Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
36 | 42 | 77 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
36 | 17 | 66 | |
| 3 |
Arbroath |
36 | 2 | 52 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
36 | 11 | 51 | |
| 5 |
Raith Rovers |
36 | 1 | 45 | |
| 6 |
Queen's Park |
36 | -13 | 41 | |
| 7 |
Ayr United |
36 | -9 | 39 | |
| 8 |
Greenock Morton |
36 | -16 | 38 | |
| 9 |
Airdrie United |
36 | -14 | 36 | |
| 10 |
Ross County |
36 | -21 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Partick Thistle FC |
18 | 18 | 42 | |
| 2 |
Saint Johnstone |
18 | 26 | 39 | |
| 3 |
Arbroath |
18 | 7 | 32 | |
| 4 |
Raith Rovers |
18 | 12 | 30 | |
| 5 |
Dunfermline Athletic |
18 | 5 | 26 | |
| 6 |
Greenock Morton |
18 | -3 | 23 | |
| 7 |
Queen's Park |
18 | -4 | 22 | |
| 8 |
Ross County |
18 | -4 | 21 | |
| 9 |
Ayr United |
18 | -5 | 19 | |
| 10 |
Airdrie United |
18 | -8 | 17 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
18 | 16 | 38 | |
| 2 |
Dunfermline Athletic |
18 | 6 | 25 | |
| 3 |
Partick Thistle FC |
18 | -1 | 24 | |
| 4 |
Arbroath |
18 | -5 | 20 | |
| 5 |
Ayr United |
18 | -4 | 20 | |
| 6 |
Queen's Park |
18 | -9 | 19 | |
| 7 |
Airdrie United |
18 | -6 | 19 | |
| 8 |
Raith Rovers |
18 | -11 | 15 | |
| 9 |
Greenock Morton |
18 | -13 | 15 | |
| 10 |
Ross County |
18 | -17 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Josh Mcpake |
|
16 |
| 2 |
Findlay Marshall |
|
12 |
| 3 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 4 |
Jamie Gullan |
|
11 |
| 5 |
Euan Henderson |
|
10 |
| 6 |
Alex Samuel |
|
9 |
| 7 |
Andrew Tod |
|
8 |
| 8 |
Logan Chalmers |
|
8 |
| 9 |
Dylan Easton |
|
8 |
| 10 |
Jack Hamilton |
|
7 |
Saint Johnstone
Đối đầu
Ayr United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu