leandro andrade 23’
Camilo Duran 31’
bolt dani 40’
Abdellah Zoubir 43’
Camilo Duran 45’
Camilo Duran 48’
leandro andrade 64’
Tỷ lệ kèo
1
1.08
X
9.5
2
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
2
1
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
leandro andrade
Camilo Duran
bolt dani
Abdellah Zoubir
Camilo Duran
Ugur cahangirov
Peter Kings
Camilo Duran
R. Rustamli
Gavi Thompson
bolt dani
leandro andrade
Tural Bayramov
Abdellah Zoubir
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
2 - 0
0 - 2
3 - 2
1 - 1
0 - 0
3 - 2
0 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Azərsun Arena |
|---|---|
|
|
5,800 |
|
|
Baku, Azerbaijan |
Trận đấu tiếp theo
05/05
08:00
Karvan Evlakh
FC Neftci Baku
30/04
12:00
FC Neftci Baku
Qarabag
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
29 | 48 | 72 | |
| 2 |
Qarabag |
28 | 40 | 59 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
29 | 19 | 56 | |
| 4 |
Zira FK |
29 | 6 | 46 | |
| 5 |
FC Neftci Baku |
28 | 16 | 44 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
29 | -15 | 40 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
29 | -2 | 35 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
29 | -6 | 35 | |
| 9 |
İmişli FK |
29 | -14 | 32 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
29 | -35 | 21 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
29 | -19 | 20 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
29 | -38 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 25 | 36 | |
| 2 |
Qarabag |
15 | 23 | 30 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
14 | 7 | 27 | |
| 4 |
Zira FK |
15 | 5 | 23 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
14 | -5 | 23 | |
| 5 |
FC Neftci Baku |
14 | 5 | 18 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
15 | -4 | 17 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
14 | -4 | 17 | |
| 9 |
İmişli FK |
14 | -11 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
14 | -9 | 11 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
14 | -14 | 10 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
15 | -15 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
14 | 23 | 36 | |
| 2 |
Qarabag |
13 | 17 | 29 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
15 | 12 | 29 | |
| 5 |
FC Neftci Baku |
14 | 11 | 26 | |
| 4 |
Zira FK |
14 | 1 | 23 | |
| 9 |
İmişli FK |
15 | -3 | 21 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
14 | 2 | 18 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
15 | -2 | 18 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
15 | -10 | 17 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -21 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
15 | -10 | 9 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
14 | -23 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joy Lance Mickels |
|
18 |
| 2 |
Veljko Simić |
|
11 |
| 3 |
Bassala Sambou |
|
10 |
| 4 |
batista jo |
|
10 |
| 5 |
Emin Makhmudov |
|
9 |
| 6 |
Ba-Muaka Simakala |
|
8 |
| 7 |
leandro andrade |
|
8 |
| 8 |
Aaron Malouda |
|
8 |
| 9 |
Camilo Duran |
|
8 |
| 10 |
Alexandre Ramalingom |
|
8 |
Qarabag
Đối đầu
Karvan Evlakh
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu