Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos 9’

Johannes Mathias Moser 26’

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

11.14

2

30.53

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Liefering

56%

Young Violets Austria Wien

44%

8 Sút trúng đích 4

5

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos

Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos

9’
1-0
Johannes Mathias Moser

Johannes Mathias Moser

26’
2-0

Alexander Murillo

Ilia ivanschitz

58’
62’

Mikolaj Sawicki

Marijan Österreicher

76’

Osman Abdi

Romeo morth

Oghenetejiri Kenneth Adejenughure

Phillip Verhounig

80’

Nikolas Freund

Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos

88’
88’

Fabian jankovic

Filip Lukic

Kết thúc trận đấu
2-0
95’

Julian Roider

Đối đầu

Xem tất cả
FC Liefering
7 Trận thắng 64%
3 Trận hoà 27%
Young Violets Austria Wien
1 Trận thắng 9%
Young Violets Austria Wien

0 - 2

FC Liefering
FC Liefering

5 - 0

Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien

2 - 2

FC Liefering
FC Liefering

0 - 0

Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien

0 - 2

FC Liefering
FC Liefering

5 - 1

Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien

0 - 2

FC Liefering
Young Violets Austria Wien

2 - 0

FC Liefering
FC Liefering

2 - 1

Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien

1 - 1

FC Liefering
FC Liefering

3 - 0

Young Violets Austria Wien

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

FC Liefering

26

2

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Red Bull Arena
Sức chứa
30,188
Địa điểm
Salzburg, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Liefering

56%

Young Violets Austria Wien

44%

2 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 9
8 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 6
10 Đá phạt 10
32 Phá bóng 31
10 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 1
375 Đường chuyền 429
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Liefering

2

Young Violets Austria Wien

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

20 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 1

Đường chuyền

375 Đường chuyền 429
268 Độ chính xác chuyền bóng 322
14 Đường chuyền quyết định 7
12 Tạt bóng 16
2 Độ chính xác tạt bóng 5
112 Chuyền dài 101
38 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
66 Tranh chấp thắng 59
26 Rê bóng 26
14 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

27 Tổng tắc bóng 24
7 Cắt bóng 9
32 Phá bóng 31

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

170 Mất bóng 180

Kiểm soát bóng

FC Liefering

63%

Young Violets Austria Wien

37%

11 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 15
1 Việt vị 1
250 Đường chuyền 199

Bàn thắng

FC Liefering

2

Young Violets Austria Wien

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

250 Đường chuyền 199
9 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

FC Liefering

49%

Young Violets Austria Wien

51%

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
26 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
124 Đường chuyền 231
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

124 Đường chuyền 231
4 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 2
26 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

26 13 50
2
FAC WIEN

FAC WIEN

27 25 48
3
SKN St.Polten

SKN St.Polten

26 14 47
4
Admira Wacker

Admira Wacker

26 23 45
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

26 5 41
6
FC Liefering

FC Liefering

26 2 41
7
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

27 6 40
8
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

26 -6 38
9
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

27 -1 36
10
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

26 -7 30
11
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

26 -2 30
12
SK Rapid II

SK Rapid II

26 -14 26
13
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

26 -20 25
14
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

26 -17 21
15
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

26 -19 15
16
SV Stripfing

SV Stripfing

1 -2 0

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

13 12 30
2
SKN St.Polten

SKN St.Polten

13 14 29
3
Admira Wacker

Admira Wacker

13 14 26
4
FC Liefering

FC Liefering

13 5 26
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

13 6 21
6
FAC WIEN

FAC WIEN

14 7 20
7
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

13 -5 19
8
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

13 5 19
9
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

13 -2 18
10
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

13 -2 17
11
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

13 -1 17
12
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

13 -6 16
13
SK Rapid II

SK Rapid II

13 -3 16
14
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

13 -5 12
15
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

13 -12 6
16
SV Stripfing

SV Stripfing

1 -2 0

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FAC WIEN

FAC WIEN

13 18 28
2
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

14 8 23
3
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

13 1 20
4
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

13 -1 20
5
Admira Wacker

Admira Wacker

13 9 19
6
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

13 -1 19
7
SKN St.Polten

SKN St.Polten

13 0 18
8
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

14 -6 17
9
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

13 -1 17
10
FC Liefering

FC Liefering

13 -3 15
11
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

13 -5 15
12
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

13 -1 13
13
SK Rapid II

SK Rapid II

13 -11 10
14
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

13 -18 7
15
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

13 -14 6
16
SV Stripfing

SV Stripfing

0 0 0

Upgrade Team

Degrade Team

Austrian 2.Liga Đội bóng G
1
David Peham

David Peham

SKU Ertl Glas Amstetten 15
2
Bernhard Zimmermann

Bernhard Zimmermann

First Vienna FC 1894 12
3
Lukas Gabbichler

Lukas Gabbichler

FAC WIEN 11
4
Alexander Schmidt

Alexander Schmidt

Admira Wacker 11
5
Johannes Tartarotti

Johannes Tartarotti

Schwarz-Weiss Bregenz 11
6
Albin Gashi

Albin Gashi

FC HOGO Hertha Wels 10
7
Marco Hausjell

Marco Hausjell

SKN St.Polten 9
8
Bartol Barisic

Bartol Barisic

SK Austria Klagenfurt 9
9
Luca Hassler

Luca Hassler

Kapfenberg SV 1919 9
10
Phillip Verhounig

Phillip Verhounig

FC Liefering 9

FC Liefering

Đối đầu

Young Violets Austria Wien

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Liefering
7 Trận thắng 64%
3 Trận hoà 27%
Young Violets Austria Wien
1 Trận thắng 9%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
11.14
30.53
1
51
126
1.01
15.5
20
1.01
9.87
71.75
1.01
34
81
1.01
9.8
130
1.85
3.85
3.45
1.01
67
151
1.01
34
81
1.01
13
67
1.01
13
100
1.01
9.8
130
1
11.5
55
1.04
13.4
23
1.78
3.9
3.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.39
0 2.02
0 0.37
0 2
0 0.44
0 1.78
0 0.48
0 1.72
+0.5 0.83
-0.5 0.94
0 0.37
0 2
0 0.39
0 1.98
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 0.49
0 1.69
+0.25 1.81
-0.25 0.45
0 0.45
0 1.75
+0.5 0.77
-0.5 0.99

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.3
U 2.5 0.17
O 2.5 4
U 2.5 0.19
O 2.5 3.03
U 2.5 0.23
O 2.5 2.43
U 2.5 0.35
O 2.5 1.8
U 2.5 0.16
O 2.5 4
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 2.5 0.09
O 2.5 3.5
U 2.5 0.26
O 2.5 2.55
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 2.5 0.18
O 2.5 3.7
U 2.5 0.16
O 2.5 3.84
U 2.5 0.23
O 2.5 3.03
U 3 0.91
O 3 0.83

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 10 0.55
O 10 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.