Ilia ivanschitz 11’
Marc Striednig 26’
Phillip Verhounig 44’
Phillip Verhounig 54’
43’ Bonaventure Lendambi
45’+3 Johannes Tartarotti
60’ Johannes Tartarotti
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
3
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ilia ivanschitz
Marc Striednig
Bonaventure Lendambi
Damian Maksimovic
Bonaventure Lendambi
Phillip Verhounig
Johannes Tartarotti
Phạt đền
Bonaventure Lendambi
Phillip Verhounig
Andreas Heraf
Marcel Moswitzer
Johannes Tartarotti
Phạt đền
Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos
Aboubacar Sidiki Camara
Tamar Crnkic
Nicolas Rossi Santos
Johannes Mathias Moser
Ilia ivanschitz
Johannes Schriebl
Jan Stefanon
Seong-Bin Jung
Marcel Moswitzer
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Red Bull Arena |
|---|---|
|
|
30,188 |
|
|
Salzburg, Austria |
Trận đấu tiếp theo
08/05
12:00
Schwarz-Weiss Bregenz
Young Violets Austria Wien
14/05
12:00
SK Austria Klagenfurt
FC Liefering
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
4
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Austria Lustenau |
26 | 13 | 50 | |
| 2 |
FAC WIEN |
27 | 25 | 48 | |
| 3 |
SKN St.Polten |
26 | 14 | 47 | |
| 4 |
Admira Wacker |
26 | 23 | 45 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
26 | 5 | 41 | |
| 6 |
FC Liefering |
26 | 2 | 41 | |
| 7 |
First Vienna FC 1894 |
27 | 6 | 40 | |
| 8 |
Young Violets Austria Wien |
26 | -6 | 38 | |
| 9 |
SV Austria Salzburg |
27 | -1 | 36 | |
| 10 |
SK Austria Klagenfurt |
26 | -7 | 30 | |
| 11 |
FC HOGO Hertha Wels |
26 | -2 | 30 | |
| 12 |
SK Rapid II |
26 | -14 | 26 | |
| 13 |
Kapfenberg SV 1919 |
26 | -20 | 25 | |
| 14 |
SK Sturm Graz II |
26 | -17 | 21 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
26 | -19 | 15 | |
| 16 |
SV Stripfing |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Austria Lustenau |
13 | 12 | 30 | |
| 2 |
SKN St.Polten |
13 | 14 | 29 | |
| 3 |
Admira Wacker |
13 | 14 | 26 | |
| 4 |
FC Liefering |
13 | 5 | 26 | |
| 5 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
13 | 6 | 21 | |
| 6 |
FAC WIEN |
14 | 7 | 20 | |
| 7 |
Young Violets Austria Wien |
13 | -5 | 19 | |
| 8 |
SV Austria Salzburg |
13 | 5 | 19 | |
| 9 |
Kapfenberg SV 1919 |
13 | -2 | 18 | |
| 10 |
First Vienna FC 1894 |
13 | -2 | 17 | |
| 11 |
FC HOGO Hertha Wels |
13 | -1 | 17 | |
| 12 |
SK Austria Klagenfurt |
13 | -6 | 16 | |
| 13 |
SK Rapid II |
13 | -3 | 16 | |
| 14 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
13 | -5 | 12 | |
| 15 |
SK Sturm Graz II |
13 | -12 | 6 | |
| 16 |
SV Stripfing |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FAC WIEN |
13 | 18 | 28 | |
| 2 |
First Vienna FC 1894 |
14 | 8 | 23 | |
| 3 |
SC Austria Lustenau |
13 | 1 | 20 | |
| 4 |
SKU Ertl Glas Amstetten |
13 | -1 | 20 | |
| 5 |
Admira Wacker |
13 | 9 | 19 | |
| 6 |
Young Violets Austria Wien |
13 | -1 | 19 | |
| 7 |
SKN St.Polten |
13 | 0 | 18 | |
| 8 |
SV Austria Salzburg |
14 | -6 | 17 | |
| 9 |
SK Austria Klagenfurt |
13 | -1 | 17 | |
| 10 |
FC Liefering |
13 | -3 | 15 | |
| 11 |
SK Sturm Graz II |
13 | -5 | 15 | |
| 12 |
FC HOGO Hertha Wels |
13 | -1 | 13 | |
| 13 |
SK Rapid II |
13 | -11 | 10 | |
| 14 |
Kapfenberg SV 1919 |
13 | -18 | 7 | |
| 15 |
Schwarz-Weiss Bregenz |
13 | -14 | 6 | |
| 16 |
SV Stripfing |
0 | 0 | 0 |
|
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David Peham |
|
15 |
| 2 |
Bernhard Zimmermann |
|
12 |
| 3 |
Lukas Gabbichler |
|
11 |
| 4 |
Alexander Schmidt |
|
11 |
| 5 |
Johannes Tartarotti |
|
11 |
| 6 |
Albin Gashi |
|
10 |
| 7 |
Marco Hausjell |
|
9 |
| 8 |
Bartol Barisic |
|
9 |
| 9 |
Luca Hassler |
|
9 |
| 10 |
Phillip Verhounig |
|
9 |
FC Liefering
Đối đầu
Schwarz-Weiss Bregenz
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu