Colton Swan 28’

Maalique Foster 32’

Kirill Pakhomov 42’

Colton Swan 64’

Tỷ lệ kèo

1

1.47

X

3.97

2

7.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Charleston Battery

65%

Sporting Jax

35%

7 Sút trúng đích 1

8

2

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Houssou Landry

11’
18’

Tyshawn Rose

Colton Swan

Colton Swan

28’
1-0
Maalique Foster

Maalique Foster

32’
2-0
Kirill Pakhomov

Kirill Pakhomov

42’
3-0

Joey Akpunonu

45’

Douglas·Martinez

Houssou Landry

45’

Sean suber

Joey Akpunonu

45’

Douglas·Martinez

58’
60’

Ezekiel Ulysses Soto

Jacob Evans

Colton Swan

Colton Swan

64’
4-0

Wilmer Cabrera

N. Messer

65’

Langston Blackstock

Maalique Foster

65’
72’

Wan Kuzain

Thomas Roberts

Jack Wayne

Jeremy·Kelly

75’
84’

Luc Granitur

Dida Armstrong

85’

Luc Granitur

86’

Antonio Gomez

92’

E. Jaaskelainen

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Charleston Battery
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sporting Jax
1 Trận thắng 100%
Sporting Jax

2 - 1

Charleston Battery

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Sporting Jax

8

-13

1

Thông tin trận đấu

Sân vận động
MUSC Health Stadium
Sức chứa
5,113
Địa điểm
Charleston

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Charleston Battery

65%

Sporting Jax

35%

4 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 3
7 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 2
1 Đá phạt 1
15 Phá bóng 15
16 Phạm lỗi 19
3 Việt vị 1
599 Đường chuyền 205
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Charleston Battery

4

Sporting Jax

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

14 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

599 Đường chuyền 205
535 Độ chính xác chuyền bóng 144
12 Đường chuyền quyết định 2
18 Tạt bóng 9
4 Độ chính xác tạt bóng 4
71 Chuyền dài 85
45 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
50 Tranh chấp thắng 46
17 Rê bóng 11
10 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 10
15 Phá bóng 15

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

103 Mất bóng 103

Kiểm soát bóng

Charleston Battery

65%

Sporting Jax

35%

7 Tổng cú sút 1
4 Sút trúng đích 1
3 Phá bóng 4
1 Việt vị 1
305 Đường chuyền 122
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Charleston Battery

3

Sporting Jax

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

305 Đường chuyền 122
5 Đường chuyền quyết định 0
7 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 6
3 Phá bóng 4

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Charleston Battery

65%

Sporting Jax

35%

7 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
288 Đường chuyền 82
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Charleston Battery

1

Sporting Jax

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

288 Đường chuyền 82
7 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

7 8 17
2
Louisville City FC

Louisville City FC

8 5 16
3
Detroit City

Detroit City

7 4 13
4
Charleston Battery

Charleston Battery

8 0 13
5
Miami FC

Miami FC

8 -2 12
6
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

8 -3 10
7
Hartford Athletic

Hartford Athletic

7 0 10
8
Indy Eleven

Indy Eleven

7 1 9
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

7 1 9
10
Rhode Island

Rhode Island

7 1 8
11
Brooklyn FC

Brooklyn FC

8 -5 7
12
Loudoun United

Loudoun United

7 -3 5
13
Sporting Jax

Sporting Jax

8 -13 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

9 3 16
2
Orange County SC

Orange County SC

9 3 15
3
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

8 5 14
4
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

8 4 13
5
Oakland Roots

Oakland Roots

8 3 13
6
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

8 4 12
7
FC Tulsa

FC Tulsa

8 2 12
8
Colorado Springs

Colorado Springs

7 2 9
9
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

8 -3 8
10
New Mexico United

New Mexico United

6 -3 7
11
Lexington

Lexington

8 -3 6
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

8 -11 2

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Detroit City

Detroit City

4 6 12
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 6 10
3
Charleston Battery

Charleston Battery

4 6 10
4
Louisville City FC

Louisville City FC

4 4 9
5
Miami FC

Miami FC

4 -1 7
6
Indy Eleven

Indy Eleven

3 3 7
7
Brooklyn FC

Brooklyn FC

5 2 7
8
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 1 6
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

4 0 5
10
Rhode Island

Rhode Island

4 2 5
11
Loudoun United

Loudoun United

5 -1 4
12
Hartford Athletic

Hartford Athletic

3 -4 2
13
Sporting Jax

Sporting Jax

3 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

5 4 11
2
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

5 4 10
3
Orange County SC

Orange County SC

5 2 8
4
Oakland Roots

Oakland Roots

4 2 7
5
Colorado Springs

Colorado Springs

3 4 7
6
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

3 2 7
7
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

3 3 5
8
FC Tulsa

FC Tulsa

4 0 5
9
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 -3 4
10
New Mexico United

New Mexico United

2 1 4
W ?
11
Lexington

Lexington

4 0 4
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -5 1

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 4 8
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

3 2 7
3
Louisville City FC

Louisville City FC

4 1 7
4
Miami FC

Miami FC

4 -1 5
5
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

5 -4 4
6
Birmingham Legion

Birmingham Legion

3 1 4
7
Charleston Battery

Charleston Battery

4 -6 3
8
Rhode Island

Rhode Island

3 -1 3
9
Indy Eleven

Indy Eleven

4 -2 2
10
Detroit City

Detroit City

3 -2 1
11
Loudoun United

Loudoun United

2 -2 1
12
Sporting Jax

Sporting Jax

5 -7 1
13
Brooklyn FC

Brooklyn FC

3 -7 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 8 10
2
Orange County SC

Orange County SC

4 1 7
3
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

5 1 7
4
FC Tulsa

FC Tulsa

4 2 7
5
Oakland Roots

Oakland Roots

4 1 6
6
San Antonio

San Antonio

4 -1 5
7
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

3 0 3
8
New Mexico United

New Mexico United

4 -4 3
9
Colorado Springs

Colorado Springs

4 -2 2
10
Lexington

Lexington

4 -3 2
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

5 -5 1
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -6 1

Play Offs: 1/8-finals

USL Championship Đội bóng G
1
Rubio Rubin

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FC 6
2
Ihsan Sacko

Ihsan Sacko

Phoenix Rising FC 6
3
Khori Bennett

Khori Bennett

Colorado Springs 6
4
Jorge Hernández

Jorge Hernández

San Antonio 5
5
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Las Vegas Lights 5
6
Albert Dikwa

Albert Dikwa

Pittsburgh Riverhounds 5
7
wolfgang prentice

wolfgang prentice

Oakland Roots 4
8
Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Brooklyn FC 4
9
jansen wilson

jansen wilson

Louisville City FC 4
10
Amando Moreno

Amando Moreno

El Paso Locomotive FC 4

Charleston Battery

Đối đầu

Sporting Jax

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Charleston Battery
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sporting Jax
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.47
3.97
7.61
1.27
4.55
7.75
1
26
41
1.37
4.65
6.4
1.03
12
37.45
1.01
61
91
1.04
7.2
64
1.25
4.5
6.3
1.01
151
151
1.04
13
26
1.01
15
51
1.03
12
55
1.04
7.2
62
1.43
3.85
6.1
1.37
4.4
6.75

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.16
-0.25 0.36
+0.25 2.3
-0.25 0.32
+1.25 0.93
-1.25 0.89
+0.25 1.88
-0.25 0.37
+1.25 0.81
-1.25 0.89
+0.25 2.1
-0.25 0.36
+0.25 2.6
-0.25 0.27
+1.5 1.05
-1.5 0.7
+0.25 1.92
-0.25 0.36
+0.25 1.72
-0.25 0.4
+1.25 0.75
-1.25 0.85

Xỉu

Tài

U 4.5 0.24
O 4.5 3.06
U 2.75 0.85
O 2.75 0.85
U 4.5 0.19
O 4.5 3.5
U 3 0.87
O 3 0.93
U 4.5 0.18
O 4.5 2.88
U 2.5 5
O 2.5 0.08
U 4.5 0.21
O 4.5 2.56
U 3 0.7
O 3 0.92
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 4.5 0.1
O 4.5 3.4
U 4.5 0.21
O 4.5 3.05
U 4.5 0.15
O 4.5 3.8
U 4.5 0.03
O 4.5 4.76
U 4.5 0.04
O 4.5 5
U 3 0.68
O 3 0.94

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 9.5 0.72
O 9.5 1.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.