Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
5
4
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảelias garcia
Samuel Elvir
Ivan Anderson
eduardo urbina
andre orellana
Aldo fajardo
georgie welcome
Nicolás Messiniti
Odin pena
carlos perez
Marcos Antonio·Caballero Aguilera
isaac castillo
tomas sorto
javier rivera
jesus mena
ofir padilla
cristian sacaza
Damin Ramirez
Nicolás Messiniti
sebastian espinoza
eduardo urbina
carlos quinteros
Nahuel luna
Manuel Salinas
Nicolás Messiniti
javier rivera
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
29/04
Unknown
Marathon
Atletico Choloma
22/04
Unknown
CD Olimpia
Marathon
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
17 | 16 | 35 | |
| 2 |
Real Espana |
18 | 10 | 34 | |
| 3 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 32 | |
| 4 |
Olancho FC |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Marathon |
18 | 6 | 27 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 20 | |
| 7 |
Platense |
18 | 0 | 18 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 18 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 16 | |
| 10 |
CD Victoria |
18 | -12 | 16 | |
| 11 |
Juticalpa |
19 | -24 | 15 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 2 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 3 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 4 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 5 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 9 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 10 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
9 | 12 | 23 | |
| 2 |
Olancho FC |
8 | 10 | 18 | |
| 3 |
Marathon |
9 | 5 | 16 | |
| 4 |
CD Motagua |
9 | 6 | 16 | |
| 5 |
CD Olimpia |
8 | 4 | 13 | |
| 6 |
CD Victoria |
9 | -3 | 13 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 8 |
Platense |
9 | 6 | 12 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
8 | 1 | 12 | |
| 10 |
Juticalpa |
9 | -12 | 9 | |
| 11 |
Génesis Policía Nacional |
9 | -12 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 2 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 3 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 4 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 5 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 6 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 7 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 8 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 9 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 10 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
9 | 10 | 19 | |
| 2 |
CD Motagua |
8 | 10 | 19 | |
| 3 |
Génesis Policía Nacional |
8 | 1 | 13 | |
| 4 |
Olancho FC |
9 | 3 | 12 | |
| 5 |
Real Espana |
9 | -2 | 11 | |
| 6 |
Marathon |
9 | 1 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
8 | -3 | 8 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
9 | -7 | 6 | |
| 9 |
Platense |
9 | -6 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
9 | -9 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
27 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
19 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
josue villafranca |
|
12 |
| 6 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 7 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 8 |
kleber john |
|
11 |
| 9 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
| 10 |
kilmar pena |
|
10 |
Platense
Đối đầu
Marathon
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu