32’ Felipe Santos

51’ Felipe Santos

Tỷ lệ kèo

1

16.5

X

13.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Karvan Evlakh

55%

Araz Nakhchivan

45%

5 Sút trúng đích 5

5

2

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
32’
Felipe Santos

Felipe Santos

0-2
51’

51’

Felipe Santos

Phạt đền

Sam Durrant

R. Rustamli

55’

samir abdullayev

Eltun Turabov

60’
64’

Charles Boli

Hamidou Keyta

Peter Kings

Ugur cahangirov

67’
72’

Ulvi Isgandarov

Felipe Santos

78’

Nuno Rodrigues

Joshgun Diniyev

84’

Slavik Alxasov

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Karvan Evlakh
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Araz Nakhchivan
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Araz Nakhchivan

30

-16

40

12

Karvan Evlakh

30

-41

14

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Karvan Evlakh

55%

Araz Nakhchivan

45%

5 Sút trúng đích 5
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Karvan Evlakh

0

Araz Nakhchivan

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Karvan Evlakh

48%

Araz Nakhchivan

52%

2 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Karvan Evlakh

0

Araz Nakhchivan

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Karvan Evlakh

62%

Araz Nakhchivan

38%

3 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Karvan Evlakh

0

Araz Nakhchivan

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabah Baku

Sabah Baku

31 50 75
2
Qarabag

Qarabag

30 40 62
3
Turan Tovuz

Turan Tovuz

30 18 56
4
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

30 20 50
5
Zira FK

Zira FK

31 7 50
6
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

30 -16 40
7
İmişli FK

İmişli FK

31 -13 36
8
Shamakhi FK

Shamakhi FK

30 -5 35
9
Sumgayit FK

Sumgayit FK

30 -7 35
10
FK Kapaz Ganca

FK Kapaz Ganca

31 -33 27
11
FK Gilan Gabala

FK Gilan Gabala

30 -20 20
12
Karvan Evlakh

Karvan Evlakh

30 -41 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabah Baku

Sabah Baku

16 24 36
2
Qarabag

Qarabag

16 24 33
3
Turan Tovuz

Turan Tovuz

14 7 27
4
Zira FK

Zira FK

16 6 26
5
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

15 -6 23
6
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

15 6 21
7
Shamakhi FK

Shamakhi FK

16 -7 17
8
Sumgayit FK

Sumgayit FK

14 -4 17
9
FK Kapaz Ganca

FK Kapaz Ganca

15 -13 13
10
İmişli FK

İmişli FK

15 -11 12
11
FK Gilan Gabala

FK Gilan Gabala

14 -9 11
12
Karvan Evlakh

Karvan Evlakh

16 -18 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sabah Baku

Sabah Baku

15 26 39
2
Qarabag

Qarabag

14 16 29
3
Turan Tovuz

Turan Tovuz

16 11 29
4
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

15 14 29
5
Zira FK

Zira FK

15 1 24
6
İmişli FK

İmişli FK

16 -2 24
7
Shamakhi FK

Shamakhi FK

14 2 18
8
Sumgayit FK

Sumgayit FK

16 -3 18
9
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

15 -10 17
10
FK Kapaz Ganca

FK Kapaz Ganca

16 -20 14
11
FK Gilan Gabala

FK Gilan Gabala

16 -11 9
12
Karvan Evlakh

Karvan Evlakh

14 -23 6
Azerbaijan Premier League Đội bóng G
1
Joy Lance Mickels

Joy Lance Mickels

Sabah Baku 19
2
Veljko Simić

Veljko Simić

Sabah Baku 11
3
Bassala Sambou

Bassala Sambou

FC Neftci Baku 11
4
batista jo

batista jo

Turan Tovuz 10
5
Emin Makhmudov

Emin Makhmudov

FC Neftci Baku 10
6
leandro andrade

leandro andrade

Qarabag 9
7
Ba-Muaka Simakala

Ba-Muaka Simakala

Araz Nakhchivan 8
8
Aaron Malouda

Aaron Malouda

Sabah Baku 8
9
Camilo Duran

Camilo Duran

Qarabag 8
10
Alexandre Ramalingom

Alexandre Ramalingom

Sumgayit FK 8

Karvan Evlakh

Đối đầu

Araz Nakhchivan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Karvan Evlakh
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Araz Nakhchivan
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.5
13.5
1.01
14.25
5
1.24
81
51
1
16.5
13.5
1.01
81.59
10.47
1.01
91
34
1.01
150
8.1
1.01
151
126
1.01
17
14
1.01
56
12
1.01
100
27
1.01
150
8.1
1.01
12
4.22
1.24
10.1
4.63
1.24
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.29
0 0.63
0 1.22
0 0.65
0 1.2
0 0.65
-0.25 0.02
+0.25 5.55
0 1.11
0 0.74
-0.25 0.02
+0.25 5.9
0 1.19
0 0.64
0 1.09
0 0.75
0 1.17
0 0.69
-0.25 0.03
+0.25 4.75
-0.25 0.07
+0.25 5.06

Xỉu

Tài

U 2.5 0.02
O 2.5 5.55
U 2.5 0.27
O 2.5 2.63
U 2.5 0.17
O 2.5 4
U 2.5 0.01
O 2.5 5.26
U 2.5 0.45
O 2.5 1.44
U 2.5 0.28
O 2.5 2.1
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0
O 2.5 5.5
U 2.5 0.39
O 2.5 1.86
U 2.5 0.08
O 2.5 4.7
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 3.25 0.55
O 3.25 1.36
U 2.5 0.01
O 2.5 5.85
U 2.5 0.02
O 2.5 7.23

Xỉu

Tài

U 7.5 0.36
O 7.5 2
U 8 0.58
O 8 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.