1 3

Fulltime

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sitra

45%

Al-Riffa

55%

1 Sút trúng đích 6

2

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
26’

28’

36’
0-2
43’

0-2
68’

0-3
70’

78’
82’

Kết thúc trận đấu
1-3
94’

95’
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Sitra
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Riffa
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al-Riffa

18

16

37

9

Sitra

19

-10

21

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sitra

45%

Al-Riffa

55%

1 Sút trúng đích 6
2 Corner Kicks 6
2 Yellow Cards 3

GOALS

Sitra

1

Al-Riffa

3

SHOTS

0 Total Shots 0
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sitra

35%

Al-Riffa

65%

0 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

Sitra

0%

Al-Riffa

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sitra

55%

Al-Riffa

45%

1 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 2

GOALS

Sitra

1%

Al-Riffa

2%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

19 24 48
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

18 33 43
3
Al-Riffa

Al-Riffa

18 16 37
4
Malkiya

Malkiya

19 6 30
5
A'Ali FC

A'Ali FC

19 -3 25
6
Al Hidd

Al Hidd

19 5 24
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

18 0 23
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

18 -6 21
9
Sitra

Sitra

19 -10 21
10
Najma Manama

Najma Manama

19 -13 19
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

19 -19 14
12
Bahrain SC

Bahrain SC

19 -33 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

10 9 21
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

9 20 20
3
Al-Riffa

Al-Riffa

9 6 17
10
Najma Manama

Najma Manama

9 0 15
4
Malkiya

Malkiya

10 4 15
5
A'Ali FC

A'Ali FC

10 -6 11
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

9 1 10
6
Al Hidd

Al Hidd

9 2 10
9
Sitra

Sitra

9 -2 10
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

9 -5 6
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

10 -9 6
12
Bahrain SC

Bahrain SC

9 -8 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

9 15 27
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

9 13 23
3
Al-Riffa

Al-Riffa

9 10 20
4
Malkiya

Malkiya

9 2 15
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

9 -1 15
6
Al Hidd

Al Hidd

10 3 14
5
A'Ali FC

A'Ali FC

9 3 14
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

9 -1 13
9
Sitra

Sitra

10 -8 11
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

9 -10 8
10
Najma Manama

Najma Manama

10 -13 4
12
Bahrain SC

Bahrain SC

10 -25 1

Không có dữ liệu

Sitra

Đối đầu

Al-Riffa

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Sitra
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Riffa
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.