Daniel Barbir 74’

Tỷ lệ kèo

1

2.21

X

3.1

2

2.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
San Antonio

53%

New Mexico United

47%

9 Sút trúng đích 4

9

1

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
23’

Niall Reid-Stephen

mikey maldonado

27’
31’

Zico Bailey

45’

Jake LaCava

Niall Reid-Stephen

54’

Chris Gloster

61’

Luther·Archimede

Greg Hurst

Christian Sorto

Santiago Patiño

65’

Jorge Hernández

71’
Daniel Barbir

Daniel Barbir

74’
1-0

Cristian Parano

79’
83’

Cristian Nava

Dayonn Harris

curt calov

dmitriy erofeev

83’

Alex Crognale

87’

Emmanuel Johnson

Jorge Hernández

90’

Daniel Barbir

92’

Emmanuel Johnson

95’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
San Antonio
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
New Mexico United
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Toyota Field
Sức chứa
8,000
Địa điểm
San Antonio, USA

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

San Antonio

53%

New Mexico United

47%

1 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 10
9 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phạt góc 1
16 Đá phạt 2
7 Phá bóng 25
16 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 2
352 Đường chuyền 319
6 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

San Antonio

1

New Mexico United

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

20 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

352 Đường chuyền 319
295 Độ chính xác chuyền bóng 257
16 Đường chuyền quyết định 7
18 Tạt bóng 10
5 Độ chính xác tạt bóng 5
70 Chuyền dài 57
31 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

67 Tranh chấp 67
37 Tranh chấp thắng 30
6 Rê bóng 8
2 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 25

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 16
6 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

San Antonio

58%

New Mexico United

42%

12 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 17
1 Việt vị 2
193 Đường chuyền 139
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

193 Đường chuyền 139
10 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 3
2 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 35

Kiểm soát bóng

San Antonio

48%

New Mexico United

52%

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 6
156 Đường chuyền 179
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

San Antonio

1

New Mexico United

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

156 Đường chuyền 179
6 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 2
5 Cắt bóng 2
5 Phá bóng 6

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

46 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

7 8 17
2
Louisville City FC

Louisville City FC

8 5 16
3
Detroit City

Detroit City

7 4 13
4
Charleston Battery

Charleston Battery

8 0 13
5
Miami FC

Miami FC

8 -2 12
6
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

8 -3 10
7
Hartford Athletic

Hartford Athletic

7 0 10
8
Indy Eleven

Indy Eleven

7 1 9
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

7 1 9
10
Rhode Island

Rhode Island

7 1 8
11
Brooklyn FC

Brooklyn FC

8 -5 7
12
Loudoun United

Loudoun United

7 -3 5
13
Sporting Jax

Sporting Jax

8 -13 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

9 3 16
2
Orange County SC

Orange County SC

9 3 15
3
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

8 5 14
4
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

8 4 13
5
Oakland Roots

Oakland Roots

8 3 13
6
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

8 4 12
7
FC Tulsa

FC Tulsa

8 2 12
8
Colorado Springs

Colorado Springs

7 2 9
9
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

8 -3 8
10
New Mexico United

New Mexico United

6 -3 7
11
Lexington

Lexington

8 -3 6
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

8 -11 2

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Detroit City

Detroit City

4 6 12
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 6 10
3
Charleston Battery

Charleston Battery

4 6 10
4
Louisville City FC

Louisville City FC

4 4 9
5
Miami FC

Miami FC

4 -1 7
6
Indy Eleven

Indy Eleven

3 3 7
7
Brooklyn FC

Brooklyn FC

5 2 7
8
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 1 6
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

4 0 5
10
Rhode Island

Rhode Island

4 2 5
11
Loudoun United

Loudoun United

5 -1 4
12
Hartford Athletic

Hartford Athletic

3 -4 2
13
Sporting Jax

Sporting Jax

3 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

5 4 11
2
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

5 4 10
3
Orange County SC

Orange County SC

5 2 8
4
Oakland Roots

Oakland Roots

4 2 7
5
Colorado Springs

Colorado Springs

3 4 7
6
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

3 2 7
7
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

3 3 5
8
FC Tulsa

FC Tulsa

4 0 5
9
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 -3 4
10
New Mexico United

New Mexico United

2 1 4
W ?
11
Lexington

Lexington

4 0 4
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -5 1

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 4 8
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

3 2 7
3
Louisville City FC

Louisville City FC

4 1 7
4
Miami FC

Miami FC

4 -1 5
5
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

5 -4 4
6
Birmingham Legion

Birmingham Legion

3 1 4
7
Charleston Battery

Charleston Battery

4 -6 3
8
Rhode Island

Rhode Island

3 -1 3
9
Indy Eleven

Indy Eleven

4 -2 2
10
Detroit City

Detroit City

3 -2 1
11
Loudoun United

Loudoun United

2 -2 1
12
Sporting Jax

Sporting Jax

5 -7 1
13
Brooklyn FC

Brooklyn FC

3 -7 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 8 10
2
Orange County SC

Orange County SC

4 1 7
3
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

5 1 7
4
FC Tulsa

FC Tulsa

4 2 7
5
Oakland Roots

Oakland Roots

4 1 6
6
San Antonio

San Antonio

4 -1 5
7
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

3 0 3
8
New Mexico United

New Mexico United

4 -4 3
9
Colorado Springs

Colorado Springs

4 -2 2
10
Lexington

Lexington

4 -3 2
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

5 -5 1
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -6 1

Play Offs: 1/8-finals

USL Championship Đội bóng G
1
Rubio Rubin

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FC 6
2
Ihsan Sacko

Ihsan Sacko

Phoenix Rising FC 6
3
Khori Bennett

Khori Bennett

Colorado Springs 6
4
Jorge Hernández

Jorge Hernández

San Antonio 5
5
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Las Vegas Lights 5
6
Albert Dikwa

Albert Dikwa

Pittsburgh Riverhounds 5
7
wolfgang prentice

wolfgang prentice

Oakland Roots 4
8
Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Brooklyn FC 4
9
jansen wilson

jansen wilson

Louisville City FC 4
10
Amando Moreno

Amando Moreno

El Paso Locomotive FC 4

San Antonio

Đối đầu

New Mexico United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

San Antonio
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
New Mexico United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.21
3.1
2.92
2.86
1.77
6.66
1.01
26
151
1.05
6.69
100
1.01
17
91
1.05
6.3
150
2.1
3.13
2.62
1.85
2.9
4
1.04
13
81
1.05
8
126
1.05
7.5
100
1.04
6.5
150
1.04
6.3
130
1.06
8.75
21
1.01
20
20

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.92
-0.25 0.98
0 0.63
0 1.27
0 1.1
0 0.7
0 0.71
0 1.14
+0.25 0.9
-0.25 0.8
0 0.62
0 1.24
0 0.69
0 1.11
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.71
0 1.14
0 0.8
0 1.04
+0.25 4.15
-0.25 0.12
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.85
O 2.5 1.03
U 1.5 0.23
O 1.5 3.27
U 1.5 0.18
O 1.5 3.65
U 1.5 0.18
O 1.5 2.79
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 2.5 0.7
O 2.5 0.92
U 1.5 0.03
O 1.5 4.9
U 1.5 0.18
O 1.5 3.55
U 1.5 0.15
O 1.5 3.4
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.11
O 1.5 4
U 1.5 0.04
O 1.5 7.1
U 1.75 0.01
O 1.75 9

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 11 0.85
O 11 0.85
U 8.5 0.97
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.