Lukas Gabbichler 29’

Lukas Gabbichler 79’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

7

2

29

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FAC WIEN

48%

Schwarz-Weiss Bregenz

52%

2 Sút trúng đích 2

2

1

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lukas Gabbichler

Lukas Gabbichler

29’
1-0
42’

Bonaventure Lendambi

45’

Atsushi Zaizen

David Chisom Otugo

54’

Johannes Tartarotti

57’

Damian Maksimovic

Jan Stefanon

59’

Isak Vojic

Tomislav Glavan

Alex Sobczyk

64’
66’

Marco Rottensteiner

Bonaventure Lendambi

Noah Bitsche

76’
Lukas Gabbichler

Lukas Gabbichler

79’
2-0

Joel Richards

Lan Piskule

82’

Ernad Kupinic

Lukas Gabbichler

87’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
FAC WIEN
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Schwarz-Weiss Bregenz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FAC WIEN

27

25

48

Thông tin trận đấu

Sân
FAC-Platz
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Vienna, Austria

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FAC WIEN

48%

Schwarz-Weiss Bregenz

52%

2 Assists 0
7 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
2 Corner Kicks 1
1 Yellow Cards 3

GOALS

FAC WIEN

2

Schwarz-Weiss Bregenz

0

0 Goals Against 2

SHOTS

7 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FAC WIEN

59%

Schwarz-Weiss Bregenz

41%

1 Sút trúng đích 1
0 Yellow Cards 1

GOALS

FAC WIEN

1%

Schwarz-Weiss Bregenz

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FAC WIEN

37%

Schwarz-Weiss Bregenz

63%

1 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 2

GOALS

FAC WIEN

1%

Schwarz-Weiss Bregenz

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

26 13 50
2
FAC WIEN

FAC WIEN

27 25 48
3
SKN St.Polten

SKN St.Polten

26 14 47
4
Admira Wacker

Admira Wacker

26 23 45
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

26 5 41
6
FC Liefering

FC Liefering

26 2 41
7
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

27 6 40
8
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

26 -6 38
9
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

27 -1 36
10
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

26 -7 30
11
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

26 -2 30
12
SK Rapid II

SK Rapid II

26 -14 26
13
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

26 -20 25
14
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

26 -17 21
15
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

26 -19 15
16
SV Stripfing

SV Stripfing

1 -2 0

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

13 12 30
2
SKN St.Polten

SKN St.Polten

13 14 29
3
Admira Wacker

Admira Wacker

13 14 26
4
FC Liefering

FC Liefering

13 5 26
5
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

13 6 21
6
FAC WIEN

FAC WIEN

14 7 20
7
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

13 -5 19
8
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

13 5 19
9
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

13 -2 18
10
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

13 -2 17
11
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

13 -1 17
12
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

13 -6 16
13
SK Rapid II

SK Rapid II

13 -3 16
14
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

13 -5 12
15
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

13 -12 6
16
SV Stripfing

SV Stripfing

1 -2 0

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FAC WIEN

FAC WIEN

13 18 28
2
First Vienna FC 1894

First Vienna FC 1894

14 8 23
3
SC Austria Lustenau

SC Austria Lustenau

13 1 20
4
SKU Ertl Glas Amstetten

SKU Ertl Glas Amstetten

13 -1 20
5
Admira Wacker

Admira Wacker

13 9 19
6
Young Violets Austria Wien

Young Violets Austria Wien

13 -1 19
7
SKN St.Polten

SKN St.Polten

13 0 18
8
SV Austria Salzburg

SV Austria Salzburg

14 -6 17
9
SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

13 -1 17
10
FC Liefering

FC Liefering

13 -3 15
11
SK Sturm Graz II

SK Sturm Graz II

13 -5 15
12
FC HOGO Hertha Wels

FC HOGO Hertha Wels

13 -1 13
13
SK Rapid II

SK Rapid II

13 -11 10
14
Kapfenberg SV 1919

Kapfenberg SV 1919

13 -18 7
15
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

13 -14 6
16
SV Stripfing

SV Stripfing

0 0 0

Upgrade Team

Degrade Team

Austrian 2.Liga Đội bóng G
1
David Peham

David Peham

SKU Ertl Glas Amstetten 15
2
Bernhard Zimmermann

Bernhard Zimmermann

First Vienna FC 1894 12
3
Lukas Gabbichler

Lukas Gabbichler

FAC WIEN 11
4
Alexander Schmidt

Alexander Schmidt

Admira Wacker 11
5
Johannes Tartarotti

Johannes Tartarotti

Schwarz-Weiss Bregenz 11
6
Albin Gashi

Albin Gashi

FC HOGO Hertha Wels 10
7
Marco Hausjell

Marco Hausjell

SKN St.Polten 9
8
Bartol Barisic

Bartol Barisic

SK Austria Klagenfurt 9
9
Luca Hassler

Luca Hassler

Kapfenberg SV 1919 9
10
Phillip Verhounig

Phillip Verhounig

FC Liefering 9

FAC WIEN

Đối đầu

Schwarz-Weiss Bregenz

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FAC WIEN
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Schwarz-Weiss Bregenz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
7
29
1.18
5.78
24.7
1
51
101
1.08
7
29
1.12
5.16
37.31
1.01
41
91
1.12
5.3
55
1.55
3.9
5
1.13
5.8
36
1.08
7
29
1
13
61
1.12
6
45
1.12
5.4
56
1.11
5.6
38
1.12
6.95
24
1.01
51
301

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 50
0 0.55
0 1.49
0 0.52
0 1.42
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.58
0 1.47
+0.75 0.79
-0.75 0.99
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.57
0 1.4
+1 1.05
-1 0.7
0 0.58
0 1.47
0 0.61
0 1.4
+0.25 6.65
-0.25 0.03
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 2.5 25
O 2.5 6.25
U 2.5 0.28
O 2.5 2.7
U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.21
O 2.5 2.52
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.02
O 2.5 6.2
U 2.5 0.28
O 2.5 2.4
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 2.5 0.11
O 2.5 4.76
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 2.5 0.03
O 2.5 8.76

Xỉu

Tài

U 3.5 1.04
O 3.5 0.78
U 3.5 0.33
O 3.5 2.25
U 4 1
O 4 0.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.