Bailey sparks 50’

74’ Juan Esteban Carvajal Granados

Tỷ lệ kèo

1

1.75

X

3.45

2

4.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Tulsa

56%

Phoenix Rising FC

44%

2 Sút trúng đích 3

4

5

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

owen damm

6’
32’

Gunnar Studenthofft

jamie webber

43’

Lamar·Batista

48’
Bailey sparks

Bailey sparks

50’
1-0
54’

Rafael Czichos

63’

Ihsan Sacko

Diego Gómez

1-1
74’
Juan Esteban Carvajal Granados

Juan Esteban Carvajal Granados

lucas stauffer

Bruno Lapa

79’
79’

Luke Biasi

Aleksandar Vukovic

Harvey St Clair

83’
85’

Adrian pelayo

89’

Juan Esteban Carvajal Granados

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Tulsa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Phoenix Rising FC
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Oneok Field
Sức chứa
10,018
Địa điểm
Tulsa

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Tulsa

56%

Phoenix Rising FC

44%

0 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 5
1 Đá phạt 1
39 Phá bóng 23
20 Phạm lỗi 24
3 Việt vị 2
324 Đường chuyền 246
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

FC Tulsa

1

Phoenix Rising FC

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 2

Đường chuyền

324 Đường chuyền 246
246 Độ chính xác chuyền bóng 157
7 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 17
4 Độ chính xác tạt bóng 3
91 Chuyền dài 91
33 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
53 Tranh chấp thắng 57
7 Rê bóng 12
2 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 4
39 Phá bóng 23

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 24
23 Bị phạm lỗi 20
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

FC Tulsa

60%

Phoenix Rising FC

40%

5 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 15
2 Việt vị 0
192 Đường chuyền 124
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

192 Đường chuyền 124
4 Đường chuyền quyết định 0
7 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 3
20 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

FC Tulsa

52%

Phoenix Rising FC

48%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
131 Đường chuyền 117
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Tulsa

1

Phoenix Rising FC

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

131 Đường chuyền 117
4 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 1
18 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

7 8 17
2
Louisville City FC

Louisville City FC

8 5 16
3
Detroit City

Detroit City

7 4 13
4
Charleston Battery

Charleston Battery

8 0 13
5
Miami FC

Miami FC

8 -2 12
6
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

8 -3 10
7
Hartford Athletic

Hartford Athletic

7 0 10
8
Indy Eleven

Indy Eleven

7 1 9
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

7 1 9
10
Rhode Island

Rhode Island

7 1 8
11
Brooklyn FC

Brooklyn FC

8 -5 7
12
Loudoun United

Loudoun United

7 -3 5
13
Sporting Jax

Sporting Jax

8 -13 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

9 3 16
2
Orange County SC

Orange County SC

9 3 15
3
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

8 5 14
4
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

8 4 13
5
Oakland Roots

Oakland Roots

8 3 13
6
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

8 4 12
7
FC Tulsa

FC Tulsa

8 2 12
8
Colorado Springs

Colorado Springs

7 2 9
9
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

8 -3 8
10
New Mexico United

New Mexico United

6 -3 7
11
Lexington

Lexington

8 -3 6
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

8 -11 2

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Detroit City

Detroit City

4 6 12
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 6 10
3
Charleston Battery

Charleston Battery

4 6 10
4
Louisville City FC

Louisville City FC

4 4 9
5
Miami FC

Miami FC

4 -1 7
6
Indy Eleven

Indy Eleven

3 3 7
7
Brooklyn FC

Brooklyn FC

5 2 7
8
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 1 6
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

4 0 5
10
Rhode Island

Rhode Island

4 2 5
11
Loudoun United

Loudoun United

5 -1 4
12
Hartford Athletic

Hartford Athletic

3 -4 2
13
Sporting Jax

Sporting Jax

3 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

5 4 11
2
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

5 4 10
3
Orange County SC

Orange County SC

5 2 8
4
Oakland Roots

Oakland Roots

4 2 7
5
Colorado Springs

Colorado Springs

3 4 7
6
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

3 2 7
7
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

3 3 5
8
FC Tulsa

FC Tulsa

4 0 5
9
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 -3 4
10
New Mexico United

New Mexico United

2 1 4
11
Lexington

Lexington

4 0 4
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -5 1

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 4 8
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

3 2 7
3
Louisville City FC

Louisville City FC

4 1 7
4
Miami FC

Miami FC

4 -1 5
5
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

5 -4 4
6
Birmingham Legion

Birmingham Legion

3 1 4
7
Charleston Battery

Charleston Battery

4 -6 3
8
Rhode Island

Rhode Island

3 -1 3
9
Indy Eleven

Indy Eleven

4 -2 2
10
Detroit City

Detroit City

3 -2 1
11
Loudoun United

Loudoun United

2 -2 1
12
Sporting Jax

Sporting Jax

5 -7 1
13
Brooklyn FC

Brooklyn FC

3 -7 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 8 10
2
Orange County SC

Orange County SC

4 1 7
3
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

5 1 7
4
FC Tulsa

FC Tulsa

4 2 7
5
Oakland Roots

Oakland Roots

4 1 6
6
San Antonio

San Antonio

4 -1 5
7
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

3 0 3
8
New Mexico United

New Mexico United

4 -4 3
9
Colorado Springs

Colorado Springs

4 -2 2
10
Lexington

Lexington

4 -3 2
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

5 -5 1
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -6 1

Play Offs: 1/8-finals

USL Championship Đội bóng G
1
Rubio Rubin

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FC 6
2
Ihsan Sacko

Ihsan Sacko

Phoenix Rising FC 6
3
Khori Bennett

Khori Bennett

Colorado Springs 6
4
Jorge Hernández

Jorge Hernández

San Antonio 5
5
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Las Vegas Lights 5
6
Albert Dikwa

Albert Dikwa

Pittsburgh Riverhounds 5
7
wolfgang prentice

wolfgang prentice

Oakland Roots 4
8
Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Brooklyn FC 4
9
jansen wilson

jansen wilson

Louisville City FC 4
10
Amando Moreno

Amando Moreno

El Paso Locomotive FC 4

FC Tulsa

Đối đầu

Phoenix Rising FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Tulsa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Phoenix Rising FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.75
3.45
4.15
12.15
1.08
17.1
1.09
5.5
27
11
1.05
15
1.75
3.45
4.15
9.59
1.07
14.08
7
1.12
11
8.6
1.08
13
1.74
3
3.65
1.8
3.4
3.75
1.2
4.8
17
10.5
1.1
13
10
1.07
14
9
1.07
13
1.15
4.78
23
9
1.1
9.7
10.5
1.08
13.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.76
-0.5 1.08
0 0.57
0 1.39
+0.75 1.05
-0.75 0.74
0 0.45
0 1.67
+0.5 0.75
-0.5 1.07
0 0.59
0 1.33
+0.5 0.74
-0.5 0.96
+0.25 1.03
-0.25 0.83
0 0.64
0 1.2
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 0.59
0 1.33
0 0.59
0 1.33
+0.25 4.3
-0.25 0.05
0 0.53
0 1.24

Xỉu

Tài

U 2.25 0.97
O 2.25 0.85
U 1.5 0.67
O 1.5 1.23
U 1.75 1.07
O 1.75 0.67
U 2.5 0.07
O 2.5 8
U 2.25 0.96
O 2.25 0.84
U 2.5 0.07
O 2.5 4.68
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 2.25 0.89
O 2.25 0.73
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 1.75 1.07
O 1.75 0.66
U 1.5 0.72
O 1.5 1.11
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 2.5 0.09
O 2.5 5.26
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 2.5 0.1
O 2.5 3.84
U 2.5 0.07
O 2.5 5.05

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 9 0.93
O 9 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.