Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
08/05
12:00
SC Bregenz
Young Violets Austria Wien
02/05
08:30
Young Violets Austria Wien
FAC WIEN
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Austria Lustenau |
25 | 11 | 47 | |
| 2 |
SKN St.Polten |
25 | 14 | 46 | |
| 3 |
FAC WIEN |
26 | 20 | 45 | |
| 4 |
Admira Wacker |
25 | 23 | 44 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
26 | 5 | 41 | |
| 6 |
FC Liefering |
25 | -1 | 38 | |
| 7 |
Young Violets Austria Wien |
25 | -1 | 38 | |
| 8 |
First Vienna FC 1894 |
26 | 5 | 37 | |
| 9 |
SV Austria Salzburg |
26 | -3 | 33 | |
| 10 |
FC HOGO Hertha Wels |
25 | -1 | 30 | |
| 11 |
SK Austria Klagenfurt |
25 | -8 | 27 | |
| 12 |
SK Rapid II |
25 | -13 | 26 | |
| 13 |
Kapfenberg SV 1919 |
25 | -17 | 25 | |
| 14 |
SK Sturm Graz II |
25 | -15 | 21 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
25 | -17 | 15 | |
| 16 |
SV Stripfing |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
SKN St.Polten |
12 | 14 | 28 | |
| 1 |
SC Austria Lustenau |
12 | 10 | 27 | |
| 4 |
Admira Wacker |
13 | 14 | 26 | |
| 6 |
FC Liefering |
13 | 5 | 26 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
13 | 6 | 21 | |
| 3 |
FAC WIEN |
14 | 7 | 20 | |
| 9 |
SV Austria Salzburg |
13 | 5 | 19 | |
| 7 |
Young Violets Austria Wien |
12 | 0 | 19 | |
| 13 |
Kapfenberg SV 1919 |
12 | 1 | 18 | |
| 10 |
FC HOGO Hertha Wels |
13 | -1 | 17 | |
| 12 |
SK Rapid II |
13 | -3 | 16 | |
| 8 |
First Vienna FC 1894 |
12 | -3 | 14 | |
| 11 |
SK Austria Klagenfurt |
12 | -7 | 13 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
13 | -5 | 12 | |
| 14 |
SK Sturm Graz II |
12 | -10 | 6 | |
| 16 |
SV Stripfing |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
FAC WIEN |
12 | 13 | 25 | |
| 8 |
First Vienna FC 1894 |
14 | 8 | 23 | |
| 1 |
SC Austria Lustenau |
13 | 1 | 20 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
13 | -1 | 20 | |
| 7 |
Young Violets Austria Wien |
13 | -1 | 19 | |
| 2 |
SKN St.Polten |
13 | 0 | 18 | |
| 4 |
Admira Wacker |
12 | 9 | 18 | |
| 11 |
SK Austria Klagenfurt |
13 | -1 | 17 | |
| 14 |
SK Sturm Graz II |
13 | -5 | 15 | |
| 9 |
SV Austria Salzburg |
13 | -8 | 14 | |
| 10 |
FC HOGO Hertha Wels |
12 | 0 | 13 | |
| 6 |
FC Liefering |
12 | -6 | 12 | |
| 12 |
SK Rapid II |
12 | -10 | 10 | |
| 13 |
Kapfenberg SV 1919 |
13 | -18 | 7 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
12 | -12 | 6 | |
| 16 |
SV Stripfing |
0 | 0 | 0 |
|
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David Peham |
|
15 |
| 2 |
Alexander Schmidt |
|
11 |
| 3 |
Bernhard Zimmermann |
|
11 |
| 4 |
Johannes Tartarotti |
|
11 |
| 5 |
Albin Gashi |
|
10 |
| 6 |
Marco Hausjell |
|
9 |
| 7 |
Bartol Barisic |
|
9 |
| 8 |
Luca Hassler |
|
9 |
| 9 |
Philipp Hosiner |
|
9 |
| 10 |
Lukas Gabbichler |
|
8 |
Schwarz-Weiss Bregenz
Đối đầu
FAC WIEN
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu