L. MacKinnon 22’

84’ nighte pickering

89’ nighte pickering

Tỷ lệ kèo

1

1.99

X

3.25

2

3.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Orange County SC

42%

Las Vegas Lights

58%

1 Sút trúng đích 3

2

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
L. MacKinnon

L. MacKinnon

22’
1-0
34’

Carson Locker

56’

Abraham Okyere

Handwalla Bwana

Kevin Partida

Tyson Espy

57’
73’

nighte pickering

G. Probo

Nicola Ciotta

Marcelo·Palomino

77’
1-1
84’
nighte pickering

nighte pickering

87’

Nykolas Sessock

Christian Pinzón Barajas

Y. Bazini

Christopher Hegardt

88’
1-1
89’
nighte pickering

nighte pickering

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Orange County SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Las Vegas Lights
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Championship Soccer Stadium at the Orange County Great Park
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Irvine

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Orange County SC

42%

Las Vegas Lights

58%

1 Kiến tạo 1
5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
2 Phạt góc 4
1 Đá phạt 14
18 Phá bóng 17
15 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 3
357 Đường chuyền 473
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Orange County SC

1

Las Vegas Lights

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 3

Đường chuyền

357 Đường chuyền 473
274 Độ chính xác chuyền bóng 404
3 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 13
1 Độ chính xác tạt bóng 2
80 Chuyền dài 55
27 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

79 Tranh chấp 79
41 Tranh chấp thắng 38
4 Rê bóng 10
3 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 10
11 Cắt bóng 10
18 Phá bóng 17

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Orange County SC

51%

Las Vegas Lights

49%

2 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
11 Phá bóng 4
0 Việt vị 1
192 Đường chuyền 180
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Orange County SC

1

Las Vegas Lights

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

192 Đường chuyền 180
1 Đường chuyền quyết định 2
2 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 4

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Orange County SC

33%

Las Vegas Lights

67%

3 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 2
6 Phá bóng 9
1 Việt vị 2
151 Đường chuyền 292

Bàn thắng

Orange County SC

0

Las Vegas Lights

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

151 Đường chuyền 292
2 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 2
6 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

7 8 17
2
Louisville City FC

Louisville City FC

8 5 16
3
Detroit City

Detroit City

7 4 13
4
Charleston Battery

Charleston Battery

8 0 13
5
Miami FC

Miami FC

9 -2 13
6
Birmingham Legion

Birmingham Legion

8 1 10
7
Hartford Athletic

Hartford Athletic

7 0 10
8
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

8 -3 10
9
Indy Eleven

Indy Eleven

7 1 9
10
Rhode Island

Rhode Island

7 1 8
11
Brooklyn FC

Brooklyn FC

8 -5 7
12
Loudoun United

Loudoun United

7 -3 5
13
Sporting Jax

Sporting Jax

8 -13 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Orange County SC

Orange County SC

10 3 16
2
San Antonio

San Antonio

9 3 16
3
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

8 5 14
4
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

8 4 13
5
Oakland Roots

Oakland Roots

8 3 13
6
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

8 4 12
7
FC Tulsa

FC Tulsa

8 2 12
8
Colorado Springs

Colorado Springs

8 2 10
9
Lexington

Lexington

9 -1 9
10
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

8 -3 8
11
New Mexico United

New Mexico United

6 -3 7
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

9 -13 2

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Detroit City

Detroit City

4 6 12
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 6 10
3
Charleston Battery

Charleston Battery

4 6 10
4
Louisville City FC

Louisville City FC

4 4 9
5
Miami FC

Miami FC

4 -1 7
6
Indy Eleven

Indy Eleven

3 3 7
7
Brooklyn FC

Brooklyn FC

5 2 7
8
Birmingham Legion

Birmingham Legion

5 0 6
9
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 1 6
10
Rhode Island

Rhode Island

4 2 5
11
Loudoun United

Loudoun United

5 -1 4
12
Hartford Athletic

Hartford Athletic

3 -4 2
13
Sporting Jax

Sporting Jax

3 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

5 4 11
2
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

5 4 10
3
Orange County SC

Orange County SC

5 2 8
4
Colorado Springs

Colorado Springs

4 4 8
5
Oakland Roots

Oakland Roots

4 2 7
6
Lexington

Lexington

5 2 7
7
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

3 2 7
8
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

3 3 5
9
FC Tulsa

FC Tulsa

4 0 5
10
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 -3 4
11
New Mexico United

New Mexico United

2 1 4
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -5 1

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 4 8
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

3 2 7
3
Louisville City FC

Louisville City FC

4 1 7
4
Miami FC

Miami FC

5 -1 6
5
Birmingham Legion

Birmingham Legion

3 1 4
6
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

5 -4 4
7
Charleston Battery

Charleston Battery

4 -6 3
8
Rhode Island

Rhode Island

3 -1 3
9
Indy Eleven

Indy Eleven

4 -2 2
10
Detroit City

Detroit City

3 -2 1
11
Loudoun United

Loudoun United

2 -2 1
12
Sporting Jax

Sporting Jax

5 -7 1
13
Brooklyn FC

Brooklyn FC

3 -7 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 8 10
2
Orange County SC

Orange County SC

5 1 8
3
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

5 1 7
4
FC Tulsa

FC Tulsa

4 2 7
5
Oakland Roots

Oakland Roots

4 1 6
6
San Antonio

San Antonio

4 -1 5
7
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

3 0 3
8
New Mexico United

New Mexico United

4 -4 3
9
Colorado Springs

Colorado Springs

4 -2 2
10
Lexington

Lexington

4 -3 2
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

5 -5 1
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

5 -8 1

Play Offs: 1/8-finals

USL Championship Đội bóng G
1
Khori Bennett

Khori Bennett

Colorado Springs 7
2
Rubio Rubin

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FC 6
3
Ihsan Sacko

Ihsan Sacko

Phoenix Rising FC 6
4
Jorge Hernández

Jorge Hernández

San Antonio 5
5
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Las Vegas Lights 5
6
Albert Dikwa

Albert Dikwa

Pittsburgh Riverhounds 5
7
wolfgang prentice

wolfgang prentice

Oakland Roots 4
8
Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Brooklyn FC 4
9
jansen wilson

jansen wilson

Louisville City FC 4
10
Amando Moreno

Amando Moreno

El Paso Locomotive FC 4

Orange County SC

Đối đầu

Las Vegas Lights

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Orange County SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Las Vegas Lights
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.99
3.25
3.2
1.26
4.66
19.08
1.25
4.5
17
1.99
3.25
3.2
1.35
3.88
8.83
1.3
4
8.5
1.22
4.1
18
1.98
3.28
2.73
1.95
3.2
3.4
1.22
4.3
17
1.33
4.2
10.5
1.37
4
9
1.22
4.1
18
1.24
4.58
13
1.37
3.8
9.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.84
-0.25 1.06
0 0.98
0 0.86
0 0.95
0 0.85
+0.5 1.12
-0.5 0.77
0 0.9
0 0.94
+0.5 0.98
-0.5 0.72
0 0.83
0 1.03
0 0.88
0 0.88
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.9
0 0.94
0 0.86
0 0.96
0 0.8
0 0.84

Xỉu

Tài

U 2.25 0.97
O 2.25 0.91
U 1.5 0.94
O 1.5 0.89
U 1.5 0.95
O 1.5 0.85
U 2.25 1.01
O 2.25 0.85
U 2.25 0.66
O 2.25 1
U 2.5 0.18
O 2.5 3
U 1.5 1.03
O 1.5 0.79
U 2.5 0.74
O 2.5 0.88
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0.98
O 1.5 0.83
U 1.5 0.9
O 1.5 0.89
U 2.5 0.4
O 2.5 1.75
U 1.5 1.01
O 1.5 0.81
U 1.5 1.01
O 1.5 0.79
U 1.5 0.97
O 1.5 0.7

Xỉu

Tài

U 5.5 0.5
O 5.5 1.5
U 6 0.75
O 6 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.