Farid Nabiyev 45’+1

Tỷ lệ kèo

1

11

X

6.1

2

1.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Kapaz Ganca

53%

Qarabag

47%

4 Sút trúng đích 15

4

9

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
38’

Marko Janković

Ehtiram Shahverdiyev

38’

camal cafarov

Ehtiram Shahverdiyev

45’
Farid Nabiyev

Farid Nabiyev

46’
1-0
1-1
48’

48’

Pedro·Bicalho

62’

Tural Bayramov

bolt dani

Shakir Seyidov

Mahamadou Ba

71’

yusif imanov

80’
82’

Emmanuel Addai

Elvin Dzhafarquliyev

Kết thúc trận đấu
1-0

camal cafarov

97’

Đối đầu

Xem tất cả
FK Kapaz Ganca
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Qarabag
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Qarabag

31

40

63

10

FK Kapaz Ganca

31

-33

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ganja City Stadium
Sức chứa
27,000
Địa điểm
Ganja, Azerbaijan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Kapaz Ganca

53%

Qarabag

47%

4 Sút trúng đích 15
4 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FK Kapaz Ganca

1

Qarabag

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
15 Sút trúng đích 15

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Kapaz Ganca

53%

Qarabag

47%

2 Sút trúng đích 6
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Kapaz Ganca

1

Qarabag

0

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Kapaz Ganca

53%

Qarabag

47%

2 Sút trúng đích 9
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
9 Sút trúng đích 9

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabah Baku

Sabah Baku

31 50 75
2
Qarabag

Qarabag

31 40 63
3
Turan Tovuz

Turan Tovuz

30 18 56
4
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

30 20 50
5
Zira FK

Zira FK

31 7 50
6
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

31 -17 40
7
Sumgayit FK

Sumgayit FK

31 -6 38
8
İmişli FK

İmişli FK

31 -13 36
9
Shamakhi FK

Shamakhi FK

30 -5 35
10
FK Kapaz Ganca

FK Kapaz Ganca

31 -33 27
11
FK Gilan Gabala

FK Gilan Gabala

31 -20 21
12
Karvan Evlakh

Karvan Evlakh

30 -41 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabah Baku

Sabah Baku

16 24 36
2
Qarabag

Qarabag

16 24 33
3
Turan Tovuz

Turan Tovuz

14 7 27
4
Zira FK

Zira FK

16 6 26
5
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

15 -6 23
6
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

15 6 21
7
Sumgayit FK

Sumgayit FK

15 -3 20
8
Shamakhi FK

Shamakhi FK

16 -7 17
9
FK Kapaz Ganca

FK Kapaz Ganca

15 -13 13
10
İmişli FK

İmişli FK

15 -11 12
11
FK Gilan Gabala

FK Gilan Gabala

15 -9 12
12
Karvan Evlakh

Karvan Evlakh

16 -18 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabah Baku

Sabah Baku

15 26 39
2
Qarabag

Qarabag

15 16 30
3
Turan Tovuz

Turan Tovuz

16 11 29
4
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

15 14 29
5
Zira FK

Zira FK

15 1 24
6
İmişli FK

İmişli FK

16 -2 24
7
Sumgayit FK

Sumgayit FK

16 -3 18
8
Shamakhi FK

Shamakhi FK

14 2 18
9
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

16 -11 17
10
FK Kapaz Ganca

FK Kapaz Ganca

16 -20 14
11
FK Gilan Gabala

FK Gilan Gabala

16 -11 9
12
Karvan Evlakh

Karvan Evlakh

14 -23 6
Azerbaijan Premier League Đội bóng G
1
Joy Lance Mickels

Joy Lance Mickels

Sabah Baku 19
2
Veljko Simić

Veljko Simić

Sabah Baku 11
3
Bassala Sambou

Bassala Sambou

FC Neftci Baku 11
4
batista jo

batista jo

Turan Tovuz 10
5
Emin Makhmudov

Emin Makhmudov

FC Neftci Baku 10
6
leandro andrade

leandro andrade

Qarabag 9
7
Alexandre Ramalingom

Alexandre Ramalingom

Sumgayit FK 9
8
Ba-Muaka Simakala

Ba-Muaka Simakala

Araz Nakhchivan 8
9
Aaron Malouda

Aaron Malouda

Sabah Baku 8
10
Camilo Duran

Camilo Duran

Qarabag 8

FK Kapaz Ganca

Đối đầu

Qarabag

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Kapaz Ganca
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Qarabag
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11
6.1
1.18
14.19
6.25
1.18
1.12
6
41
10.5
6.1
1.19
2.74
2.82
2.63
1.09
5.75
29
2.71
2.26
2.94
10
6
1.2
1.18
4.5
29
17
6.5
1.13
3
3.4
2.15
11
4.85
1.22
2.63
2.28
3
2.58
2.77
2.67
2.65
2.8
2.75

Chủ nhà

Đội khách

-2 1.21
+2 1.04
-1.75 0.87
+1.75 0.93
-0.25 0.4
+0.25 1.85
-1.75 1.04
+1.75 0.8
0 2.85
0 0.15
-0.25 0.39
+0.25 1.8
-1.75 0.92
+1.75 0.84
-1.75 0.92
+1.75 0.92
0 2.85
0 0.15
-0.25 0.35
+0.25 1.88
-1 0.67
+1 1.01

Xỉu

Tài

U 3 1.01
O 3 1.17
U 2.5 0.93
O 2.5 0.87
U 1.5 0.27
O 1.5 2.55
U 3 0.95
O 3 0.87
U 2.5 0.81
O 2.5 0.83
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.15
O 1.5 3.44
U 1.5 0.18
O 1.5 2.5
U 2.75 0.86
O 2.75 0.93
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 3 0.8
O 3 1.02
U 1.5 0.12
O 1.5 3.84
U 1.5 0.23
O 1.5 2.56
U 2.25 0.94
O 2.25 0.71

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 10 0.9
O 10 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.