkiya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bahrain SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.