Tamar Crnkic 34’

Johannes Tartarotti 57’

79’ Christoph Messerer

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Schwarz-Weiss Bregenz

27%

SKN St.Polten

73%

3 Sút trúng đích 5

1

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
27’

Sondre Skogen

Tamar Crnkic

Tamar Crnkic

34’
1-0
45’

Furkan Dursun

Elhadj Mané

Johannes Tartarotti

Johannes Tartarotti

57’
2-0
58’

David Riegler

Sondre Skogen

Jan Stefanon

61’

fabian stober

Jan Stefanon

63’
63’

Christoph Messerer

Marco Hausjell

74’

Reinhard Azubuike Young

Timo Altersberger

2-1
79’
Christoph Messerer

Christoph Messerer

Tobias mandler

Tamar Crnkic

84’

Felix Gschossmann

85’
+ phút bù giờ

Lars Nussbaumer

92’
92’

David Riegler

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Schwarz-Weiss Bregenz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SKN St.Polten
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

SKN St.Polten

27

17

50

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Casino-Stadion
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Bregenz, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Schwarz-Weiss Bregenz

27%

SKN St.Polten

73%

1 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 5
1 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Schwarz-Weiss Bregenz

2

SKN St.Polten

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

6 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Schwarz-Weiss Bregenz

24%

SKN St.Polten

76%

2 Sút trúng đích 4
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Schwarz-Weiss Bregenz

1

SKN St.Polten

0

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Schwarz-Weiss Bregenz

30%

SKN St.Polten

70%

1 Sút trúng đích 1
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Schwarz-Weiss Bregenz

1

SKN St.Polten

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

27 13 51
2
SKN St.Polten

SKN St.Polten

27 17 50
3
FAC WIEN

FAC WIEN

27 25 48
4
Admira Wacker

Admira Wacker

27 20 45
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

27 8 44
6
FC Liefering

FC Liefering

27 5 44
7
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

28 5 40
8
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

27 -6 39
9
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

28 -1 37
10
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

27 0 33
11
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

27 -10 30
12
SK Rapid II

SK Rapid II

27 -13 29
13
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

27 -23 25
14
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

27 -19 21
15
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

27 -19 16
16
SV Stripfing

SV Stripfing

1 -2 0

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

13 12 30
2
SKN St.Polten

SKN St.Polten

13 14 29
3
FC Liefering

FC Liefering

14 8 29
4
Admira Wacker

Admira Wacker

13 14 26
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

14 9 24
6
FAC WIEN

FAC WIEN

14 7 20
7
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

14 5 20
8
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

14 1 20
9
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

13 -5 19
10
SK Rapid II

SK Rapid II

14 -2 19
11
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

14 -5 18
12
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

13 -2 17
13
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

13 -6 16
14
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

14 -5 13
15
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

13 -12 6
16
SV Stripfing

SV Stripfing

1 -2 0

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FAC WIEN

FAC WIEN

13 18 28
2
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

15 7 23
3
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

14 1 21
4
SKN St.Polten

SKN St.Polten

14 3 21
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

13 -1 20
6
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

14 -1 20
7
Admira Wacker

Admira Wacker

14 6 19
8
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

14 -6 17
9
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

14 -4 17
10
FC Liefering

FC Liefering

13 -3 15
11
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

14 -7 15
12
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

13 -1 13
13
SK Rapid II

SK Rapid II

13 -11 10
14
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

13 -18 7
15
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

13 -14 6
16
SV Stripfing

SV Stripfing

0 0 0

Upgrade Team

Degrade Team

Austrian 2.Liga Đội bóng G
1
David Peham

David Peham

SKU Ertl Glas Amstetten 15
2
Bernhard Zimmermann

Bernhard Zimmermann

First Vienna FC 1894 12
3
Lukas Gabbichler

Lukas Gabbichler

FAC WIEN 11
4
Alexander Schmidt

Alexander Schmidt

Admira Wacker 11
5
Albin Gashi

Albin Gashi

FC HOGO Hertha Wels 11
6
Johannes Tartarotti

Johannes Tartarotti

Schwarz-Weiss Bregenz 11
7
Marco Hausjell

Marco Hausjell

SKN St.Polten 10
8
Phillip Verhounig

Phillip Verhounig

FC Liefering 10
9
Bartol Barisic

Bartol Barisic

SK Austria Klagenfurt 9
10
Luca Hassler

Luca Hassler

Kapfenberg SV 1919 9

+
-
×

Schwarz-Weiss Bregenz

Đối đầu

SKN St.Polten

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Schwarz-Weiss Bregenz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SKN St.Polten
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.