Joni Montiel 15’

leandro andrade 33’

leandro andrade 36’

Camilo Duran 64’

Musa Qurbanly 83’

Camilo Duran 89’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Qarabag

56%

Araz Nakhchivan

44%

13 Sút trúng đích 1

10

0

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

14’
1-0

Joni Montiel

Phạt đền

15’
leandro andrade

leandro andrade

33’
2-0
leandro andrade

leandro andrade

36’
3-0
39’

mustafa ahmedzadeh

bar cohen

42’

mustafa ahmedzadeh

46’
4-0
46’

Issouf Paro

Nuno Rodrigues

55’

Bruno Alexandre·Franco

Slavik Alxasov

62’

Issouf Paro

64’
4-0

Camilo Duran

Phạt đền

64’
67’

Ulvi Isgandarov

Ba-Muaka Simakala

Marko Janković

Abdellah Zoubir

72’

Tural Bayramov

Elvin Dzhafarquliyev

81’
Musa Qurbanly

Musa Qurbanly

83’
5-0
Camilo Duran

Camilo Duran

89’
6-0
Kết thúc trận đấu
6-0

Đối đầu

Xem tất cả
Qarabag
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Araz Nakhchivan
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Qarabag

30

40

62

6

Araz Nakhchivan

30

-16

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Azərsun Arena
Sức chứa
5,800
Địa điểm
Baku, Azerbaijan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Qarabag

56%

Araz Nakhchivan

44%

3 Tổng cú sút 0
13 Sút trúng đích 1
10 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Qarabag

6

Araz Nakhchivan

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

3 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Qarabag

54%

Araz Nakhchivan

46%

8 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Qarabag

3

Araz Nakhchivan

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Qarabag

58%

Araz Nakhchivan

42%

5 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Qarabag

3

Araz Nakhchivan

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabah Baku

Sabah Baku

30 51 75
2
Qarabag

Qarabag

30 40 62
3
Turan Tovuz

Turan Tovuz

30 18 56
4
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

30 20 50
5
Zira FK

Zira FK

30 7 49
6
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

30 -16 40
7
Shamakhi FK

Shamakhi FK

30 -5 35
8
Sumgayit FK

Sumgayit FK

30 -7 35
9
İmişli FK

İmişli FK

30 -13 35
10
FK Kapaz Ganca

FK Kapaz Ganca

30 -34 24
11
FK Gilan Gabala

FK Gilan Gabala

30 -20 20
12
Karvan Evlakh

Karvan Evlakh

30 -41 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabah Baku

Sabah Baku

15 25 36
2
Qarabag

Qarabag

16 24 33
3
Turan Tovuz

Turan Tovuz

14 7 27
4
Zira FK

Zira FK

16 6 26
5
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

15 -6 23
6
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

15 6 21
7
Shamakhi FK

Shamakhi FK

16 -7 17
8
Sumgayit FK

Sumgayit FK

14 -4 17
9
FK Kapaz Ganca

FK Kapaz Ganca

15 -13 13
10
İmişli FK

İmişli FK

14 -11 11
11
FK Gilan Gabala

FK Gilan Gabala

14 -9 11
12
Karvan Evlakh

Karvan Evlakh

16 -18 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabah Baku

Sabah Baku

15 26 39
2
Qarabag

Qarabag

14 16 29
3
Turan Tovuz

Turan Tovuz

16 11 29
4
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

15 14 29
5
İmişli FK

İmişli FK

16 -2 24
6
Zira FK

Zira FK

14 1 23
7
Shamakhi FK

Shamakhi FK

14 2 18
8
Sumgayit FK

Sumgayit FK

16 -3 18
9
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

15 -10 17
10
FK Kapaz Ganca

FK Kapaz Ganca

15 -21 11
11
FK Gilan Gabala

FK Gilan Gabala

16 -11 9
12
Karvan Evlakh

Karvan Evlakh

14 -23 6
Azerbaijan Premier League Đội bóng G
1
Joy Lance Mickels

Joy Lance Mickels

Sabah Baku 19
2
Veljko Simić

Veljko Simić

Sabah Baku 11
3
Bassala Sambou

Bassala Sambou

FC Neftci Baku 11
4
batista jo

batista jo

Turan Tovuz 10
5
Emin Makhmudov

Emin Makhmudov

FC Neftci Baku 10
6
leandro andrade

leandro andrade

Qarabag 9
7
Ba-Muaka Simakala

Ba-Muaka Simakala

Araz Nakhchivan 8
8
Aaron Malouda

Aaron Malouda

Sabah Baku 8
9
Camilo Duran

Camilo Duran

Qarabag 8
10
Alexandre Ramalingom

Alexandre Ramalingom

Sumgayit FK 8

Qarabag

Đối đầu

Araz Nakhchivan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Qarabag
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Araz Nakhchivan
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13
17
1.25
5.26
11.17
1
51
51
1.01
13
17
1.07
8.06
26.53
1.01
46
91
1.01
8.3
100
1.25
5
10
1.01
13
17
1.01
20
50
1.01
8.3
100
1.06
7.3
20
1.08
7.95
13.7
1.01
20
20

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.63
-0.25 0.47
+0.25 1.83
-0.25 0.42
+0.25 2.1
-0.25 0.35
+0.25 1.61
-0.25 0.46
+0.25 1.81
-0.25 0.39
+1.5 0.87
-1.5 0.83
+0.25 1.6
-0.25 0.46
+0.25 1.81
-0.25 0.39
+0.25 1.88
-0.25 0.37
+0.25 1.58
-0.25 0.45
+0.25 1.75
-0.25 0.36

Xỉu

Tài

U 5.5 0.27
O 5.5 2.32
U 5.5 0.29
O 5.5 2.44
U 5.5 0.25
O 5.5 2.8
U 5.5 0.26
O 5.5 2.27
U 5.5 0.5
O 5.5 1.3
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 5.5 0.27
O 5.5 2.22
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 5.5 0.22
O 5.5 2.1
U 5.5 0.35
O 5.5 1.8
U 5.5 0.27
O 5.5 2.22
U 5.5 0.27
O 5.5 2.43
U 5.5 0.33
O 5.5 2.04
U 5.5 0.28
O 5.5 2.18

Xỉu

Tài

U 10.5 0.57
O 10.5 1.25
U 10.5 0.63
O 10.5 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.