Jack Blake 19’

90’ Eliot Goldthorp

Tỷ lệ kèo

1

2.31

X

3.15

2

2.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Indy Eleven

35%

Pittsburgh Riverhounds

65%

4 Sút trúng đích 8

2

6

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

19’
1-0

Jack Blake

Phạt đền

19’
35’

J. Souza

bruno rendon

38’
+1 phút bù giờ
67’

Eliot Goldthorp

Brunallergene Etou

Noble Okello

73’
76’

Robbie Mertz

bradley sample

81’

Maximiliano Viera

Perrin barnes

D. Sing

Jack Blake

81’
1-1
90’
Eliot Goldthorp

Eliot Goldthorp

+3 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Indy Eleven
6 Trận thắng 29%
5 Trận hoà 23%
Pittsburgh Riverhounds
10 Trận thắng 48%
Indy Eleven

0 - 3

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds

2 - 1

Indy Eleven
Indy Eleven

1 - 0

Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven

1 - 2

Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven

1 - 1

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds

1 - 2

Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds

1 - 3

Indy Eleven
Indy Eleven

1 - 1

Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven

0 - 2

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds

1 - 0

Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds

2 - 0

Indy Eleven
Indy Eleven

0 - 1

Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven

1 - 1

Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven

1 - 0

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds

0 - 1

Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds

3 - 0

Indy Eleven
Indy Eleven

2 - 1

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds

1 - 0

Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds

3 - 2

Indy Eleven
Indy Eleven

2 - 2

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds

0 - 0

Indy Eleven

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Indy Eleven

8

2

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lucas Oil Stadium
Sức chứa
62,421
Địa điểm
Indianapolis, USA

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Indy Eleven

35%

Pittsburgh Riverhounds

65%

10 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 6
1 Đá phạt 3
28 Phá bóng 34
18 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 2
280 Đường chuyền 530
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Indy Eleven

1

Pittsburgh Riverhounds

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 14
8 Sút trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

280 Đường chuyền 530
149 Độ chính xác chuyền bóng 423
4 Đường chuyền quyết định 8
15 Tạt bóng 23
3 Độ chính xác tạt bóng 3
153 Chuyền dài 107
40 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 121
63 Tranh chấp thắng 58
10 Rê bóng 10
3 Rê bóng thành công 0

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 14
8 Cắt bóng 9
28 Phá bóng 34

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 13
11 Bị phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

178 Mất bóng 173

Kiểm soát bóng

Indy Eleven

32%

Pittsburgh Riverhounds

68%

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 16
1 Việt vị 1
128 Đường chuyền 285
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Indy Eleven

1

Pittsburgh Riverhounds

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

128 Đường chuyền 285
1 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Indy Eleven

38%

Pittsburgh Riverhounds

62%

6 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
152 Đường chuyền 245
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Indy Eleven

0

Pittsburgh Riverhounds

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

152 Đường chuyền 245
3 Đường chuyền quyết định 7
3 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

101 Mất bóng 95

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

8 8 18
2
Louisville City FC

Louisville City FC

9 3 16
3
Hartford Athletic

Hartford Athletic

8 1 13
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

9 -1 13
5
Detroit City

Detroit City

8 3 13
6
Charleston Battery

Charleston Battery

8 0 13
7
Miami FC

Miami FC

9 -2 13
8
Indy Eleven

Indy Eleven

8 2 12
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

8 1 10
10
Rhode Island

Rhode Island

8 1 9
11
Loudoun United

Loudoun United

8 -2 8
12
Brooklyn FC

Brooklyn FC

9 -6 7
13
Sporting Jax

Sporting Jax

9 -14 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

10 3 17
2
Orange County SC

Orange County SC

10 3 16
3
Oakland Roots

Oakland Roots

9 4 16
4
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

9 4 14
5
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

8 4 13
6
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

9 4 13
7
FC Tulsa

FC Tulsa

8 2 12
8
New Mexico United

New Mexico United

7 -1 10
9
Colorado Springs

Colorado Springs

8 2 10
10
Lexington

Lexington

9 -1 9
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

9 -5 8
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

9 -13 2

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Detroit City

Detroit City

4 6 12
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 6 10
3
Charleston Battery

Charleston Battery

4 6 10
4
Indy Eleven

Indy Eleven

4 4 10
5
Louisville City FC

Louisville City FC

5 2 9
6
Miami FC

Miami FC

4 -1 7
7
Brooklyn FC

Brooklyn FC

6 1 7
8
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 1 6
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

5 0 6
10
Rhode Island

Rhode Island

5 2 6
11
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 -3 5
12
Loudoun United

Loudoun United

5 -1 4
13
Sporting Jax

Sporting Jax

3 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

5 4 11
2
Oakland Roots

Oakland Roots

5 3 10
3
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

5 4 10
4
Orange County SC

Orange County SC

5 2 8
5
Colorado Springs

Colorado Springs

4 4 8
6
New Mexico United

New Mexico United

3 3 7
7
Lexington

Lexington

5 2 7
8
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

3 2 7
9
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

4 3 6
10
FC Tulsa

FC Tulsa

4 0 5
11
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 -3 4
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -5 1

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 2 8
2
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 4 8
3
Louisville City FC

Louisville City FC

4 1 7
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

6 -2 7
5
Miami FC

Miami FC

5 -1 6
6
Birmingham Legion

Birmingham Legion

3 1 4
7
Loudoun United

Loudoun United

3 -1 4
8
Charleston Battery

Charleston Battery

4 -6 3
9
Rhode Island

Rhode Island

3 -1 3
10
Indy Eleven

Indy Eleven

4 -2 2
11
Detroit City

Detroit City

4 -3 1
12
Sporting Jax

Sporting Jax

6 -8 1
13
Brooklyn FC

Brooklyn FC

3 -7 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

5 7 10
2
Orange County SC

Orange County SC

5 1 8
3
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

5 1 7
4
FC Tulsa

FC Tulsa

4 2 7
5
San Antonio

San Antonio

5 -1 6
6
Oakland Roots

Oakland Roots

4 1 6
7
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

3 0 3
8
New Mexico United

New Mexico United

4 -4 3
9
Colorado Springs

Colorado Springs

4 -2 2
10
Lexington

Lexington

4 -3 2
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

6 -7 1
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

5 -8 1

Play Offs: 1/8-finals

USL Championship Đội bóng G
1
Rubio Rubin

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FC 7
2
Khori Bennett

Khori Bennett

Colorado Springs 7
3
Ihsan Sacko

Ihsan Sacko

Phoenix Rising FC 6
4
Jorge Hernández

Jorge Hernández

San Antonio 5
5
Thorleifur Ulfarsson

Thorleifur Ulfarsson

Loudoun United 5
6
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Las Vegas Lights 5
7
Peter Wilson

Peter Wilson

Oakland Roots 5
8
Albert Dikwa

Albert Dikwa

Pittsburgh Riverhounds 5
9
wolfgang prentice

wolfgang prentice

Oakland Roots 4
10
Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Brooklyn FC 4

+
-
×

Indy Eleven

Đối đầu

Pittsburgh Riverhounds

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Indy Eleven
6 Trận thắng 29%
5 Trận hoà 23%
Pittsburgh Riverhounds
10 Trận thắng 48%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.31
3.15
2.69
13.46
1.09
12.32
17
1.02
17
2.31
3.15
2.69
1.05
6.6
100
15
1.02
15
11
1.08
9.4
2.25
3.03
2.5
23
1.04
19
17
1.03
17
15
1.07
11.5
13
1.09
10
11
1.08
9.4
1.09
6.65
16.9
20
1.01
20

Chủ nhà

Đội khách

0 0.76
0 1.08
0 1.01
0 0.81
0 1.2
0 0.65
0 0.75
0 1.07
0 1.09
0 0.75
0 0.7
0 1
0 1.19
0 0.64
0 1.2
0 0.64
0 0.75
0 0.95
0 1.09
0 0.75
0 1.14
0 0.69
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 2.25 0.87
O 2.25 0.95
U 1.5 0.22
O 1.5 3.3
U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.25 0.86
O 2.25 0.94
U 1.5 0.13
O 1.5 3.46
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.25 0.79
O 2.25 0.83
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 1.5 0.06
O 1.5 4
U 1.5 0.16
O 1.5 3.8
U 2.5 0.07
O 2.5 5
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 1.5 0.18
O 1.5 2.94
U 2.75 0.01
O 2.75 9

Xỉu

Tài

U 8.5 0.3
O 8.5 2.4
U 9 0.98
O 9 0.73
U 8.5 0.75
O 8.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.