Darren Smith 6’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
3
3
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Darren Smith
E. Jaaskelainen
Ryan Edwards
Edgardo Rito
Brem Soumaoro
H. Neville
Dida Armstrong
Kieran Sadlier
Chisom Egbuchulam
Alexander dalou
Ahmad Al-Qaq
Antonio Gomez
Connor Rutz
Diop Abdoulaye
Rio Hope-Gund
Alassane Diouf
Connor Rutz
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Keyworth Stadium |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Michigan |
Trận đấu tiếp theo
20/05
19:30
Detroit City
Miami FC
23/05
18:00
Loudoun United
Detroit City
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampa Bay Rowdies |
8 | 8 | 18 | |
| 2 |
Louisville City FC |
9 | 3 | 16 | |
| 3 |
Hartford Athletic |
8 | 1 | 13 | |
| 4 |
Pittsburgh Riverhounds |
9 | -1 | 13 | |
| 5 |
Detroit City |
8 | 3 | 13 | |
| 6 |
Charleston Battery |
8 | 0 | 13 | |
| 7 |
Miami FC |
9 | -2 | 13 | |
| 8 |
Indy Eleven |
8 | 2 | 12 | |
| 9 |
Birmingham Legion |
8 | 1 | 10 | |
| 10 |
Rhode Island |
8 | 1 | 9 | |
| 11 |
Loudoun United |
8 | -2 | 8 | |
| 12 |
Brooklyn FC |
9 | -6 | 7 | |
| 13 |
Sporting Jax |
9 | -14 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Antonio |
10 | 3 | 17 | |
| 2 |
Orange County SC |
10 | 3 | 16 | |
| 3 |
Oakland Roots |
9 | 4 | 16 | |
| 4 |
El Paso Locomotive FC |
9 | 4 | 14 | |
| 5 |
Sacramento Republic FC |
8 | 4 | 13 | |
| 6 |
Phoenix Rising FC |
9 | 4 | 13 | |
| 7 |
FC Tulsa |
8 | 2 | 12 | |
| 8 |
New Mexico United |
7 | -1 | 10 | |
| 9 |
Colorado Springs |
8 | 2 | 10 | |
| 10 |
Lexington |
9 | -1 | 9 | |
| 11 |
Las Vegas Lights |
9 | -5 | 8 | |
| 12 |
Monterey Bay FC |
9 | -13 | 2 |
Play Offs: 1/8-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Detroit City |
4 | 6 | 12 | |
| 2 |
Tampa Bay Rowdies |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Charleston Battery |
4 | 6 | 10 | |
| 4 |
Indy Eleven |
4 | 4 | 10 | |
| 5 |
Louisville City FC |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Miami FC |
4 | -1 | 7 | |
| 7 |
Brooklyn FC |
6 | 1 | 7 | |
| 8 |
Pittsburgh Riverhounds |
3 | 1 | 6 | |
| 9 |
Birmingham Legion |
5 | 0 | 6 | |
| 10 |
Rhode Island |
5 | 2 | 6 | |
| 11 |
Hartford Athletic |
4 | -3 | 5 | |
| 12 |
Loudoun United |
5 | -1 | 4 | |
| 13 |
Sporting Jax |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Antonio |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Oakland Roots |
5 | 3 | 10 | |
| 3 |
Sacramento Republic FC |
5 | 4 | 10 | |
| 4 |
Orange County SC |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
Colorado Springs |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
New Mexico United |
3 | 3 | 7 | |
| 7 |
Lexington |
5 | 2 | 7 | |
| 8 |
Las Vegas Lights |
3 | 2 | 7 | |
| 9 |
Phoenix Rising FC |
4 | 3 | 6 | |
| 10 |
FC Tulsa |
4 | 0 | 5 | |
| 11 |
El Paso Locomotive FC |
4 | -3 | 4 | |
| 12 |
Monterey Bay FC |
4 | -5 | 1 |
Play Offs: 1/8-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampa Bay Rowdies |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Hartford Athletic |
4 | 4 | 8 | |
| 3 |
Louisville City FC |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Pittsburgh Riverhounds |
6 | -2 | 7 | |
| 5 |
Miami FC |
5 | -1 | 6 | |
| 6 |
Birmingham Legion |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Loudoun United |
3 | -1 | 4 | |
| 8 |
Charleston Battery |
4 | -6 | 3 | |
| 9 |
Rhode Island |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Indy Eleven |
4 | -2 | 2 | |
| 11 |
Detroit City |
4 | -3 | 1 | |
| 12 |
Sporting Jax |
6 | -8 | 1 | |
| 13 |
Brooklyn FC |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
El Paso Locomotive FC |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Orange County SC |
5 | 1 | 8 | |
| 3 |
Phoenix Rising FC |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
FC Tulsa |
4 | 2 | 7 | |
| 5 |
San Antonio |
5 | -1 | 6 | |
| 6 |
Oakland Roots |
4 | 1 | 6 | |
| 7 |
Sacramento Republic FC |
3 | 0 | 3 | |
| 8 |
New Mexico United |
4 | -4 | 3 | |
| 9 |
Colorado Springs |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Lexington |
4 | -3 | 2 | |
| 11 |
Las Vegas Lights |
6 | -7 | 1 | |
| 12 |
Monterey Bay FC |
5 | -8 | 1 |
Play Offs: 1/8-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rubio Rubin |
|
7 |
| 2 |
Khori Bennett |
|
7 |
| 3 |
Ihsan Sacko |
|
6 |
| 4 |
Jorge Hernández |
|
5 |
| 5 |
Thorleifur Ulfarsson |
|
5 |
| 6 |
johnny rodriguez |
|
5 |
| 7 |
Peter Wilson |
|
5 |
| 8 |
Albert Dikwa |
|
5 |
| 9 |
wolfgang prentice |
|
4 |
| 10 |
Markus Adeniyi Anderson Adedeji |
|
4 |
Detroit City
Đối đầu
Sporting Jax
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu