Emmanuel Addai 79’
nariman akhundzade 89’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEltun Turabov
Emmanuel Addai
Musa Qurbanly
Ugur cahangirov
Sam Durrant
ali abdullayev
Araz Abdullayev
Elvin Dzhafarquliyev
bolt dani
Emmanuel Addai
Saeed Irankhah
Eltun Turabov
nariman akhundzade
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/01
07:30
Qarabag
FK Kapaz Ganca
30/04
12:00
FC Neftci Baku
Qarabag
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
29 | 48 | 72 | |
| 2 |
Qarabag |
28 | 40 | 59 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
29 | 19 | 56 | |
| 4 |
Zira FK |
29 | 6 | 46 | |
| 5 |
FC Neftci Baku |
28 | 16 | 44 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
29 | -15 | 40 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
29 | -2 | 35 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
29 | -6 | 35 | |
| 9 |
İmişli FK |
29 | -14 | 32 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
29 | -35 | 21 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
29 | -19 | 20 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
29 | -38 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
15 | 25 | 36 | |
| 2 |
Qarabag |
15 | 23 | 30 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
14 | 7 | 27 | |
| 4 |
Zira FK |
15 | 5 | 23 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
14 | -5 | 23 | |
| 5 |
FC Neftci Baku |
14 | 5 | 18 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
15 | -4 | 17 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
14 | -4 | 17 | |
| 9 |
İmişli FK |
14 | -11 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
14 | -9 | 11 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
14 | -14 | 10 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
15 | -15 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sabah Baku |
14 | 23 | 36 | |
| 2 |
Qarabag |
13 | 17 | 29 | |
| 3 |
Turan Tovuz |
15 | 12 | 29 | |
| 5 |
FC Neftci Baku |
14 | 11 | 26 | |
| 4 |
Zira FK |
14 | 1 | 23 | |
| 9 |
İmişli FK |
15 | -3 | 21 | |
| 7 |
Shamakhi FK |
14 | 2 | 18 | |
| 8 |
Sumgayit FK |
15 | -2 | 18 | |
| 6 |
Araz Nakhchivan |
15 | -10 | 17 | |
| 10 |
FK Kapaz Ganca |
15 | -21 | 11 | |
| 11 |
FK Gilan Gabala |
15 | -10 | 9 | |
| 12 |
Karvan Evlakh |
14 | -23 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joy Lance Mickels |
|
18 |
| 2 |
Veljko Simić |
|
11 |
| 3 |
Bassala Sambou |
|
10 |
| 4 |
batista jo |
|
10 |
| 5 |
Emin Makhmudov |
|
9 |
| 6 |
Ba-Muaka Simakala |
|
8 |
| 7 |
leandro andrade |
|
8 |
| 8 |
Aaron Malouda |
|
8 |
| 9 |
Camilo Duran |
|
8 |
| 10 |
Alexandre Ramalingom |
|
8 |
Qarabag
Đối đầu
Karvan Evlakh
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu