49’ Lukas Gabbichler
63’ Lan Piskule
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
50%
50%
4
7
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDaris Đezić
Lukas Gabbichler
Marcus Maier
Marco Untergrabner
Lan Piskule
oliver strunz
Omar Badarneh
Ousmane thiero
Edvin Rahmani
Yasin Mankan
Ensar music
Niklas Schneider
Marcus Maier
Tobias Lerchbacher
Alex Sobczyk
Eaden roka
Daniel Mahiya
Tomislav Glavan
Lukas Gabbichler
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
2 - 0
2 - 0
1 - 0
4 - 1
0 - 4
0 - 0
1 - 0
2 - 3
1 - 1
3 - 1
1 - 3
1 - 1
2 - 5
3 - 0
0 - 0
1 - 2
1 - 2
1 - 1
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Allianz Stadion |
|---|---|
|
|
28,345 |
|
|
Vienna, Austria |
Trận đấu tiếp theo
14/05
11:00
Admira Wacker
FAC WIEN
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Austria Lustenau |
27 | 13 | 51 | |
| 2 |
SKN St.Polten |
27 | 17 | 50 | |
| 3 |
FAC WIEN |
27 | 25 | 48 | |
| 4 |
Admira Wacker |
27 | 20 | 45 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
27 | 8 | 44 | |
| 6 |
FC Liefering |
27 | 5 | 44 | |
| 7 |
First Vienna FC 1894 |
28 | 5 | 40 | |
| 8 |
Young Violets Austria Wien |
27 | -6 | 39 | |
| 9 |
SV Austria Salzburg |
28 | -1 | 37 | |
| 10 |
FC HOGO Hertha Wels |
27 | 0 | 33 | |
| 11 |
SK Austria Klagenfurt |
27 | -10 | 30 | |
| 12 |
SK Rapid II |
27 | -13 | 29 | |
| 13 |
Kapfenberg SV 1919 |
27 | -23 | 25 | |
| 14 |
SK Sturm Graz II |
27 | -19 | 21 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
27 | -19 | 16 | |
| 16 |
SV Stripfing |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Austria Lustenau |
13 | 12 | 30 | |
| 2 |
SKN St.Polten |
13 | 14 | 29 | |
| 3 |
FC Liefering |
14 | 8 | 29 | |
| 4 |
Admira Wacker |
13 | 14 | 26 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
14 | 9 | 24 | |
| 6 |
FAC WIEN |
14 | 7 | 20 | |
| 7 |
SV Austria Salzburg |
14 | 5 | 20 | |
| 8 |
FC HOGO Hertha Wels |
14 | 1 | 20 | |
| 9 |
Young Violets Austria Wien |
13 | -5 | 19 | |
| 10 |
SK Rapid II |
14 | -2 | 19 | |
| 11 |
Kapfenberg SV 1919 |
14 | -5 | 18 | |
| 12 |
First Vienna FC 1894 |
13 | -2 | 17 | |
| 13 |
SK Austria Klagenfurt |
13 | -6 | 16 | |
| 14 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
14 | -5 | 13 | |
| 15 |
SK Sturm Graz II |
13 | -12 | 6 | |
| 16 |
SV Stripfing |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FAC WIEN |
13 | 18 | 28 | |
| 2 |
First Vienna FC 1894 |
15 | 7 | 23 | |
| 3 |
SC Austria Lustenau |
14 | 1 | 21 | |
| 4 |
SKN St.Polten |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
13 | -1 | 20 | |
| 6 |
Young Violets Austria Wien |
14 | -1 | 20 | |
| 7 |
Admira Wacker |
14 | 6 | 19 | |
| 8 |
SV Austria Salzburg |
14 | -6 | 17 | |
| 9 |
SK Austria Klagenfurt |
14 | -4 | 17 | |
| 10 |
FC Liefering |
13 | -3 | 15 | |
| 11 |
SK Sturm Graz II |
14 | -7 | 15 | |
| 12 |
FC HOGO Hertha Wels |
13 | -1 | 13 | |
| 13 |
SK Rapid II |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kapfenberg SV 1919 |
13 | -18 | 7 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
13 | -14 | 6 | |
| 16 |
SV Stripfing |
0 | 0 | 0 |
|
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David Peham |
|
15 |
| 2 |
Bernhard Zimmermann |
|
12 |
| 3 |
Lukas Gabbichler |
|
11 |
| 4 |
Alexander Schmidt |
|
11 |
| 5 |
Albin Gashi |
|
11 |
| 6 |
Johannes Tartarotti |
|
11 |
| 7 |
Marco Hausjell |
|
10 |
| 8 |
Phillip Verhounig |
|
10 |
| 9 |
Bartol Barisic |
|
9 |
| 10 |
Luca Hassler |
|
9 |
SK Rapid II
Đối đầu
FAC WIEN
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu