Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
3
8
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDylan Smith
Connor Randall
Jamie Gullan
Jack Campbell Wells-Morrison
Declan Gallagher
Sam Stanton
Reece McAlear
Morgan Boyes
Adam Forrester
Jordan White
Jamie Lindsay
Miller Thomson
Jay Henderson
Kai Fotheringham
Adam Forrester
Matthew Foulds
Liam Smith
Stephen Mallan
Jamie Gullan
Jack Campbell Wells-Morrison
James Scott
Ryan Duncan
Jack Baird
Ronan Chapman Hale
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
01/05
14:45
Ayr United
St Johnstone F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
35 | 41 | 74 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
35 | 17 | 65 | |
| 3 |
Arbroath |
35 | 2 | 51 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
35 | 11 | 50 | |
| 5 |
Raith Rovers |
35 | 0 | 42 | |
| 6 |
Queen's Park |
35 | -13 | 40 | |
| 7 |
Ayr United |
35 | -8 | 39 | |
| 8 |
Greenock Morton |
35 | -16 | 37 | |
| 9 |
Airdrie United |
35 | -14 | 35 | |
| 10 |
Ross County |
35 | -20 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Partick Thistle FC |
17 | 18 | 41 | |
| 1 |
Saint Johnstone |
18 | 26 | 39 | |
| 3 |
Arbroath |
18 | 7 | 32 | |
| 5 |
Raith Rovers |
17 | 11 | 27 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
17 | 5 | 25 | |
| 6 |
Queen's Park |
18 | -4 | 22 | |
| 8 |
Greenock Morton |
17 | -3 | 22 | |
| 10 |
Ross County |
18 | -4 | 21 | |
| 7 |
Ayr United |
17 | -4 | 19 | |
| 9 |
Airdrie United |
18 | -8 | 17 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
17 | 15 | 35 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
18 | 6 | 25 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
18 | -1 | 24 | |
| 7 |
Ayr United |
18 | -4 | 20 | |
| 3 |
Arbroath |
17 | -5 | 19 | |
| 6 |
Queen's Park |
17 | -9 | 18 | |
| 9 |
Airdrie United |
17 | -6 | 18 | |
| 8 |
Greenock Morton |
18 | -13 | 15 | |
| 5 |
Raith Rovers |
18 | -11 | 15 | |
| 10 |
Ross County |
17 | -16 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Josh Mcpake |
|
16 |
| 2 |
Findlay Marshall |
|
12 |
| 3 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 4 |
Jamie Gullan |
|
11 |
| 5 |
Alex Samuel |
|
9 |
| 6 |
Euan Henderson |
|
9 |
| 7 |
Andrew Tod |
|
8 |
| 8 |
Logan Chalmers |
|
8 |
| 9 |
Dylan Easton |
|
8 |
| 10 |
Mark McKenzie |
|
7 |
Ross County
Đối đầu
Saint Johnstone
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu