Jan Stefanon 54’

9’ Aaron Sky Schwarz

14’ Aaron Sky Schwarz

38’ Filip Ristanic

84’ Alexander Schmidt

Tỷ lệ kèo

1

20

X

16

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Schwarz-Weiss Bregenz

44%

Admira Wacker

56%

3 Sút trúng đích 7

0

12

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
5’

Marco schabauer

0-1
9’
Aaron Sky Schwarz

Aaron Sky Schwarz

0-2
14’
Aaron Sky Schwarz

Aaron Sky Schwarz

Raul Marte

26’
0-3
38’
Filip Ristanic

Filip Ristanic

Tobias mandler

Isak Vojic

45’
45’

Marco Wagner

Filip Ristanic

Vincent Gembalies

48’
51’

Nadir Ajanovic

Jan Stefanon

Jan Stefanon

54’
1-3
58’

Justin Forst

Marco schabauer

Dragan Marceta

Décio Neto

59’

Dragan Marceta

66’
68’

Aaron Sky Schwarz

73’

Matija Horvat

75’

Manuel Holzmann

Aaron Sky Schwarz

Tamar Crnkic

Jan Stefanon

81’

Johannes Schriebl

81’
1-4
84’
Alexander Schmidt

Alexander Schmidt

85’

Deni Alar

Alexander Schmidt

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Schwarz-Weiss Bregenz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Admira Wacker
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Admira Wacker

26

23

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Casino-Stadion
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Bregenz, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Schwarz-Weiss Bregenz

44%

Admira Wacker

56%

1 Kiến tạo 3
6 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 7
0 Phạt góc 12
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Schwarz-Weiss Bregenz

1

Admira Wacker

4

4 Bàn thua 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Schwarz-Weiss Bregenz

40%

Admira Wacker

60%

2 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Schwarz-Weiss Bregenz

0

Admira Wacker

3

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Schwarz-Weiss Bregenz

48%

Admira Wacker

52%

1 Sút trúng đích 3
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Schwarz-Weiss Bregenz

1

Admira Wacker

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

26 13 50
2
FAC WIEN

FAC WIEN

27 25 48
3
SKN St.Polten

SKN St.Polten

26 14 47
4
Admira Wacker

Admira Wacker

26 23 45
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

26 5 41
6
FC Liefering

FC Liefering

26 2 41
7
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

27 6 40
8
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

26 -6 38
9
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

27 -1 36
10
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

26 -7 30
11
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

26 -2 30
12
SK Rapid II

SK Rapid II

26 -14 26
13
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

26 -20 25
14
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

26 -17 21
15
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

26 -19 15
16
SV Stripfing

SV Stripfing

1 -2 0

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

13 12 30
2
SKN St.Polten

SKN St.Polten

13 14 29
3
Admira Wacker

Admira Wacker

13 14 26
4
FC Liefering

FC Liefering

13 5 26
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

13 6 21
6
FAC WIEN

FAC WIEN

14 7 20
7
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

13 -5 19
8
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

13 5 19
9
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

13 -2 18
10
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

13 -2 17
11
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

13 -1 17
12
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

13 -6 16
13
SK Rapid II

SK Rapid II

13 -3 16
14
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

13 -5 12
15
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

13 -12 6
16
SV Stripfing

SV Stripfing

1 -2 0

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FAC WIEN

FAC WIEN

13 18 28
2
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

14 8 23
3
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

13 1 20
4
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

13 -1 20
5
Admira Wacker

Admira Wacker

13 9 19
6
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

13 -1 19
7
SKN St.Polten

SKN St.Polten

13 0 18
8
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

14 -6 17
9
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

13 -1 17
10
FC Liefering

FC Liefering

13 -3 15
11
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

13 -5 15
12
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

13 -1 13
13
SK Rapid II

SK Rapid II

13 -11 10
14
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

13 -18 7
15
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

13 -14 6
16
SV Stripfing

SV Stripfing

0 0 0

Upgrade Team

Degrade Team

Austrian 2.Liga Đội bóng G
1
David Peham

David Peham

SKU Ertl Glas Amstetten 15
2
Bernhard Zimmermann

Bernhard Zimmermann

First Vienna FC 1894 12
3
Lukas Gabbichler

Lukas Gabbichler

FAC WIEN 11
4
Alexander Schmidt

Alexander Schmidt

Admira Wacker 11
5
Johannes Tartarotti

Johannes Tartarotti

Schwarz-Weiss Bregenz 11
6
Albin Gashi

Albin Gashi

FC HOGO Hertha Wels 10
7
Marco Hausjell

Marco Hausjell

SKN St.Polten 9
8
Bartol Barisic

Bartol Barisic

SK Austria Klagenfurt 9
9
Luca Hassler

Luca Hassler

Kapfenberg SV 1919 9
10
Phillip Verhounig

Phillip Verhounig

FC Liefering 9

Schwarz-Weiss Bregenz

Đối đầu

Admira Wacker

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Schwarz-Weiss Bregenz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Admira Wacker
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20
16
1.01
17.03
6.95
1.17
101
51
1
20
16
1.01
67.75
9.74
1.01
71
29
1.01
250
9.4
1.01
6
4.25
1.45
6
4
1.44
20
16
1.01
56
13
1.01
100
13
1.01
250
9.4
1.01
50
11
1
13.1
6.8
1.18
301
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.63
0 0.51
0 1.97
0 0.4
0 1.75
0 0.42
0 1.61
0 0.48
0 1.72
0 0.48
-1 1
+1 0.78
0 1.6
0 0.5
0 1.81
0 0.43
-1 0.9
+1 0.8
0 1.72
0 0.48
0 1.61
0 0.52
-0.25 0.16
+0.25 3.57
0 1.77
0 0.41

Xỉu

Tài

U 5.5 0.14
O 5.5 3.84
U 5.5 0.24
O 5.5 3.07
U 5.5 0.12
O 5.5 5
U 5.5 0.11
O 5.5 3.7
U 4.5 0.48
O 4.5 1.3
U 2.5 3.8
O 2.5 0.12
U 5.5 0.17
O 5.5 3.84
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 5.5 0.12
O 5.5 3.6
U 5.5 0.16
O 5.5 3.75
U 5.5 0.15
O 5.5 3.4
U 5.5 0.09
O 5.5 5.88
U 5.5 0.17
O 5.5 3.7
U 5.5 0.17
O 5.5 3.7
U 5.5 0.16
O 5.5 3.75

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 11 0.83
O 11 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.