Joni Montiel 15’
leandro andrade 33’
leandro andrade 36’
Camilo Duran 64’
Musa Qurbanly 83’
Camilo Duran 89’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
10
0
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJoni Montiel
Phạt đền
leandro andrade
leandro andrade
mustafa ahmedzadeh
bar cohen
mustafa ahmedzadeh
Issouf Paro
Nuno Rodrigues
Bruno Alexandre·Franco
Slavik Alxasov
Issouf Paro
Camilo Duran
Phạt đền
Ulvi Isgandarov
Ba-Muaka Simakala
Marko Janković
Abdellah Zoubir
Tural Bayramov
Elvin Dzhafarquliyev
Musa Qurbanly
Camilo Duran
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Azərsun Arena |
|---|---|
|
|
5,800 |
|
|
Baku, Azerbaijan |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:00
Araz Nakhchivan
FK Kapaz Ganca
09/05
09:00
FK Gilan Gabala
Qarabag
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
6
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
30 | 51 | 75 | |
| 2 |
Qarabag |
30 | 40 | 62 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
30 | 18 | 56 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
30 | 20 | 50 | |
| 5 |
Zira FK |
30 | 7 | 49 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
30 | -16 | 40 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
30 | -5 | 35 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
30 | -7 | 35 | |
| 9 |
İmişli FK |
30 | -13 | 35 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
30 | -34 | 24 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
30 | -20 | 20 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
30 | -41 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 25 | 36 | |
| 2 |
Qarabag |
16 | 24 | 33 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
14 | 7 | 27 | |
| 4 |
Zira FK |
16 | 6 | 26 | |
| 5 |
Araz Nakhchivan |
15 | -6 | 23 | |
| 6 |
FC Neftci Baku |
15 | 6 | 21 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
16 | -7 | 17 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
14 | -4 | 17 | |
| 9 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -13 | 13 | |
| 10 |
İmişli FK |
14 | -11 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
14 | -9 | 11 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
16 | -18 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 26 | 39 | |
| 2 |
Qarabag |
14 | 16 | 29 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
16 | 11 | 29 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
15 | 14 | 29 | |
| 5 |
İmişli FK |
16 | -2 | 24 | |
| 6 |
Zira FK |
14 | 1 | 23 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
14 | 2 | 18 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
16 | -3 | 18 | |
| 9 |
Araz Nakhchivan |
15 | -10 | 17 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -21 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
16 | -11 | 9 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
14 | -23 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joy Lance Mickels |
|
19 |
| 2 |
Veljko Simić |
|
11 |
| 3 |
Bassala Sambou |
|
11 |
| 4 |
batista jo |
|
10 |
| 5 |
Emin Makhmudov |
|
10 |
| 6 |
leandro andrade |
|
9 |
| 7 |
Ba-Muaka Simakala |
|
8 |
| 8 |
Aaron Malouda |
|
8 |
| 9 |
Camilo Duran |
|
8 |
| 10 |
Alexandre Ramalingom |
|
8 |
Qarabag
Đối đầu
Araz Nakhchivan
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu