Hamidou Keyta 37’
Ba-Muaka Simakala 40’
Shaquill Sno 49’
51’ Kyle Spence
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
5
1
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBakhtiyar Hasanalizade
Ba-Muaka Simakala
Hamidou Keyta
Ba-Muaka Simakala
Shaquill Sno
Kyle Spence
Bruno Alexandre·Franco
Issouf Paro
Ugur cahangirov
Kyle Spence
Ugur cahangirov
Araz Abdullayev
R. Rustamli
Joshgun Diniyev
bar cohen
Nuno Rodrigues
Peter Kings
Emin rustamov
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nakchivan City Stadium |
|---|---|
|
|
12,800 |
|
|
Nakchivan, Azerbaijan |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:00
Araz Nakhchivan
FK Kapaz Ganca
10/05
09:00
Turan Tovuz
Karvan Evlakh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
30 | 51 | 75 | |
| 2 |
Qarabag |
30 | 40 | 62 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
30 | 18 | 56 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
30 | 20 | 50 | |
| 5 |
Zira FK |
30 | 7 | 49 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
30 | -16 | 40 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
30 | -5 | 35 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
30 | -7 | 35 | |
| 9 |
İmişli FK |
30 | -13 | 35 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
30 | -34 | 24 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
30 | -20 | 20 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
30 | -41 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 25 | 36 | |
| 2 |
Qarabag |
16 | 24 | 33 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
14 | 7 | 27 | |
| 4 |
Zira FK |
16 | 6 | 26 | |
| 5 |
Araz Nakhchivan |
15 | -6 | 23 | |
| 6 |
FC Neftci Baku |
15 | 6 | 21 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
16 | -7 | 17 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
14 | -4 | 17 | |
| 9 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -13 | 13 | |
| 10 |
İmişli FK |
14 | -11 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
14 | -9 | 11 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
16 | -18 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 26 | 39 | |
| 2 |
Qarabag |
14 | 16 | 29 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
16 | 11 | 29 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
15 | 14 | 29 | |
| 5 |
İmişli FK |
16 | -2 | 24 | |
| 6 |
Zira FK |
14 | 1 | 23 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
14 | 2 | 18 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
16 | -3 | 18 | |
| 9 |
Araz Nakhchivan |
15 | -10 | 17 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -21 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
16 | -11 | 9 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
14 | -23 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joy Lance Mickels |
|
19 |
| 2 |
Veljko Simić |
|
11 |
| 3 |
Bassala Sambou |
|
11 |
| 4 |
batista jo |
|
10 |
| 5 |
Emin Makhmudov |
|
10 |
| 6 |
leandro andrade |
|
9 |
| 7 |
Ba-Muaka Simakala |
|
8 |
| 8 |
Aaron Malouda |
|
8 |
| 9 |
Camilo Duran |
|
8 |
| 10 |
Alexandre Ramalingom |
|
8 |
Araz Nakhchivan
Đối đầu
Karvan Evlakh
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu