faisal hejair 51’

Vitinho 57’

27’ Ali Madan

42’ Gabryel Monteiro de Andrade

89’ fernandes thiago

Tỷ lệ kèo

1

5.92

X

1.26

2

7.41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Ahli(Manama)

42%

Al-Riffa

58%

3 Sút trúng đích 7

4

6

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
27’
Ali Madan

Ali Madan

0-2
42’
Gabryel Monteiro de Andrade

Gabryel Monteiro de Andrade

faisal hejair

faisal hejair

51’
1-2
Vitinho

Vitinho

57’
2-2
67’

Sayed Hashim Isa

2-3
89’
fernandes thiago

fernandes thiago

Kết thúc trận đấu
2-3

hamza buihamghet

99’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Ahli(Manama)
7 Trận thắng 23%
6 Trận hoà 20%
Al-Riffa
17 Trận thắng 57%
Al-Riffa

2 - 0

Al-Ahli(Manama)
Al-Ahli(Manama)

1 - 2

Al-Riffa
Al-Riffa

2 - 2

Al-Ahli(Manama)
Al-Riffa

2 - 1

Al-Ahli(Manama)
Al-Riffa

1 - 2

Al-Ahli(Manama)
Al-Ahli(Manama)

2 - 1

Al-Riffa
Al-Riffa

1 - 1

Al-Ahli(Manama)
Al-Riffa

2 - 2

Al-Ahli(Manama)
Al-Ahli(Manama)

1 - 0

Al-Riffa
Al-Ahli(Manama)

0 - 2

Al-Riffa
Al-Riffa

3 - 2

Al-Ahli(Manama)
Al-Riffa

2 - 2

Al-Ahli(Manama)
Al-Riffa

2 - 0

Al-Ahli(Manama)
Al-Ahli(Manama)

1 - 3

Al-Riffa
Al-Riffa

3 - 1

Al-Ahli(Manama)
Al-Ahli(Manama)

1 - 3

Al-Riffa
Al-Ahli(Manama)

0 - 2

Al-Riffa
Al-Riffa

2 - 0

Al-Ahli(Manama)
Al-Riffa

0 - 2

Al-Ahli(Manama)
Al-Riffa

3 - 0

Al-Ahli(Manama)
Al-Riffa

6 - 0

Al-Ahli(Manama)
Al-Ahli(Manama)

1 - 1

Al-Riffa
Al-Ahli(Manama)

0 - 1

Al-Riffa
Al-Ahli(Manama)

2 - 1

Al-Riffa
Al-Ahli(Manama)

1 - 2

Al-Riffa
Al-Riffa

0 - 1

Al-Ahli(Manama)
Al-Riffa

1 - 2

Al-Ahli(Manama)
Al-Riffa

2 - 0

Al-Ahli(Manama)
Al-Ahli(Manama)

0 - 1

Al-Riffa
Al-Riffa

3 - 3

Al-Ahli(Manama)

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al-Riffa

20

21

43

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Ahli(Manama)

42%

Al-Riffa

58%

3 Sút trúng đích 7
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Al-Ahli(Manama)

2

Al-Riffa

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Al-Ahli(Manama)

45%

Al-Riffa

55%

0 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Al-Ahli(Manama)

39%

Al-Riffa

61%

3 Sút trúng đích 2
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Ahli(Manama)

2

Al-Riffa

3

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

20 25 51
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

20 36 49
3
Al-Riffa

Al-Riffa

20 21 43
4
Malkiya

Malkiya

20 10 33
5
A'Ali FC

A'Ali FC

20 -2 28
6
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

20 1 26
7
Al Hidd

Al Hidd

20 4 24
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

20 -8 21
9
Sitra

Sitra

20 -12 21
10
Najma Manama

Najma Manama

20 -15 19
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

20 -23 14
12
Bahrain SC

Bahrain SC

20 -37 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Muharraq

Al-Muharraq

10 21 23
2
Al Khaldiya

Al Khaldiya

10 9 21
3
Al-Riffa

Al-Riffa

10 10 20
4
Malkiya

Malkiya

10 4 15
5
Najma Manama

Najma Manama

10 -2 15
6
A'Ali FC

A'Ali FC

10 -6 11
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

10 0 10
8
Al Hidd

Al Hidd

10 1 10
9
Sitra

Sitra

10 -4 10
10
Al-Budaiya

Al-Budaiya

10 -6 6
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

10 -9 6
12
Bahrain SC

Bahrain SC

10 -12 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

10 16 30
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

10 15 26
3
Al-Riffa

Al-Riffa

10 11 23
4
Malkiya

Malkiya

10 6 18
5
A'Ali FC

A'Ali FC

10 4 17
6
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

10 1 16
7
Al-Budaiya

Al-Budaiya

10 -2 15
8
Al Hidd

Al Hidd

10 3 14
9
Sitra

Sitra

10 -8 11
10
Al-Shabbab

Al-Shabbab

10 -14 8
11
Najma Manama

Najma Manama

10 -13 4
12
Bahrain SC

Bahrain SC

10 -25 1

Không có dữ liệu

Al-Ahli(Manama)

Đối đầu

Al-Riffa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Ahli(Manama)
7 Trận thắng 23%
6 Trận hoà 20%
Al-Riffa
17 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.92
1.26
7.41
126
17
1.02
29
8.4
1.04
6.02
1.25
7.35
56
10
1.02
6.8
1.21
7.9
4
1.5
4.8
50
5.7
1.08
41
4.8
1.03
80
13
1.01
93
5.4
1.11
50
5.7
1.07
6.65
1.23
8.1
4.1
3.15
1.87

Chủ nhà

Đội khách

0 0.57
0 1.29
0 0.65
0 1.2
0 0.72
0 1.11
0 0.8
0 1.08
0 0.52
0 1.2
0 0.68
0 0.65
-0.5 0.75
+0.5 0.9
+0.25 3.12
-0.25 0.2
0 0.62
0 1.35
0 0.72
0 1.16
-0.5 0.81
+0.5 0.83

Xỉu

Tài

U 5.5 0.26
O 5.5 2.66
U 5.5 0.12
O 5.5 5.25
U 5.5 0.14
O 5.5 2.94
U 4.5 0.28
O 4.5 2.18
U 2.5 2.5
O 2.5 0.22
U 4.5 0.23
O 4.5 2.7
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 5.5 0.07
O 5.5 2.7
U 4.5 0.19
O 4.5 1.78
U 5.5 0.01
O 5.5 9
U 5.5 0.17
O 5.5 3.22
U 5.5 0.22
O 5.5 2.94
U 5.5 0.04
O 5.5 6.25
U 2.25 0.86
O 2.25 0.78

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.