seydina keita 37’

26’ imani barker

Tỷ lệ kèo

1

13

X

1.01

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Gilan Gabala

59%

Karvan Evlakh

41%

4 Sút trúng đích 2

7

4

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
26’
imani barker

imani barker

Ismaheel Akinade

Sambou Sissoko

34’
35’

Pedro Leonardo·Goncalves Mateus

37’
1-1

seydina keita

Phạt đền

37’
46’

Emin rustamov

shahin shahniyarov

Adriel D'Avila Ba Loua

67’
74’

Ugur cahangirov

Gavi Thompson

86’

Peter Kings

Kyle Spence

Nijat Aliyev

eshgin ahmadov

88’
Kết thúc trận đấu
1-1
92’

Vusal Masimov

Shaquill Sno

Đối đầu

Xem tất cả
FK Gilan Gabala
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Karvan Evlakh
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

FK Gilan Gabala

31

-20

21

12

Karvan Evlakh

31

-42

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gabala City Stadium
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Gabala, Azerbaijan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Gilan Gabala

59%

Karvan Evlakh

41%

12 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FK Gilan Gabala

1

Karvan Evlakh

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Gilan Gabala

60%

Karvan Evlakh

40%

1 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FK Gilan Gabala

1

Karvan Evlakh

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Gilan Gabala

58%

Karvan Evlakh

42%

3 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabah Baku

Sabah Baku

31 50 75
2
Qarabag

Qarabag

31 40 63
3
Turan Tovuz

Turan Tovuz

31 19 59
4
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

31 23 53
5
Zira FK

Zira FK

31 7 50
6
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

31 -17 40
7
Sumgayit FK

Sumgayit FK

31 -6 38
8
İmişli FK

İmişli FK

31 -13 36
9
Shamakhi FK

Shamakhi FK

31 -8 35
10
FK Kapaz Ganca

FK Kapaz Ganca

31 -33 27
11
FK Gilan Gabala

FK Gilan Gabala

31 -20 21
12
Karvan Evlakh

Karvan Evlakh

31 -42 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabah Baku

Sabah Baku

16 24 36
2
Qarabag

Qarabag

16 24 33
3
Turan Tovuz

Turan Tovuz

15 8 30
4
Zira FK

Zira FK

16 6 26
5
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

16 9 24
6
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

15 -6 23
7
Sumgayit FK

Sumgayit FK

15 -3 20
8
Shamakhi FK

Shamakhi FK

16 -7 17
9
FK Kapaz Ganca

FK Kapaz Ganca

15 -13 13
10
İmişli FK

İmişli FK

15 -11 12
11
FK Gilan Gabala

FK Gilan Gabala

15 -9 12
12
Karvan Evlakh

Karvan Evlakh

16 -18 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabah Baku

Sabah Baku

15 26 39
2
Qarabag

Qarabag

15 16 30
3
Turan Tovuz

Turan Tovuz

16 11 29
4
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

15 14 29
5
Zira FK

Zira FK

15 1 24
6
İmişli FK

İmişli FK

16 -2 24
7
Sumgayit FK

Sumgayit FK

16 -3 18
8
Shamakhi FK

Shamakhi FK

15 -1 18
9
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

16 -11 17
10
FK Kapaz Ganca

FK Kapaz Ganca

16 -20 14
11
FK Gilan Gabala

FK Gilan Gabala

16 -11 9
12
Karvan Evlakh

Karvan Evlakh

15 -24 6
Azerbaijan Premier League Đội bóng G
1
Joy Lance Mickels

Joy Lance Mickels

Sabah Baku 19
2
Veljko Simić

Veljko Simić

Sabah Baku 11
3
Bassala Sambou

Bassala Sambou

FC Neftci Baku 11
4
batista jo

batista jo

Turan Tovuz 10
5
Emin Makhmudov

Emin Makhmudov

FC Neftci Baku 10
6
leandro andrade

leandro andrade

Qarabag 9
7
Alexandre Ramalingom

Alexandre Ramalingom

Sumgayit FK 9
8
Ba-Muaka Simakala

Ba-Muaka Simakala

Araz Nakhchivan 8
9
Aaron Malouda

Aaron Malouda

Sabah Baku 8
10
Camilo Duran

Camilo Duran

Qarabag 8

+
-
×

FK Gilan Gabala

Đối đầu

Karvan Evlakh

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Gilan Gabala
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Karvan Evlakh
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13
1.01
17
8.33
1.11
16.34
19
1.02
19
13
1.01
17
4.99
1.21
13.89
12
1.02
26
9.6
1.02
28
81
1.01
126
9.5
1.04
19
1.57
3.6
5.5
16
1.01
29
9.6
1.02
28
8.2
1.07
16
8.75
1.08
12
32
1.01
14.5

Chủ nhà

Đội khách

0 2.94
0 2.08
0 0.35
0 2.12
0 0.27
0 2.55
+0.25 5.88
-0.25 0.01
0 0.26
0 2.38
+0.5 5
-0.5 0.05
+0.75 0.79
-0.75 1.03
0 0.26
0 2.38
0 0.27
0 2.32
+0.25 4.3
-0.25 0.05
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.03
O 2.5 5.26
U 2.5 0.23
O 2.5 2.99
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.02
O 2.5 5
U 2.5 0.22
O 2.5 2.58
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 2.5 0.11
O 2.5 6
U 2.25 0.9
O 2.25 0.9
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.08
O 2.5 4.54
U 2.5 0.04
O 2.5 5
U 2.5 0.02
O 2.5 7.59

Xỉu

Tài

U 11.5 0.36
O 11.5 2
U 10.5 0.8
O 10.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.