Tỷ lệ kèo
1
1.9
X
2.05
2
11
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
11
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDavid Ramirez
Juan martinez
Guity Onofre
Geremy Jahir Rodas
Edrick Menjivar
kilmar pena
Juan martinez
Jose Garcia
carlos rochez
jairo rochez
kevin guity
A. Ortiz
Arzu Maynor
Michaell Chirinos
edgar vasquez
Christian gutierrez
Justin Ponce
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 2
2 - 0
2 - 0
0 - 1
0 - 2
3 - 1
1 - 0
2 - 0
3 - 1
3 - 3
1 - 2
4 - 1
0 - 0
2 - 0
0 - 1
0 - 3
2 - 1
0 - 0
2 - 1
5 - 1
1 - 1
3 - 1
1 - 1
0 - 3
1 - 0
0 - 2
4 - 1
1 - 3
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
29/04
Unknown
Lobos UPNFM
CD Motagua
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
19 | 20 | 39 | |
| 2 |
Real Espana |
19 | 11 | 37 | |
| 3 |
CD Olimpia |
19 | 14 | 35 | |
| 4 |
Olancho FC |
19 | 12 | 31 | |
| 5 |
Marathon |
19 | 5 | 27 | |
| 6 |
Platense |
19 | 1 | 21 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
19 | -10 | 20 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
18 | -10 | 19 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
19 | -8 | 18 | |
| 10 |
Juticalpa |
20 | -23 | 18 | |
| 11 |
CD Victoria |
18 | -12 | 16 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 4 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Real Espana |
10 | 13 | 26 | |
| 1 |
CD Motagua |
10 | 10 | 19 | |
| 4 |
Olancho FC |
9 | 10 | 19 | |
| 3 |
CD Olimpia |
9 | 5 | 16 | |
| 5 |
Marathon |
9 | 5 | 16 | |
| 6 |
Platense |
10 | 7 | 15 | |
| 11 |
CD Victoria |
9 | -3 | 13 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
9 | 0 | 12 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -11 | 12 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
9 | -12 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 2 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 8 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 4 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 5 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 10 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
9 | 10 | 20 | |
| 3 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
9 | 2 | 16 | |
| 4 |
Olancho FC |
10 | 2 | 12 | |
| 5 |
Marathon |
10 | 0 | 11 | |
| 2 |
Real Espana |
9 | -2 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
9 | -7 | 8 | |
| 6 |
Platense |
9 | -6 | 6 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
10 | -8 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
9 | -9 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
29 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
20 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
kleber john |
|
12 |
| 6 |
josue villafranca |
|
12 |
| 7 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 8 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 9 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
| 10 |
José Pinto |
|
10 |
CD Olimpia
Đối đầu
Lobos UPNFM
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu