47’ M. Bunbury

Tỷ lệ kèo

1

2

X

3.35

2

3.35

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Oakland Roots

60%

Orange County SC

40%

5 Sút trúng đích 4

6

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

J. Kiil

julian bravo

45’
0-1
47’
M. Bunbury

M. Bunbury

53’

Marcelo·Palomino

Ryan Doghman

65’

Garrison Tubbs

Danny Trejo

66’
69’

L. MacKinnon

Y. Bazini

Bertin Jacquesson

Danny Trejo

72’
79’

Ousmane Sylla

M. Bunbury

jesse maldonado

Tyler Gibson

86’
93’

Marcelo·Palomino

Raphael Spiegel

94’

Kendall Mcintosh

Michael Joseph·Edwards

95’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Oakland Roots
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orange County SC
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Laney College Football Stadium
Sức chứa
5,500
Địa điểm
Oakland

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Oakland Roots

60%

Orange County SC

40%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 2
1 Đá phạt 18
13 Phá bóng 37
19 Phạm lỗi 17
1 Việt vị 0
478 Đường chuyền 324
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Oakland Roots

0

Orange County SC

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

478 Đường chuyền 324
408 Độ chính xác chuyền bóng 255
10 Đường chuyền quyết định 9
28 Tạt bóng 14
10 Độ chính xác tạt bóng 4
68 Chuyền dài 88
40 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
44 Tranh chấp thắng 48
11 Rê bóng 8
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 37

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 17
16 Bị phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

117 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Oakland Roots

51%

Orange County SC

49%

2 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
8 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
229 Đường chuyền 214

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

229 Đường chuyền 214
1 Đường chuyền quyết định 6
4 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 1
8 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Oakland Roots

69%

Orange County SC

31%

9 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 29
248 Đường chuyền 109
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Oakland Roots

0

Orange County SC

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

248 Đường chuyền 109
7 Đường chuyền quyết định 2
23 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 1
5 Phá bóng 29

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 46

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

8 8 18
2
Louisville City FC

Louisville City FC

9 3 16
3
Hartford Athletic

Hartford Athletic

8 1 13
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

9 -1 13
5
Detroit City

Detroit City

8 3 13
6
Charleston Battery

Charleston Battery

8 0 13
7
Miami FC

Miami FC

9 -2 13
8
Indy Eleven

Indy Eleven

8 2 12
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

8 1 10
10
Rhode Island

Rhode Island

8 1 9
11
Loudoun United

Loudoun United

8 -2 8
12
Brooklyn FC

Brooklyn FC

9 -6 7
13
Sporting Jax

Sporting Jax

9 -14 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

10 3 17
2
Orange County SC

Orange County SC

10 3 16
3
Oakland Roots

Oakland Roots

9 4 16
4
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

9 4 14
5
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

8 4 13
6
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

9 4 13
7
FC Tulsa

FC Tulsa

8 2 12
8
New Mexico United

New Mexico United

7 -1 10
9
Colorado Springs

Colorado Springs

8 2 10
10
Lexington

Lexington

9 -1 9
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

9 -5 8
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

9 -13 2

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Detroit City

Detroit City

4 6 12
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 6 10
3
Charleston Battery

Charleston Battery

4 6 10
4
Indy Eleven

Indy Eleven

4 4 10
5
Louisville City FC

Louisville City FC

5 2 9
6
Miami FC

Miami FC

4 -1 7
7
Brooklyn FC

Brooklyn FC

6 1 7
8
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 1 6
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

5 0 6
10
Rhode Island

Rhode Island

5 2 6
11
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 -3 5
12
Loudoun United

Loudoun United

5 -1 4
13
Sporting Jax

Sporting Jax

3 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

5 4 11
2
Oakland Roots

Oakland Roots

5 3 10
3
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

5 4 10
4
Orange County SC

Orange County SC

5 2 8
5
Colorado Springs

Colorado Springs

4 4 8
6
New Mexico United

New Mexico United

3 3 7
7
Lexington

Lexington

5 2 7
8
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

3 2 7
9
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

4 3 6
10
FC Tulsa

FC Tulsa

4 0 5
11
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 -3 4
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -5 1

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 2 8
2
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 4 8
3
Louisville City FC

Louisville City FC

4 1 7
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

6 -2 7
5
Miami FC

Miami FC

5 -1 6
6
Birmingham Legion

Birmingham Legion

3 1 4
7
Loudoun United

Loudoun United

3 -1 4
8
Charleston Battery

Charleston Battery

4 -6 3
9
Rhode Island

Rhode Island

3 -1 3
10
Indy Eleven

Indy Eleven

4 -2 2
11
Detroit City

Detroit City

4 -3 1
12
Sporting Jax

Sporting Jax

6 -8 1
13
Brooklyn FC

Brooklyn FC

3 -7 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

5 7 10
2
Orange County SC

Orange County SC

5 1 8
3
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

5 1 7
4
FC Tulsa

FC Tulsa

4 2 7
5
San Antonio

San Antonio

5 -1 6
6
Oakland Roots

Oakland Roots

4 1 6
7
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

3 0 3
8
New Mexico United

New Mexico United

4 -4 3
9
Colorado Springs

Colorado Springs

4 -2 2
10
Lexington

Lexington

4 -3 2
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

6 -7 1
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

5 -8 1

Play Offs: 1/8-finals

USL Championship Đội bóng G
1
Rubio Rubin

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FC 7
2
Khori Bennett

Khori Bennett

Colorado Springs 7
3
Ihsan Sacko

Ihsan Sacko

Phoenix Rising FC 6
4
Jorge Hernández

Jorge Hernández

San Antonio 5
5
Thorleifur Ulfarsson

Thorleifur Ulfarsson

Loudoun United 5
6
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Las Vegas Lights 5
7
Peter Wilson

Peter Wilson

Oakland Roots 5
8
Albert Dikwa

Albert Dikwa

Pittsburgh Riverhounds 5
9
wolfgang prentice

wolfgang prentice

Oakland Roots 4
10
Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Brooklyn FC 4

Oakland Roots

Đối đầu

Orange County SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Oakland Roots
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Orange County SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2
3.35
3.35
14.5
3.93
1.35
1.75
3.25
3.95
13
4
1.33
2
3.35
3.35
13.87
3.6
1.32
11
3.6
1.3
12
3.5
1.33
1.84
3.12
3.21
1.95
3.2
3.4
2
3.2
3.4
13
3.9
1.33
14
3.8
1.33
13
3.5
1.32
12
3.59
1.31
9.65
3.73
1.31
13.5
3.6
1.33

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.76
-0.25 1.08
+0.25 1.43
-0.25 0.58
+0.25 1.37
-0.25 0.55
+0.25 0.75
-0.25 1.07
+0.25 1.35
-0.25 0.58
+0.5 0.84
-0.5 0.86
+0.25 0.75
-0.25 1.07
+0.25 1.4
-0.25 0.54
+0.5 0.95
-0.5 0.75
+0.25 1.38
-0.25 0.56
+0.25 1.47
-0.25 0.52
+0.25 1.33
-0.25 0.57
+0.25 1.26
-0.25 0.52

Xỉu

Tài

U 2.25 0.97
O 2.25 0.85
U 1.5 0.97
O 1.5 0.86
U 2.5 0.71
O 2.5 1.01
U 1.5 0.97
O 1.5 0.82
U 2.25 0.96
O 2.25 0.84
U 1.5 0.91
O 1.5 0.73
U 2.5 0.12
O 2.5 4
U 1.5 0.99
O 1.5 0.83
U 2.5 0.73
O 2.5 0.89
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 2.25 0.95
O 2.25 0.86
U 1.5 0.88
O 1.5 0.91
U 2.5 0.15
O 2.5 3.8
U 1.5 0.97
O 1.5 0.85
U 1.5 0.92
O 1.5 0.9
U 1.5 0.91
O 1.5 0.89
U 1.5 0.86
O 1.5 0.78

Xỉu

Tài

U 7.5 0.53
O 7.5 1.37
U 8.5 0.95
O 8.5 0.85
U 8.5 0.83
O 8.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.