Ilia ivanschitz 88’
Oghenetejiri Kenneth Adejenughure 90’+2
Oghenetejiri Kenneth Adejenughure 90’+4
83’ Tomislav Glavan
Tỷ lệ kèo
1
2.76
X
3.35
2
2.27
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
6
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảValentin Sulzbacher
Ilia ivanschitz
Johannes Mathias Moser
Alex Sobczyk
Tobias Lerchbacher
Aboubacar Sidiki Camara
Alexander Murillo
Flavio Dos Santos
Tomislav Glavan
Lukas Gabbichler
Oghenetejiri Kenneth Adejenughure
Phillip Verhounig
Tomislav Glavan
Ilia ivanschitz
Fabian Hafenscher
Lan Piskule
Oghenetejiri Kenneth Adejenughure
Oghenetejiri Kenneth Adejenughure
Benjamin Ožegović
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
3 - 0
0 - 1
4 - 1
3 - 1
3 - 1
1 - 2
2 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 3
3 - 0
0 - 0
3 - 0
1 - 3
3 - 2
1 - 0
2 - 2
3 - 1
0 - 3
1 - 0
1 - 5
2 - 1
0 - 3
3 - 1
1 - 5
4 - 1
0 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Red Bull Arena |
|---|---|
|
|
30,188 |
|
|
Salzburg, Austria |
Trận đấu tiếp theo
08/05
12:00
FC Liefering
Admira Wacker
02/05
08:30
Young Violets Austria Wien
FAC WIEN
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Austria Lustenau |
25 | 11 | 47 | |
| 2 |
SKN St.Polten |
25 | 14 | 46 | |
| 3 |
FAC WIEN |
26 | 20 | 45 | |
| 4 |
Admira Wacker |
25 | 23 | 44 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
26 | 5 | 41 | |
| 6 |
FC Liefering |
25 | -1 | 38 | |
| 7 |
Young Violets Austria Wien |
25 | -1 | 38 | |
| 8 |
First Vienna FC 1894 |
26 | 5 | 37 | |
| 9 |
SV Austria Salzburg |
26 | -3 | 33 | |
| 10 |
FC HOGO Hertha Wels |
25 | -1 | 30 | |
| 11 |
SK Austria Klagenfurt |
25 | -8 | 27 | |
| 12 |
SK Rapid II |
25 | -13 | 26 | |
| 13 |
Kapfenberg SV 1919 |
25 | -17 | 25 | |
| 14 |
SK Sturm Graz II |
25 | -15 | 21 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
25 | -17 | 15 | |
| 16 |
SV Stripfing |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
SKN St.Polten |
12 | 14 | 28 | |
| 1 |
SC Austria Lustenau |
12 | 10 | 27 | |
| 4 |
Admira Wacker |
13 | 14 | 26 | |
| 6 |
FC Liefering |
13 | 5 | 26 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
13 | 6 | 21 | |
| 3 |
FAC WIEN |
14 | 7 | 20 | |
| 9 |
SV Austria Salzburg |
13 | 5 | 19 | |
| 7 |
Young Violets Austria Wien |
12 | 0 | 19 | |
| 13 |
Kapfenberg SV 1919 |
12 | 1 | 18 | |
| 10 |
FC HOGO Hertha Wels |
13 | -1 | 17 | |
| 12 |
SK Rapid II |
13 | -3 | 16 | |
| 8 |
First Vienna FC 1894 |
12 | -3 | 14 | |
| 11 |
SK Austria Klagenfurt |
12 | -7 | 13 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
13 | -5 | 12 | |
| 14 |
SK Sturm Graz II |
12 | -10 | 6 | |
| 16 |
SV Stripfing |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
FAC WIEN |
12 | 13 | 25 | |
| 8 |
First Vienna FC 1894 |
14 | 8 | 23 | |
| 1 |
SC Austria Lustenau |
13 | 1 | 20 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
13 | -1 | 20 | |
| 7 |
Young Violets Austria Wien |
13 | -1 | 19 | |
| 2 |
SKN St.Polten |
13 | 0 | 18 | |
| 4 |
Admira Wacker |
12 | 9 | 18 | |
| 11 |
SK Austria Klagenfurt |
13 | -1 | 17 | |
| 14 |
SK Sturm Graz II |
13 | -5 | 15 | |
| 9 |
SV Austria Salzburg |
13 | -8 | 14 | |
| 10 |
FC HOGO Hertha Wels |
12 | 0 | 13 | |
| 6 |
FC Liefering |
12 | -6 | 12 | |
| 12 |
SK Rapid II |
12 | -10 | 10 | |
| 13 |
Kapfenberg SV 1919 |
13 | -18 | 7 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
12 | -12 | 6 | |
| 16 |
SV Stripfing |
0 | 0 | 0 |
|
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David Peham |
|
15 |
| 2 |
Alexander Schmidt |
|
11 |
| 3 |
Bernhard Zimmermann |
|
11 |
| 4 |
Johannes Tartarotti |
|
11 |
| 5 |
Albin Gashi |
|
10 |
| 6 |
Marco Hausjell |
|
9 |
| 7 |
Bartol Barisic |
|
9 |
| 8 |
Luca Hassler |
|
9 |
| 9 |
Philipp Hosiner |
|
9 |
| 10 |
Lukas Gabbichler |
|
8 |
FC Liefering
Đối đầu
FAC WIEN
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu