Albert Dikwa 7’

Sam Bassett 27’

Albert Dikwa 50’

58’ Mohamed Thiemokho Traore

62’ E. Jaaskelainen

Tỷ lệ kèo

1

1.54

X

3.85

2

5.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pittsburgh Riverhounds

43%

Sporting Jax

57%

4 Sút trúng đích 5

4

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Albert Dikwa

Albert Dikwa

7’
1-0
Sam Bassett

Sam Bassett

27’
2-0

Albert Dikwa

42’
45’

Thomas Roberts

Ezekiel Ulysses Soto

50’

Albert Dikwa

Phạt đền

50’
53’

Ahmad Al-Qaq

56’

Kieran Sadlier

Ahmad Al-Qaq

3-1
58’
Mohamed Thiemokho Traore

Mohamed Thiemokho Traore

3-2
62’
E. Jaaskelainen

E. Jaaskelainen

Eliot Goldthorp

Sam Bassett

63’
69’

Brem Soumaoro

Abdul Illal Osumanu

J. Souza

79’
85’

Jacob Evans

Brem Soumaoro

trevor amann

Albert Dikwa

89’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Pittsburgh Riverhounds
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sporting Jax
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Sporting Jax

8

-13

1

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Highmark Stadium
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Pittsburgh, USA

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pittsburgh Riverhounds

43%

Sporting Jax

57%

0 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 4
12 Đá phạt 1
21 Phá bóng 21
12 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 3
342 Đường chuyền 502
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Pittsburgh Riverhounds

3

Sporting Jax

2

2 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 3

Đường chuyền

342 Đường chuyền 502
210 Độ chính xác chuyền bóng 366
6 Đường chuyền quyết định 8
10 Tạt bóng 17
1 Độ chính xác tạt bóng 5
144 Chuyền dài 173
45 Độ chính xác chuyền dài 70

Tranh chấp & rê bóng

126 Tranh chấp 126
59 Tranh chấp thắng 67
3 Rê bóng 12
1 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 3
21 Phá bóng 21

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

181 Mất bóng 188

Kiểm soát bóng

Pittsburgh Riverhounds

43%

Sporting Jax

57%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
5 Phá bóng 15
1 Việt vị 1
170 Đường chuyền 264
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Pittsburgh Riverhounds

2

Sporting Jax

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

170 Đường chuyền 264
1 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 2
5 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Pittsburgh Riverhounds

45%

Sporting Jax

55%

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 6
0 Việt vị 1
165 Đường chuyền 232
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Pittsburgh Riverhounds

1

Sporting Jax

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

165 Đường chuyền 232
3 Đường chuyền quyết định 3
1 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 1
14 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

7 8 17
2
Louisville City FC

Louisville City FC

8 5 16
3
Detroit City

Detroit City

7 4 13
4
Charleston Battery

Charleston Battery

8 0 13
5
Miami FC

Miami FC

8 -2 12
6
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

8 -3 10
7
Hartford Athletic

Hartford Athletic

7 0 10
8
Indy Eleven

Indy Eleven

7 1 9
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

7 1 9
10
Rhode Island

Rhode Island

7 1 8
11
Brooklyn FC

Brooklyn FC

8 -5 7
12
Loudoun United

Loudoun United

7 -3 5
13
Sporting Jax

Sporting Jax

8 -13 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

9 3 16
2
Orange County SC

Orange County SC

9 3 15
3
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

7 5 13
4
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

8 4 13
5
Oakland Roots

Oakland Roots

8 3 13
6
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

8 4 12
7
FC Tulsa

FC Tulsa

8 2 12
8
Colorado Springs

Colorado Springs

7 2 9
9
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

8 -3 8
10
New Mexico United

New Mexico United

5 -3 6
11
Lexington

Lexington

8 -3 6
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

8 -11 2

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Detroit City

Detroit City

4 6 12
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

4 6 10
3
Charleston Battery

Charleston Battery

4 6 10
4
Louisville City FC

Louisville City FC

4 4 9
5
Miami FC

Miami FC

4 -1 7
6
Indy Eleven

Indy Eleven

3 3 7
7
Brooklyn FC

Brooklyn FC

5 2 7
8
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

3 1 6
9
Birmingham Legion

Birmingham Legion

4 0 5
10
Rhode Island

Rhode Island

4 2 5
11
Loudoun United

Loudoun United

5 -1 4
12
Hartford Athletic

Hartford Athletic

3 -4 2
13
Sporting Jax

Sporting Jax

3 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
San Antonio

San Antonio

5 4 11
2
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

5 4 10
3
Orange County SC

Orange County SC

5 2 8
4
Oakland Roots

Oakland Roots

4 2 7
5
Colorado Springs

Colorado Springs

3 4 7
6
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

3 2 7
7
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

3 3 5
8
FC Tulsa

FC Tulsa

4 0 5
9
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

4 -3 4
10
Lexington

Lexington

4 0 4
11
New Mexico United

New Mexico United

1 1 3
W ?
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -5 1

Play Offs: 1/8-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hartford Athletic

Hartford Athletic

4 4 8
2
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

3 2 7
3
Louisville City FC

Louisville City FC

4 1 7
4
Miami FC

Miami FC

4 -1 5
5
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

5 -4 4
6
Birmingham Legion

Birmingham Legion

3 1 4
7
Charleston Battery

Charleston Battery

4 -6 3
8
Rhode Island

Rhode Island

3 -1 3
9
Indy Eleven

Indy Eleven

4 -2 2
10
Detroit City

Detroit City

3 -2 1
11
Loudoun United

Loudoun United

2 -2 1
12
Sporting Jax

Sporting Jax

5 -7 1
13
Brooklyn FC

Brooklyn FC

3 -7 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
El Paso Locomotive FC

El Paso Locomotive FC

3 8 9
2
Orange County SC

Orange County SC

4 1 7
3
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

5 1 7
4
FC Tulsa

FC Tulsa

4 2 7
5
Oakland Roots

Oakland Roots

4 1 6
6
San Antonio

San Antonio

4 -1 5
7
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

3 0 3
8
New Mexico United

New Mexico United

4 -4 3
9
Colorado Springs

Colorado Springs

4 -2 2
10
Lexington

Lexington

4 -3 2
11
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

5 -5 1
12
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

4 -6 1

Play Offs: 1/8-finals

USL Championship Đội bóng G
1
Ihsan Sacko

Ihsan Sacko

Phoenix Rising FC 6
2
Khori Bennett

Khori Bennett

Colorado Springs 6
3
Rubio Rubin

Rubio Rubin

El Paso Locomotive FC 5
4
Jorge Hernández

Jorge Hernández

San Antonio 5
5
johnny rodriguez

johnny rodriguez

Las Vegas Lights 5
6
Albert Dikwa

Albert Dikwa

Pittsburgh Riverhounds 5
7
wolfgang prentice

wolfgang prentice

Oakland Roots 4
8
Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Markus Adeniyi Anderson Adedeji

Brooklyn FC 4
9
jansen wilson

jansen wilson

Louisville City FC 4
10
Amando Moreno

Amando Moreno

El Paso Locomotive FC 4

Pittsburgh Riverhounds

Đối đầu

Sporting Jax

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pittsburgh Riverhounds
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sporting Jax
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.54
3.85
5.2
1.13
7.76
24.74
1.56
3.4
5
1.04
13
67
1.54
3.85
5.2
1.12
5.29
39.06
1.05
7.5
34
1.05
6.1
150
1.5
3.6
4.3
1.06
8.5
81
1.02
10.5
71
1.04
8.5
151
1.57
3.7
5.5
1.05
6.4
150
1.04
6.2
135
1.17
6.75
14.5
1.07
6.25
153

Chủ nhà

Đội khách

+1 1.01
-1 0.83
0 0.59
0 1.39
0 0.67
0 1.15
+1 1.05
-1 0.77
+0.25 1.29
-0.25 0.61
+1 0.9
-1 0.8
0 0.52
0 1.42
0 0.56
0 1.35
+1 0.95
-1 0.75
0 0.74
0 1.11
0 0.8
0 1.04
+0.25 1.29
-0.25 0.65
0 0.45
0 1.46

Xỉu

Tài

U 2.5 0.81
O 2.5 1.01
U 5.5 0.26
O 5.5 2.85
U 2.25 0.9
O 2.25 0.8
U 5.5 0.14
O 5.5 4.75
U 2.25 1
O 2.25 0.8
U 5.5 0.8
O 5.5 0.84
U 2.5 2.8
O 2.5 0.2
U 5.5 0.24
O 5.5 2.63
U 2.25 0.9
O 2.25 0.72
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 5.5 0.19
O 5.5 4
U 5.5 0.21
O 5.5 3.1
U 3.5 0.6
O 3.5 1.2
U 5.5 0.11
O 5.5 3.44
U 5.5 0.15
O 5.5 3.44
U 5.5 0.32
O 5.5 2.38
U 5.5 0.18
O 5.5 3

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 8.5 0.83
O 8.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.