Darren Smith 6’

Tỷ lệ kèo

1

1.56

X

3.55

2

5.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Detroit City

65%

Sporting Jax

35%

6 Sút trúng đích 0

3

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Darren Smith

Darren Smith

6’
1-0
29’

E. Jaaskelainen

42’

Ryan Edwards

57’

Edgardo Rito

Brem Soumaoro

65’

H. Neville

66’

Dida Armstrong

Kieran Sadlier

Chisom Egbuchulam

Alexander dalou

68’
79’

Ahmad Al-Qaq

Antonio Gomez

Connor Rutz

Diop Abdoulaye

81’

Rio Hope-Gund

Alassane Diouf

86’

Connor Rutz

90’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Detroit City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sporting Jax
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Sporting Jax

9

-14

1

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Keyworth Stadium
Sức chứa
7,000
Địa điểm
Michigan

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Detroit City

65%

Sporting Jax

35%

17 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 3
23 Đá phạt 13
25 Phá bóng 20
15 Phạm lỗi 23
3 Việt vị 0
468 Đường chuyền 273
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Detroit City

1

Sporting Jax

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 0

Đường chuyền

468 Đường chuyền 273
381 Độ chính xác chuyền bóng 174
13 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 11
3 Độ chính xác tạt bóng 1
80 Chuyền dài 86
21 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
61 Tranh chấp thắng 58
17 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 18
8 Cắt bóng 14
25 Phá bóng 20

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 23
22 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Detroit City

69%

Sporting Jax

31%

9 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 6
2 Việt vị 0
278 Đường chuyền 121
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Detroit City

1

Sporting Jax

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

278 Đường chuyền 121
7 Đường chuyền quyết định 0
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 8
7 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Detroit City

61%

Sporting Jax

39%

6 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
193 Đường chuyền 157
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

193 Đường chuyền 157
6 Đường chuyền quyết định 1
4 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

8 8 18
2
Louisville City FC

Louisville City FC

9 3 16
3
Hartford Athletic

Hartford Athletic

8 1 13
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

9 -1 13
5
Detroit City

Detroit City

8 3 13
6
Charleston Battery

Charleston Battery

8 0 13
7
Miami FC

Miami FC

9 -2 13
8
Indy Eleven

Indy Eleven

8 2 12
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

8 1 10
10
Rhode Island

Rhode Island

8 1 9
11
Loudoun United

Loudoun United

8 -2 8
12
Brooklyn FC

Brooklyn FC

9 -6 7
13
Sporting Jax

Sporting Jax

9 -14 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

10 3 17
2
Orange County SC

Orange County SC

10 3 16
3
Oakland Roots

Oakland Roots

9 4 16
4
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

9 4 14
5
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

8 4 13
6
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

9 4 13
7
FC Tulsa

FC Tulsa

8 2 12
8
New Mexico United

New Mexico United

7 -1 10
9
Colorado Springs

Colorado Springs

8 2 10
10
Lexington

Lexington

9 -1 9
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

9 -5 8
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

9 -13 2

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Detroit City

Detroit City

4 6 12
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 6 10
3
Charleston Battery

Charleston Battery

4 6 10
4
Indy Eleven

Indy Eleven

4 4 10
5
Louisville City FC

Louisville City FC

5 2 9
6
Miami FC

Miami FC

4 -1 7
7
Brooklyn FC

Brooklyn FC

6 1 7
8
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 1 6
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

5 0 6
10
Rhode Island

Rhode Island

5 2 6
11
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 -3 5
12
Loudoun United

Loudoun United

5 -1 4
13
Sporting Jax

Sporting Jax

3 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

5 4 11
2
Oakland Roots

Oakland Roots

5 3 10
3
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

5 4 10
4
Orange County SC

Orange County SC

5 2 8
5
Colorado Springs

Colorado Springs

4 4 8
6
New Mexico United

New Mexico United

3 3 7
7
Lexington

Lexington

5 2 7
8
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

3 2 7
9
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

4 3 6
10
FC Tulsa

FC Tulsa

4 0 5
11
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 -3 4
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -5 1

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 2 8
2
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 4 8
3
Louisville City FC

Louisville City FC

4 1 7
4
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

6 -2 7
5
Miami FC

Miami FC

5 -1 6
6
Birmingham Legion

Birmingham Legion

3 1 4
7
Loudoun United

Loudoun United

3 -1 4
8
Charleston Battery

Charleston Battery

4 -6 3
9
Rhode Island

Rhode Island

3 -1 3
10
Indy Eleven

Indy Eleven

4 -2 2
11
Detroit City

Detroit City

4 -3 1
12
Sporting Jax

Sporting Jax

6 -8 1
13
Brooklyn FC

Brooklyn FC

3 -7 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

5 7 10
2
Orange County SC

Orange County SC

5 1 8
3
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

5 1 7
4
FC Tulsa

FC Tulsa

4 2 7
5
San Antonio

San Antonio

5 -1 6
6
Oakland Roots

Oakland Roots

4 1 6
7
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

3 0 3
8
New Mexico United

New Mexico United

4 -4 3
9
Colorado Springs

Colorado Springs

4 -2 2
10
Lexington

Lexington

4 -3 2
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

6 -7 1
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

5 -8 1

Play Offs: 1/8-finals

USL Championship Đội bóng G
1
Rubio Rubin

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FC 7
2
Khori Bennett

Khori Bennett

Colorado Springs 7
3
Ihsan Sacko

Ihsan Sacko

Phoenix Rising FC 6
4
Jorge Hernández

Jorge Hernández

San Antonio 5
5
Thorleifur Ulfarsson

Thorleifur Ulfarsson

Loudoun United 5
6
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Las Vegas Lights 5
7
Peter Wilson

Peter Wilson

Oakland Roots 5
8
Albert Dikwa

Albert Dikwa

Pittsburgh Riverhounds 5
9
wolfgang prentice

wolfgang prentice

Oakland Roots 4
10
Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Brooklyn FC 4

Detroit City

Đối đầu

Sporting Jax

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Detroit City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sporting Jax
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.56
3.55
5.6
1.15
6.58
30.68
1.45
3.8
5.5
1.06
10
41
1.07
7.5
29
1.06
6.46
91.16
1.06
7
34
1.05
6.2
150
1.45
3.32
5.25
1.07
8
67
1.07
7.5
29
1.06
7.5
101
1.09
6.5
75
1.05
6.1
142
1.05
6.1
75
1.07
8.8
24
1.06
7
100

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.77
-0.75 1.01
+0.25 1.55
-0.25 0.53
+1 0.95
-1 0.82
+0.25 1.25
-0.25 0.62
+0.25 1.56
-0.25 0.52
+0.25 1.33
-0.25 0.59
+1 0.92
-1 0.78
+0.25 1.6
-0.25 0.52
+0.25 1.77
-0.25 0.42
+1 0.9
-1 0.8
+0.25 1.35
-0.25 0.58
+0.25 1.44
-0.25 0.53
+0.25 1.51
-0.25 0.54
+0.25 1.24
-0.25 0.53

Xỉu

Tài

U 2.25 1
O 2.25 0.78
U 1.5 0.51
O 1.5 1.58
U 2.5 0.91
O 2.5 0.79
U 1.5 0.5
O 1.5 1.5
U 1.5 0.52
O 1.5 1.51
U 1.5 0.49
O 1.5 1.27
U 2.5 0.04
O 2.5 7.5
U 1.5 0.5
O 1.5 1.47
U 2.5 0.78
O 2.5 0.84
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 1.5 0.51
O 1.5 1.43
U 1.5 0.49
O 1.5 1.51
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 1.5 0.5
O 1.5 1.47
U 1.5 0.5
O 1.5 1.47
U 1.5 0.52
O 1.5 1.51
U 1.5 0.46
O 1.5 1.42

Xỉu

Tài

U 5.5 1.75
O 5.5 0.4
U 8.5 0.95
O 8.5 0.85
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.