Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos 9’
Johannes Mathias Moser 26’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
5
6
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos
Johannes Mathias Moser
Alexander Murillo
Ilia ivanschitz
Mikolaj Sawicki
Marijan Österreicher
Osman Abdi
Romeo morth
Oghenetejiri Kenneth Adejenughure
Phillip Verhounig
Nikolas Freund
Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos
Fabian jankovic
Filip Lukic
Julian Roider
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
5 - 0
2 - 2
0 - 0
0 - 2
5 - 1
0 - 2
2 - 0
2 - 1
1 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Red Bull Arena |
|---|---|
|
|
30,188 |
|
|
Salzburg, Austria |
Trận đấu tiếp theo
08/05
12:00
FC Liefering
Admira Wacker
08/05
12:00
SC Bregenz
Young Violets Austria Wien
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Austria Lustenau |
26 | 13 | 50 | |
| 2 |
FAC WIEN |
27 | 25 | 48 | |
| 3 |
SKN St.Polten |
26 | 14 | 47 | |
| 4 |
Admira Wacker |
26 | 23 | 45 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
26 | 5 | 41 | |
| 6 |
FC Liefering |
26 | 2 | 41 | |
| 7 |
First Vienna FC 1894 |
27 | 6 | 40 | |
| 8 |
Young Violets Austria Wien |
26 | -6 | 38 | |
| 9 |
SV Austria Salzburg |
27 | -1 | 36 | |
| 10 |
SK Austria Klagenfurt |
26 | -7 | 30 | |
| 11 |
FC HOGO Hertha Wels |
26 | -2 | 30 | |
| 12 |
SK Rapid II |
26 | -14 | 26 | |
| 13 |
Kapfenberg SV 1919 |
26 | -20 | 25 | |
| 14 |
SK Sturm Graz II |
26 | -17 | 21 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
26 | -19 | 15 | |
| 16 |
SV Stripfing |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Austria Lustenau |
13 | 12 | 30 | |
| 2 |
SKN St.Polten |
13 | 14 | 29 | |
| 3 |
Admira Wacker |
13 | 14 | 26 | |
| 4 |
FC Liefering |
13 | 5 | 26 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
13 | 6 | 21 | |
| 6 |
FAC WIEN |
14 | 7 | 20 | |
| 7 |
Young Violets Austria Wien |
13 | -5 | 19 | |
| 8 |
SV Austria Salzburg |
13 | 5 | 19 | |
| 9 |
Kapfenberg SV 1919 |
13 | -2 | 18 | |
| 10 |
First Vienna FC 1894 |
13 | -2 | 17 | |
| 11 |
FC HOGO Hertha Wels |
13 | -1 | 17 | |
| 12 |
SK Austria Klagenfurt |
13 | -6 | 16 | |
| 13 |
SK Rapid II |
13 | -3 | 16 | |
| 14 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
13 | -5 | 12 | |
| 15 |
SK Sturm Graz II |
13 | -12 | 6 | |
| 16 |
SV Stripfing |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FAC WIEN |
13 | 18 | 28 | |
| 2 |
First Vienna FC 1894 |
14 | 8 | 23 | |
| 3 |
SC Austria Lustenau |
13 | 1 | 20 | |
| 4 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
13 | -1 | 20 | |
| 5 |
Admira Wacker |
13 | 9 | 19 | |
| 6 |
Young Violets Austria Wien |
13 | -1 | 19 | |
| 7 |
SKN St.Polten |
13 | 0 | 18 | |
| 8 |
SV Austria Salzburg |
14 | -6 | 17 | |
| 9 |
SK Austria Klagenfurt |
13 | -1 | 17 | |
| 10 |
FC Liefering |
13 | -3 | 15 | |
| 11 |
SK Sturm Graz II |
13 | -5 | 15 | |
| 12 |
FC HOGO Hertha Wels |
13 | -1 | 13 | |
| 13 |
SK Rapid II |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kapfenberg SV 1919 |
13 | -18 | 7 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
13 | -14 | 6 | |
| 16 |
SV Stripfing |
0 | 0 | 0 |
|
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David Peham |
|
15 |
| 2 |
Bernhard Zimmermann |
|
12 |
| 3 |
Lukas Gabbichler |
|
11 |
| 4 |
Alexander Schmidt |
|
11 |
| 5 |
Johannes Tartarotti |
|
11 |
| 6 |
Albin Gashi |
|
10 |
| 7 |
Marco Hausjell |
|
9 |
| 8 |
Bartol Barisic |
|
9 |
| 9 |
Luca Hassler |
|
9 |
| 10 |
Phillip Verhounig |
|
9 |
FC Liefering
Đối đầu
Young Violets Austria Wien
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu