seydina keita 37’
26’ imani barker
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
7
4
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
imani barker
Ismaheel Akinade
Sambou Sissoko
Pedro Leonardo·Goncalves Mateus
seydina keita
Phạt đền
Emin rustamov
shahin shahniyarov
Adriel D'Avila Ba Loua
Ugur cahangirov
Gavi Thompson
Peter Kings
Kyle Spence
Nijat Aliyev
eshgin ahmadov
Vusal Masimov
Shaquill Sno
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gabala City Stadium |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Gabala, Azerbaijan |
Trận đấu tiếp theo
15/05
09:00
Karvan Evlakh
FK Gilan Gabala
15/05
09:00
Karvan Evlakh
FK Gilan Gabala
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
31 | 50 | 75 | |
| 2 |
Qarabag |
31 | 40 | 63 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
31 | 19 | 59 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
31 | 23 | 53 | |
| 5 |
Zira FK |
31 | 7 | 50 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
31 | -17 | 40 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
31 | -6 | 38 | |
| 8 |
İmişli FK |
31 | -13 | 36 | |
| 9 |
Shamakhi FK |
31 | -8 | 35 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
31 | -33 | 27 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
31 | -20 | 21 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
31 | -42 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
16 | 24 | 36 | |
| 2 |
Qarabag |
16 | 24 | 33 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
15 | 8 | 30 | |
| 4 |
Zira FK |
16 | 6 | 26 | |
| 5 |
FC Neftci Baku |
16 | 9 | 24 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
15 | -6 | 23 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
15 | -3 | 20 | |
| 8 |
Shamakhi FK |
16 | -7 | 17 | |
| 9 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -13 | 13 | |
| 10 |
İmişli FK |
15 | -11 | 12 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
15 | -9 | 12 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
16 | -18 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 26 | 39 | |
| 2 |
Qarabag |
15 | 16 | 30 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
16 | 11 | 29 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
15 | 14 | 29 | |
| 5 |
Zira FK |
15 | 1 | 24 | |
| 6 |
İmişli FK |
16 | -2 | 24 | |
| 7 |
Sumgayit FK |
16 | -3 | 18 | |
| 8 |
Shamakhi FK |
15 | -1 | 18 | |
| 9 |
Araz Nakhchivan |
16 | -11 | 17 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
16 | -20 | 14 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
16 | -11 | 9 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
15 | -24 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joy Lance Mickels |
|
19 |
| 2 |
Veljko Simić |
|
11 |
| 3 |
Bassala Sambou |
|
11 |
| 4 |
batista jo |
|
10 |
| 5 |
Emin Makhmudov |
|
10 |
| 6 |
leandro andrade |
|
9 |
| 7 |
Alexandre Ramalingom |
|
9 |
| 8 |
Ba-Muaka Simakala |
|
8 |
| 9 |
Aaron Malouda |
|
8 |
| 10 |
Camilo Duran |
|
8 |
FK Gilan Gabala
Đối đầu
Karvan Evlakh
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu