1 2

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

21

X

15

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Malkiya

39%

Al Khaldiya

61%

2 Sút trúng đích 4

1

7

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
16’

29’

33’

36’
1-1

73’
87’

1-2
89’

Kết thúc trận đấu
1-2
90’

Đối đầu

Xem tất cả
Malkiya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Khaldiya
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Al Khaldiya

20

25

51

4

Malkiya

20

10

33

Trận đấu tiếp theo

11/05
12:00

Malkiya

Malkiya

Al-Riffa

Al-Riffa

15/05
Unknown

Sitra

Sitra

Malkiya

Malkiya

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Malkiya

39%

Al Khaldiya

61%

2 Sút trúng đích 4
1 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Malkiya

1

Al Khaldiya

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Malkiya

35%

Al Khaldiya

65%

1 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Malkiya

1

Al Khaldiya

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Malkiya

43%

Al Khaldiya

57%

1 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Malkiya

0

Al Khaldiya

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

20 25 51
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

20 36 49
3
Al-Riffa

Al-Riffa

20 21 43
4
Malkiya

Malkiya

20 10 33
5
A'Ali FC

A'Ali FC

20 -2 28
6
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

20 1 26
7
Al Hidd

Al Hidd

20 4 24
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

20 -8 21
9
Sitra

Sitra

20 -12 21
10
Najma Manama

Najma Manama

20 -15 19
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

20 -23 14
12
Bahrain SC

Bahrain SC

20 -37 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Muharraq

Al-Muharraq

10 21 23
2
Al Khaldiya

Al Khaldiya

10 9 21
3
Al-Riffa

Al-Riffa

10 10 20
4
Malkiya

Malkiya

10 4 15
5
Najma Manama

Najma Manama

10 -2 15
6
A'Ali FC

A'Ali FC

10 -6 11
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

10 0 10
8
Al Hidd

Al Hidd

10 1 10
9
Sitra

Sitra

10 -4 10
10
Al-Budaiya

Al-Budaiya

10 -6 6
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

10 -9 6
12
Bahrain SC

Bahrain SC

10 -12 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

10 16 30
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

10 15 26
3
Al-Riffa

Al-Riffa

10 11 23
4
Malkiya

Malkiya

10 6 18
5
A'Ali FC

A'Ali FC

10 4 17
6
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

10 1 16
7
Al-Budaiya

Al-Budaiya

10 -2 15
8
Al Hidd

Al Hidd

10 3 14
9
Sitra

Sitra

10 -8 11
10
Al-Shabbab

Al-Shabbab

10 -14 8
11
Najma Manama

Najma Manama

10 -13 4
12
Bahrain SC

Bahrain SC

10 -25 1

Không có dữ liệu

Malkiya

Đối đầu

Al Khaldiya

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Malkiya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Khaldiya
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
15
1.01
11.52
1.29
4.52
151
51
1
21
15
1.01
11.25
1.35
3.68
4.2
3.2
1.7
200
9.5
1.01
151
126
1.01
21
15
1.01
251
10.5
1.01
55
16
1.01
200
9.5
1.01
10
1.24
4.69
15
1.18
6.15
261
33
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.96
0 0.41
0 2.37
0 0.31
-0.25 0.32
+0.25 2.3
-0.25 0.02
+0.25 7.14
0 1.51
0 0.54
-0.25 0.02
+0.25 7.7
-0.25 0.39
+0.25 1.82
-0.5 1.2
+0.5 0.55
-0.25 0.33
+0.25 2.22
0 1.36
0 0.61
-0.25 0.06
+0.25 5.55
-0.25 0.01
+0.25 8.23

Xỉu

Tài

U 3.5 0.04
O 3.5 6.25
U 2.5 0.29
O 2.5 2.48
U 3.5 0.04
O 3.5 11
U 3.5 0.03
O 3.5 5.88
U 2.5 0.38
O 2.5 1.66
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.5 0.02
O 3.5 6.2
U 3.5 0.21
O 3.5 3.25
U 3.5 0.02
O 3.5 8
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 3.5 0.01
O 3.5 9.01

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 0.55
O 9.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.