Abdellah Zoubir 41’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
13
4
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảfaiq hadzhiyev
Filip Ozobić
Joni Montiel
Abdellah Zoubir
Ibrahima Wadji
Roderick Miller
Roberto Olabe
Filip Ozobić
Emmanuel Addai
Joni Montiel
Josh Ginnelly
Aykhan Guseynov
Kevin Medina
Kady Iuri Borges Malinowski
leandro andrade
xeyal naiafov
Emmanuel Hackman
Musa Qurbanly
Camilo Duran
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Azərsun Arena |
|---|---|
|
|
5,800 |
|
|
Baku, Azerbaijan |
Trận đấu tiếp theo
10/05
09:00
Turan Tovuz
Karvan Evlakh
09/05
09:00
FK Gilan Gabala
Qarabag
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
30 | 51 | 75 | |
| 2 |
Qarabag |
30 | 40 | 62 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
30 | 18 | 56 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
30 | 20 | 50 | |
| 5 |
Zira FK |
30 | 7 | 49 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
30 | -16 | 40 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
30 | -5 | 35 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
30 | -7 | 35 | |
| 9 |
İmişli FK |
30 | -13 | 35 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
30 | -34 | 24 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
30 | -20 | 20 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
30 | -41 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 25 | 36 | |
| 2 |
Qarabag |
16 | 24 | 33 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
14 | 7 | 27 | |
| 4 |
Zira FK |
16 | 6 | 26 | |
| 5 |
Araz Nakhchivan |
15 | -6 | 23 | |
| 6 |
FC Neftci Baku |
15 | 6 | 21 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
16 | -7 | 17 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
14 | -4 | 17 | |
| 9 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -13 | 13 | |
| 10 |
İmişli FK |
14 | -11 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
14 | -9 | 11 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
16 | -18 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 26 | 39 | |
| 2 |
Qarabag |
14 | 16 | 29 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
16 | 11 | 29 | |
| 4 |
FC Neftci Baku |
15 | 14 | 29 | |
| 5 |
İmişli FK |
16 | -2 | 24 | |
| 6 |
Zira FK |
14 | 1 | 23 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
14 | 2 | 18 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
16 | -3 | 18 | |
| 9 |
Araz Nakhchivan |
15 | -10 | 17 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -21 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
16 | -11 | 9 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
14 | -23 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joy Lance Mickels |
|
19 |
| 2 |
Veljko Simić |
|
11 |
| 3 |
Bassala Sambou |
|
11 |
| 4 |
batista jo |
|
10 |
| 5 |
Emin Makhmudov |
|
10 |
| 6 |
leandro andrade |
|
9 |
| 7 |
Ba-Muaka Simakala |
|
8 |
| 8 |
Aaron Malouda |
|
8 |
| 9 |
Camilo Duran |
|
8 |
| 10 |
Alexandre Ramalingom |
|
8 |
Qarabag
Đối đầu
Turan Tovuz
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu