Ismaheel Akinade 57’
29’ Kady Iuri Borges Malinowski
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
33%
67%
3
6
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kady Iuri Borges Malinowski
Camilo Duran
Ismaheel Akinade
domi massoumou
shahin shahniyarov
Nugay rashidov
Adriel D'Avila Ba Loua
eshgin ahmadov
Nugay rashidov
Ismaheel Akinade
farid iskandarov
Prince Owusu
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 0
0 - 2
2 - 2
0 - 4
3 - 0
1 - 2
3 - 0
1 - 3
1 - 0
1 - 0
2 - 2
0 - 1
5 - 0
0 - 2
1 - 3
5 - 1
0 - 0
2 - 0
0 - 5
3 - 0
0 - 3
3 - 1
1 - 1
3 - 0
1 - 1
3 - 0
2 - 1
1 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
09:00
Qarabag
İmişli FK
15/05
09:00
Karvan Evlakh
FK Gilan Gabala
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
23
€700K
24
-
19
-
26
-
40
€50K
23
-
32
€125K
21
-
23
€75K
33
€200K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
24
€150K
26
€1.8M
25
€450K
27
-
19
-
30
€500K
25
€1.5M
31
€700K
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
29%
71%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
31 | 50 | 75 | |
| 2 |
Qarabag |
31 | 40 | 63 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
31 | 19 | 59 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
31 | 23 | 53 | |
| 5 |
Zira FK |
31 | 7 | 50 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
31 | -17 | 40 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
31 | -6 | 38 | |
| 8 |
İmişli FK |
31 | -13 | 36 | |
| 9 |
Shamakhi FK |
31 | -8 | 35 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
31 | -33 | 27 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
31 | -20 | 21 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
31 | -42 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
16 | 24 | 36 | |
| 2 |
Qarabag |
16 | 24 | 33 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
15 | 8 | 30 | |
| 4 |
Zira FK |
16 | 6 | 26 | |
| 5 |
FC Neftci Baku |
16 | 9 | 24 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
15 | -6 | 23 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
15 | -3 | 20 | |
| 8 |
Shamakhi FK |
16 | -7 | 17 | |
| 9 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -13 | 13 | |
| 10 |
İmişli FK |
15 | -11 | 12 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
15 | -9 | 12 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
16 | -18 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 26 | 39 | |
| 2 |
Qarabag |
15 | 16 | 30 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
16 | 11 | 29 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
15 | 14 | 29 | |
| 5 |
Zira FK |
15 | 1 | 24 | |
| 6 |
İmişli FK |
16 | -2 | 24 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
16 | -3 | 18 | |
| 8 |
Shamakhi FK |
15 | -1 | 18 | |
| 9 |
Araz Nakhchivan |
16 | -11 | 17 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
16 | -20 | 14 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
16 | -11 | 9 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
15 | -24 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joy Lance Mickels |
|
19 |
| 2 |
Veljko Simić |
|
11 |
| 3 |
Bassala Sambou |
|
11 |
| 4 |
batista jo |
|
10 |
| 5 |
Emin Makhmudov |
|
10 |
| 6 |
leandro andrade |
|
9 |
| 7 |
Alexandre Ramalingom |
|
9 |
| 8 |
Ba-Muaka Simakala |
|
8 |
| 9 |
Aaron Malouda |
|
8 |
| 10 |
Camilo Duran |
|
8 |
FK Gilan Gabala
Đối đầu
Qarabag
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu