Bailey sparks 50’
74’ Juan Esteban Carvajal Granados
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
4
5
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảowen damm
Gunnar Studenthofft
jamie webber
Lamar·Batista
Bailey sparks
Rafael Czichos
Ihsan Sacko
Diego Gómez
Juan Esteban Carvajal Granados
lucas stauffer
Bruno Lapa
Luke Biasi
Aleksandar Vukovic
Harvey St Clair
Adrian pelayo
Juan Esteban Carvajal Granados
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Oneok Field |
|---|---|
|
|
10,018 |
|
|
Tulsa |
Trận đấu tiếp theo
09/05
22:00
Phoenix Rising FC
San Antonio
23/05
19:30
Tampa Bay Rowdies
Phoenix Rising FC
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampa Bay Rowdies |
7 | 8 | 17 | |
| 2 |
Louisville City FC |
8 | 5 | 16 | |
| 3 |
Detroit City |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Charleston Battery |
8 | 0 | 13 | |
| 5 |
Miami FC |
8 | -2 | 12 | |
| 6 |
Pittsburgh Riverhounds |
8 | -3 | 10 | |
| 7 |
Hartford Athletic |
7 | 0 | 10 | |
| 8 |
Indy Eleven |
7 | 1 | 9 | |
| 9 |
Birmingham Legion |
7 | 1 | 9 | |
| 10 |
Rhode Island |
7 | 1 | 8 | |
| 11 |
Brooklyn FC |
8 | -5 | 7 | |
| 12 |
Loudoun United |
7 | -3 | 5 | |
| 13 |
Sporting Jax |
8 | -13 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Antonio |
9 | 3 | 16 | |
| 2 |
Orange County SC |
9 | 3 | 15 | |
| 3 |
El Paso Locomotive FC |
8 | 5 | 14 | |
| 4 |
Sacramento Republic FC |
8 | 4 | 13 | |
| 5 |
Oakland Roots |
8 | 3 | 13 | |
| 6 |
Phoenix Rising FC |
8 | 4 | 12 | |
| 7 |
FC Tulsa |
8 | 2 | 12 | |
| 8 |
Colorado Springs |
7 | 2 | 9 | |
| 9 |
Las Vegas Lights |
8 | -3 | 8 | |
| 10 |
New Mexico United |
6 | -3 | 7 | |
| 11 |
Lexington |
8 | -3 | 6 | |
| 12 |
Monterey Bay FC |
8 | -11 | 2 |
Play Offs: 1/8-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Detroit City |
4 | 6 | 12 | |
| 2 |
Tampa Bay Rowdies |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Charleston Battery |
4 | 6 | 10 | |
| 4 |
Louisville City FC |
4 | 4 | 9 | |
| 5 |
Miami FC |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
Indy Eleven |
3 | 3 | 7 | |
| 7 |
Brooklyn FC |
5 | 2 | 7 | |
| 8 |
Pittsburgh Riverhounds |
3 | 1 | 6 | |
| 9 |
Birmingham Legion |
4 | 0 | 5 | |
| 10 |
Rhode Island |
4 | 2 | 5 | |
| 11 |
Loudoun United |
5 | -1 | 4 | |
| 12 |
Hartford Athletic |
3 | -4 | 2 | |
| 13 |
Sporting Jax |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Antonio |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Sacramento Republic FC |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
Orange County SC |
5 | 2 | 8 | |
| 4 |
Oakland Roots |
4 | 2 | 7 | |
| 5 |
Colorado Springs |
3 | 4 | 7 | |
| 6 |
Las Vegas Lights |
3 | 2 | 7 | |
| 7 |
Phoenix Rising FC |
3 | 3 | 5 | |
| 8 |
FC Tulsa |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
El Paso Locomotive FC |
4 | -3 | 4 | |
| 10 |
New Mexico United |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
Lexington |
4 | 0 | 4 | |
| 12 |
Monterey Bay FC |
4 | -5 | 1 |
Play Offs: 1/8-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hartford Athletic |
4 | 4 | 8 | |
| 2 |
Tampa Bay Rowdies |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Louisville City FC |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Miami FC |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
Pittsburgh Riverhounds |
5 | -4 | 4 | |
| 6 |
Birmingham Legion |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Charleston Battery |
4 | -6 | 3 | |
| 8 |
Rhode Island |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
Indy Eleven |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Detroit City |
3 | -2 | 1 | |
| 11 |
Loudoun United |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Sporting Jax |
5 | -7 | 1 | |
| 13 |
Brooklyn FC |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
El Paso Locomotive FC |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
Orange County SC |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Phoenix Rising FC |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
FC Tulsa |
4 | 2 | 7 | |
| 5 |
Oakland Roots |
4 | 1 | 6 | |
| 6 |
San Antonio |
4 | -1 | 5 | |
| 7 |
Sacramento Republic FC |
3 | 0 | 3 | |
| 8 |
New Mexico United |
4 | -4 | 3 | |
| 9 |
Colorado Springs |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Lexington |
4 | -3 | 2 | |
| 11 |
Las Vegas Lights |
5 | -5 | 1 | |
| 12 |
Monterey Bay FC |
4 | -6 | 1 |
Play Offs: 1/8-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rubio Rubin |
|
6 |
| 2 |
Ihsan Sacko |
|
6 |
| 3 |
Khori Bennett |
|
6 |
| 4 |
Jorge Hernández |
|
5 |
| 5 |
johnny rodriguez |
|
5 |
| 6 |
Albert Dikwa |
|
5 |
| 7 |
wolfgang prentice |
|
4 |
| 8 |
Markus Adeniyi Anderson Adedeji |
|
4 |
| 9 |
jansen wilson |
|
4 |
| 10 |
Amando Moreno |
|
4 |
FC Tulsa
Đối đầu
Phoenix Rising FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu