Farid Nabiyev 45’+1
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
4
9
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarko Janković
Ehtiram Shahverdiyev
camal cafarov
Ehtiram Shahverdiyev
Farid Nabiyev
Pedro·Bicalho
Tural Bayramov
bolt dani
Shakir Seyidov
Mahamadou Ba
yusif imanov
Emmanuel Addai
Elvin Dzhafarquliyev
camal cafarov
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ganja City Stadium |
|---|---|
|
|
27,000 |
|
|
Ganja, Azerbaijan |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:00
Qarabag
İmişli FK
16/05
09:00
Araz Nakhchivan
FK Kapaz Ganca
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
31 | 50 | 75 | |
| 2 |
Qarabag |
31 | 40 | 63 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
30 | 18 | 56 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
30 | 20 | 50 | |
| 5 |
Zira FK |
31 | 7 | 50 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
31 | -17 | 40 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
31 | -6 | 38 | |
| 8 |
İmişli FK |
31 | -13 | 36 | |
| 9 |
Shamakhi FK |
30 | -5 | 35 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
31 | -33 | 27 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
31 | -20 | 21 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
30 | -41 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
16 | 24 | 36 | |
| 2 |
Qarabag |
16 | 24 | 33 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
14 | 7 | 27 | |
| 4 |
Zira FK |
16 | 6 | 26 | |
| 5 |
Araz Nakhchivan |
15 | -6 | 23 | |
| 6 |
FC Neftci Baku |
15 | 6 | 21 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
15 | -3 | 20 | |
| 8 |
Shamakhi FK |
16 | -7 | 17 | |
| 9 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -13 | 13 | |
| 10 |
İmişli FK |
15 | -11 | 12 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
15 | -9 | 12 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
16 | -18 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 26 | 39 | |
| 2 |
Qarabag |
15 | 16 | 30 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
16 | 11 | 29 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
15 | 14 | 29 | |
| 5 |
Zira FK |
15 | 1 | 24 | |
| 6 |
İmişli FK |
16 | -2 | 24 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
16 | -3 | 18 | |
| 8 |
Shamakhi FK |
14 | 2 | 18 | |
| 9 |
Araz Nakhchivan |
16 | -11 | 17 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
16 | -20 | 14 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
16 | -11 | 9 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
14 | -23 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joy Lance Mickels |
|
19 |
| 2 |
Veljko Simić |
|
11 |
| 3 |
Bassala Sambou |
|
11 |
| 4 |
batista jo |
|
10 |
| 5 |
Emin Makhmudov |
|
10 |
| 6 |
leandro andrade |
|
9 |
| 7 |
Alexandre Ramalingom |
|
9 |
| 8 |
Ba-Muaka Simakala |
|
8 |
| 9 |
Aaron Malouda |
|
8 |
| 10 |
Camilo Duran |
|
8 |
FK Kapaz Ganca
Đối đầu
Qarabag
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu