Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
0
4
0
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNiklas Schneider
Tomislav Glavan
Edin Huskovic
Moritz Neumann
Adrian Marinović
Ivan Lagundzic
Edin Huskovic
Faris Kavaz
Jose-Andrei Rostas
Josef Taieb
Mirnes Becirovic
Josef Taieb
tristan osmani
Tomislav Glavan
Senol Hasanoski
Flavio Dos Santos
S. Bytyqi
Lukas Gabbichler
Jakob Aigner
Luca Hassler
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Franz-Fekete-Stadion |
|---|---|
|
|
9,640 |
|
|
Kapfenberg, Austria |
Trận đấu tiếp theo
08/05
12:00
Kapfenberg SV 1919
SKN St.Polten
14/05
12:00
Admira Wacker
FAC WIEN
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
31%
69%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Austria Lustenau |
26 | 13 | 50 | |
| 2 |
FAC WIEN |
27 | 25 | 48 | |
| 3 |
SKN St.Polten |
26 | 14 | 47 | |
| 4 |
Admira Wacker |
26 | 23 | 45 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
26 | 5 | 41 | |
| 6 |
FC Liefering |
26 | 2 | 41 | |
| 7 |
First Vienna FC 1894 |
27 | 6 | 40 | |
| 8 |
Young Violets Austria Wien |
26 | -6 | 38 | |
| 9 |
SV Austria Salzburg |
27 | -1 | 36 | |
| 10 |
SK Austria Klagenfurt |
26 | -7 | 30 | |
| 11 |
FC HOGO Hertha Wels |
26 | -2 | 30 | |
| 12 |
SK Rapid II |
26 | -14 | 26 | |
| 13 |
Kapfenberg SV 1919 |
26 | -20 | 25 | |
| 14 |
SK Sturm Graz II |
26 | -17 | 21 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
26 | -19 | 15 | |
| 16 |
SV Stripfing |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Austria Lustenau |
13 | 12 | 30 | |
| 2 |
SKN St.Polten |
13 | 14 | 29 | |
| 3 |
Admira Wacker |
13 | 14 | 26 | |
| 4 |
FC Liefering |
13 | 5 | 26 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
13 | 6 | 21 | |
| 6 |
FAC WIEN |
14 | 7 | 20 | |
| 7 |
Young Violets Austria Wien |
13 | -5 | 19 | |
| 8 |
SV Austria Salzburg |
13 | 5 | 19 | |
| 9 |
Kapfenberg SV 1919 |
13 | -2 | 18 | |
| 10 |
First Vienna FC 1894 |
13 | -2 | 17 | |
| 11 |
FC HOGO Hertha Wels |
13 | -1 | 17 | |
| 12 |
SK Austria Klagenfurt |
13 | -6 | 16 | |
| 13 |
SK Rapid II |
13 | -3 | 16 | |
| 14 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
13 | -5 | 12 | |
| 15 |
SK Sturm Graz II |
13 | -12 | 6 | |
| 16 |
SV Stripfing |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FAC WIEN |
13 | 18 | 28 | |
| 2 |
First Vienna FC 1894 |
14 | 8 | 23 | |
| 3 |
SC Austria Lustenau |
13 | 1 | 20 | |
| 4 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
13 | -1 | 20 | |
| 5 |
Admira Wacker |
13 | 9 | 19 | |
| 6 |
Young Violets Austria Wien |
13 | -1 | 19 | |
| 7 |
SKN St.Polten |
13 | 0 | 18 | |
| 8 |
SV Austria Salzburg |
14 | -6 | 17 | |
| 9 |
SK Austria Klagenfurt |
13 | -1 | 17 | |
| 10 |
FC Liefering |
13 | -3 | 15 | |
| 11 |
SK Sturm Graz II |
13 | -5 | 15 | |
| 12 |
FC HOGO Hertha Wels |
13 | -1 | 13 | |
| 13 |
SK Rapid II |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kapfenberg SV 1919 |
13 | -18 | 7 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
13 | -14 | 6 | |
| 16 |
SV Stripfing |
0 | 0 | 0 |
|
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David Peham |
|
15 |
| 2 |
Bernhard Zimmermann |
|
12 |
| 3 |
Lukas Gabbichler |
|
11 |
| 4 |
Alexander Schmidt |
|
11 |
| 5 |
Johannes Tartarotti |
|
11 |
| 6 |
Albin Gashi |
|
10 |
| 7 |
Marco Hausjell |
|
9 |
| 8 |
Bartol Barisic |
|
9 |
| 9 |
Luca Hassler |
|
9 |
| 10 |
Phillip Verhounig |
|
9 |
Kapfenberg SV 1919
Đối đầu
FAC WIEN
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu